1/37
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
華語
huáyǔ Tiếng Trung, tiếng Hoa
語言
yǔyán Ngôn ngữ
法語
fǎyǔ Tiếng Pháp
一樣
yíyàng Giống nhau, như nhau
樣子
yàngzi Dáng vẻ, kiểu dáng, mẫu
世界
shìjiè Thế giới
語法
yǔfǎ Ngữ pháp
辦法
bànfǎ Biện pháp, phương pháp, cách
比
bǐ So với, so sánh
像
xiàng Giống, trông giống như
一切
yíqiè Tất cả, toàn bộ
好像
hǎoxiàng Hình như, dường như, giống như
瘦
shòu Gầy, ốm
比較
bǐjiào So sánh, tương đối, khá là
歲
suì Tuổi
日子
rìzi Ngày, ngày tháng, cuộc sống
功課
gōngkè Bài tập, bài học
聰明
cōngmíng Thông minh
用功
yònggōng Chăm chỉ, siêng năng
年紀
niánjì Tuổi tác
不得了
bùdéliǎo Cực kỳ, vô cùng, không thể tả
更
gèng Càng, hơn nữa
極
jí Vô cùng, cực kỳ
胖
pàng Béo, mập
長
cháng Dài
矮
ǎi Thấp, lùn
多/麼
duō / me Bao nhiêu, biết bao (dùng trong câu cảm thán/hỏi độ lớn)
公分
gōngfēn Xen
公里
gōnglǐ Cây số, ki
里
lǐ Dặm (đơn vị đo chiều dài Trung Quốc)
英里
yīnglǐ Dặm Anh (mile)
公尺
gōngchǐ Mét (m)
尺
chǐ Thước (đơn vị đo chiều dài)
英尺
yīngchǐ Bộ, foot (ft)
重
zhòng Nặng
公斤
gōngjīn Ki
笨
bèn Ngốc nghếch, ngớ ngẩn
短
duǎn Ngắn