Thẻ ghi nhớ: I. Topic vocabulary in contrast - TỪ VỰNG TRỌNG TÂM UNIT 1: TRAVEL AND TRANSPORT | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/72

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

73 Terms

1
New cards

trip (n)

chuyến đi ngắn (thường có mục đích)

2
New cards

travel (n/v)

việc đi lại (nói chung)

3
New cards

excursion (n)

chuyến đi chơi ngắn (thư giãn)

4
New cards

world (n)

thế giới

5
New cards

period (n)

khoảng thời gian (có điểm đầu & kết thúc)

6
New cards

take (v)

mang đi (từ đây đến nơi khác)

7
New cards

edge (n)

rìa, mép

8
New cards

line (n)

đường kẻ, ranh giới (thường là tưởng tượng)

9
New cards

native (adj)

thuộc nơi sinh ra

10
New cards

journey (n)

Hành trình từ nơi này đến nơi khác

11
New cards

travel (n)

Việc đi lại, du lịch nói chung

12
New cards

excursion (n)

Chuyến tham quan ngắn

13
New cards

earth (n)

Trái Đất

14
New cards

fare (n)

Giá vé phương tiện giao thông

15
New cards

reach (v)

Tới được một địa điểm

16
New cards

border (n)

Biên giới

17
New cards

edge (n)

Rìa, mép ngoài

18
New cards

line (n)

Đường kẻ, ranh giới

19
New cards

distance (n)

Khoảng cách

20
New cards

lead (v)

Dẫn dắt

21
New cards

voyage (n)

chuyến đi dài (bằng tàu hoặc vũ trụ)

22
New cards

journey (n)

hành trình dài

23
New cards

view (n)

khung cảnh nhìn thấy từ một vị trí

24
New cards

sight (n)

cảnh tượng, danh lam thắng cảnh

25
New cards

earth (n)

Trái Đất

26
New cards

area (n)

khu vực (nói chung, không chính thức)

27
New cards

territory (n)

lãnh thổ (có ranh giới, thuộc quyền quản lý)

28
New cards

season (n)

mùa (xuân, hạ...) / mùa giải

29
New cards

fare (n)

tiền vé (xe buýt, tàu, máy bay...)

30
New cards

ticket (n)

vé (vật cầm tay để vào xem hoặc đi đâu đó)

31
New cards

fee (n)

phí (dịch vụ như học phí, lệ phí)

32
New cards

miss (v)

bỏ lỡ (xe, cơ hội, ai đó)

33
New cards

lose (v)

mất (vật, người, trận đấu...)

34
New cards

bring (v)

mang đến (từ nơi khác đến đây)

35
New cards

go (v)

đi (từ nơi này đến nơi khác)

36
New cards

book (v)

đặt chỗ, đặt vé

37
New cards

keep (v)

giữ lại

38
New cards

arrive (v)

đến nơi

39
New cards

reach (v)

tới nơi (nhấn mạnh vào điểm đến cụ thể)

40
New cards

live (v)

sống lâu dài ở đâu đó

41
New cards

stay (v)

ở tạm thời (khách sạn, nhà người thân...)

42
New cards

border (n)

biên giới giữa các quốc gia

43
New cards

length (n)

chiều dài (của vật/thời gian)

44
New cards

distance (n)

khoảng cách (giữa hai điểm)

45
New cards

guide (v)

hướng dẫn (chỉ đường, giải thích)

46
New cards

lead (v)

dẫn đầu, chỉ huy

47
New cards

home (adj)

thuộc quê hương, nơi gắn bó

48
New cards

voyage (n)

Chuyến đi dài bằng đường biển hoặc đường hàng không

49
New cards

trip (n)

Chuyến đi ngắn, thường có mục đích cụ thể

50
New cards

view (n)

Khung cảnh nhìn thấy từ một địa điểm

51
New cards

sight (n)

Cảnh đẹp hoặc địa điểm tham quan nổi tiếng

52
New cards

world (n)

Thế giới, xã hội loài người

53
New cards

area (n)

Khu vực

54
New cards

territory (n)

Lãnh thổ

55
New cards

season (n)

Mùa trong năm

56
New cards

period (n)

Giai đoạn, khoảng thời gian

57
New cards

ticket (n)

58
New cards

fee (n)

Phí dịch vụ

59
New cards

miss (v)

Lỡ, nhỡ

60
New cards

lose (v)

Mất

61
New cards

take (v)

Mang đi khỏi nơi đang đứng

62
New cards

bring (v)

Mang đến nơi người nói đang ở

63
New cards

go (v)

Đi

64
New cards

book (v)

Đặt trước

65
New cards

keep (v)

Giữ

66
New cards

arrive (v)

Đến nơi

67
New cards

live (v)

Sống lâu dài

68
New cards

stay (v)

Ở tạm thời

69
New cards

length (n)

Chiều dài

70
New cards

guide (v)

Hướng dẫn

71
New cards

native (adj)

Thuộc bản địa

72
New cards

home (adj)

Thuộc quê hương, trong nước

73
New cards

Đang học (20)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!