Tiếng Trung 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

華語

huáyǔ Tiếng Trung, tiếng Hoa

2
New cards

語言

yǔyán Ngôn ngữ

3
New cards

法語

fǎyǔ Tiếng Pháp

4
New cards

一樣

yíyàng Giống nhau, như nhau

5
New cards

樣子

yàngzi Dáng vẻ, kiểu dáng, mẫu

6
New cards

世界

shìjiè Thế giới

7
New cards

語法

yǔfǎ Ngữ pháp

8
New cards

辦法

bànfǎ Biện pháp, phương pháp, cách

9
New cards

bǐ So với, so sánh

10
New cards

xiàng Giống, trông giống như

11
New cards

一切

yíqiè Tất cả, toàn bộ

12
New cards

好像

hǎoxiàng Hình như, dường như, giống như

13
New cards

shòu Gầy, ốm

14
New cards

比較

bǐjiào So sánh, tương đối, khá là

15
New cards

suì Tuổi

16
New cards

日子

rìzi Ngày, ngày tháng, cuộc sống

17
New cards

功課

gōngkè Bài tập, bài học

18
New cards

聰明

cōngmíng Thông minh

19
New cards

用功

yònggōng Chăm chỉ, siêng năng

20
New cards

年紀

niánjì Tuổi tác

21
New cards

不得了

bùdéliǎo Cực kỳ, vô cùng, không thể tả

22
New cards

gèng Càng, hơn nữa

23
New cards

jí Vô cùng, cực kỳ

24
New cards

pàng Béo, mập

25
New cards

cháng Dài

26
New cards

ǎi Thấp, lùn

27
New cards

多/麼

duō / me Bao nhiêu, biết bao (dùng trong câu cảm thán/hỏi độ lớn)

28
New cards

公分

gōngfēn Xen

29
New cards

公里

gōnglǐ Cây số, ki

30
New cards

lǐ Dặm (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc)

31
New cards

英里

yīnglǐ Dặm Anh (mile)

32
New cards

公尺

gōngchǐ Mét (m)

33
New cards

chǐ Thước (đơn vị đo chiều dài)

34
New cards

英尺

yīngchǐ Bộ, foot (ft)

35
New cards

zhòng Nặng

36
New cards

公斤

gōngjīn Ki

37
New cards

bèn Ngốc nghếch, ngớ ngẩn

38
New cards

duǎn Ngắn