1/72
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
trip (n)
chuyến đi ngắn (thường có mục đích)
travel (n/v)
việc đi lại (nói chung)
excursion (n)
chuyến đi chơi ngắn (thư giãn)
world (n)
thế giới
period (n)
khoảng thời gian (có điểm đầu & kết thúc)
take (v)
mang đi (từ đây đến nơi khác)
edge (n)
rìa, mép
line (n)
đường kẻ, ranh giới (thường là tưởng tượng)
native (adj)
thuộc nơi sinh ra
journey (n)
Hành trình từ nơi này đến nơi khác
travel (n)
Việc đi lại, du lịch nói chung
excursion (n)
Chuyến tham quan ngắn
earth (n)
Trái Đất
fare (n)
Giá vé phương tiện giao thông
reach (v)
Tới được một địa điểm
border (n)
Biên giới
edge (n)
Rìa, mép ngoài
line (n)
Đường kẻ, ranh giới
distance (n)
Khoảng cách
lead (v)
Dẫn dắt
voyage (n)
chuyến đi dài (bằng tàu hoặc vũ trụ)
journey (n)
hành trình dài
view (n)
khung cảnh nhìn thấy từ một vị trí
sight (n)
cảnh tượng, danh lam thắng cảnh
earth (n)
Trái Đất
area (n)
khu vực (nói chung, không chính thức)
territory (n)
lãnh thổ (có ranh giới, thuộc quyền quản lý)
season (n)
mùa (xuân, hạ...) / mùa giải
fare (n)
tiền vé (xe buýt, tàu, máy bay...)
ticket (n)
vé (vật cầm tay để vào xem hoặc đi đâu đó)
fee (n)
phí (dịch vụ như học phí, lệ phí)
miss (v)
bỏ lỡ (xe, cơ hội, ai đó)
lose (v)
mất (vật, người, trận đấu...)
bring (v)
mang đến (từ nơi khác đến đây)
go (v)
đi (từ nơi này đến nơi khác)
book (v)
đặt chỗ, đặt vé
keep (v)
giữ lại
arrive (v)
đến nơi
reach (v)
tới nơi (nhấn mạnh vào điểm đến cụ thể)
live (v)
sống lâu dài ở đâu đó
stay (v)
ở tạm thời (khách sạn, nhà người thân...)
border (n)
biên giới giữa các quốc gia
length (n)
chiều dài (của vật/thời gian)
distance (n)
khoảng cách (giữa hai điểm)
guide (v)
hướng dẫn (chỉ đường, giải thích)
lead (v)
dẫn đầu, chỉ huy
home (adj)
thuộc quê hương, nơi gắn bó
voyage (n)
Chuyến đi dài bằng đường biển hoặc đường hàng không
trip (n)
Chuyến đi ngắn, thường có mục đích cụ thể
view (n)
Khung cảnh nhìn thấy từ một địa điểm
sight (n)
Cảnh đẹp hoặc địa điểm tham quan nổi tiếng
world (n)
Thế giới, xã hội loài người
area (n)
Khu vực
territory (n)
Lãnh thổ
season (n)
Mùa trong năm
period (n)
Giai đoạn, khoảng thời gian
ticket (n)
Vé
fee (n)
Phí dịch vụ
miss (v)
Lỡ, nhỡ
lose (v)
Mất
take (v)
Mang đi khỏi nơi đang đứng
bring (v)
Mang đến nơi người nói đang ở
go (v)
Đi
book (v)
Đặt trước
keep (v)
Giữ
arrive (v)
Đến nơi
live (v)
Sống lâu dài
stay (v)
Ở tạm thời
length (n)
Chiều dài
guide (v)
Hướng dẫn
native (adj)
Thuộc bản địa
home (adj)
Thuộc quê hương, trong nước
Đang học (20)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!