English for Media Production

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 6/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

transcend (v)

vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, cảm xúc)

2
New cards

catalyst (n)

chất xúc tác

3
New cards

surge (n, v)

sự tăng vọt/ bùng lên mạnh

4
New cards

skyrocket (v)

tăng vọt nhanh, mạnh

5
New cards

lap up

đón nhận thích thú, hưởng hứng nhiệt tình/ liếm (đv)

6
New cards

terrestrial (a)

thuộc về Trái Đất/ trên mặt đất

7
New cards

peruse (v)

đọc kĩ/ đọc lướt (thường ngày)

8
New cards

pop up

xuất hiện đột ngột, bật lên

9
New cards

assassination (n)

vụ ám sát

10
New cards

undermine (v)

làm suy yếu, phá hoại

11
New cards

accusation (n)

sự buộc tội

12
New cards

refute (v)

bác bỏ, phản bác

13
New cards

outrageous (a)

vô lý, gây phẫn nộ

14
New cards

curate (v)

tuyển chọn, biên tập

15
New cards

covert (a)

ngầm, bí mật

16
New cards

middleman (n)

người trung gian, môi giới

17
New cards

gatekeep (v)

giữ khư khư, giữ riêng

18
New cards

gatekeeper (n)

người gác cổng/ người kiểm soát quyền truy cập

19
New cards

utilise (v)

tận dụng, sử dụng

20
New cards

revolutionary (a)

mang tính cách mạng, đột phá

21
New cards

eye-opener (n)

điều khiến mở mang tầm mắt

22
New cards

prominent (a)

nổi bật/ nổi tiếng, có ảnh hưởng

23
New cards

cash cow (n)

con gà đẻ trứng vàng

24
New cards

revenue (n)

doanh thu

25
New cards

at a rate of knots

rất nhanh, với tốc độ cao

26
New cards

over-the-top

quá mức, phô trương, lố bịch

27
New cards

go-to (a, n)

đáng tin cậy, luôn đc lựa chọn đầu tiên/ người, thứ đc ưu tiên sử dụng

28
New cards

decimate (v)

tàn phá nghiêm trọng, phá huỷ mạnh

29
New cards

vastly (adv)

rất nhiều, vô cùng, một cách đáng kể

30
New cards

sustain (v)

duy trì, giữ vững, đứng vững

31
New cards

broadcast (v)

phát sóng

32
New cards

broadsheet (n)

báo khổ lớn, báo chính thống

33
New cards

coordinate (v, n)

điều phối, phối hợp/ toạ độ/ đồng bộ, hài hoà

34
New cards

execute (v)

thực hiện, thi hành

35
New cards

execution (n)

sự thực hiện, thi hành

36
New cards

calibrate (v)

hiệu chuẩn, căn chỉnh

37
New cards

redundant (a)

dư thừa

38
New cards

carry out

thực hiện, triển khai

39
New cards

end-to-end (a)

từ đầu đến cuối

40
New cards

cost-saving (a)

tiết kiệm chi phí

41
New cards

initiative (n)

sáng kiến

42
New cards

expertise (n)

chuyên môn

43
New cards

audiovisual (a)

nghe nhìn

44
New cards

efficiency (n)

sự hiệu quả

45
New cards

slash (v)

cắt giảm mạnh

46
New cards

stockroom (n)

kho hàng

47
New cards

waste (v,n)

lãng phí/ rác thải, chất thải

48
New cards

sale (n)

việc bán hàng/ đợt giảm giá

49
New cards

on sale

đang được giảm giá/ đang được bán

50
New cards

for sale

để bán

51
New cards

sales (n)

bộ phận kinh doanh, bán hàng/ doanh số (số lượng bán được)

52
New cards

profit (n)

lợi nhuận

53
New cards

revenue (n)

doanh thu (số tiền thu được)

54
New cards

spoken language

ngôn ngữ nói

55
New cards

catchphrase (n)

câu cửa miệng

56
New cards

quotation (n)

câu trích dẫn

57
New cards

ill-fated (a)

bất hạnh

58
New cards

sacrilegious (a)

báng bổ, phạm thượng

59
New cards

bold (a)

táo bạo

60
New cards

ongoing (a)

đang diễn ra

61
New cards

round up

tập hợp

62
New cards

originate (v)

bắt nguồn

63
New cards

exude (v)

toát ra, bộc lộ

64
New cards

underestimate (v)

đánh giá thấp

65
New cards

infinity (n)

sự vô tận

66
New cards

despair (n,v)

tuyệt vọng

67
New cards

recognition (n)

sự công nhận

68
New cards

reference (n)

sự nhắc đến

69
New cards

make an offer

đưa ra lời đề nghị

70
New cards

refer to

đề cập đến

71
New cards

be based on

dựa trên

72
New cards

catch one's interest

thu hút sự chú ý

73
New cards

point out

chỉ ra

74
New cards

assure (v)

đảm bảo

75
New cards

predominantly (adv)

chủ yếu

76
New cards

significant (a)

đáng kể

77
New cards

editor-in-chief (n)

tổng biên tập

78
New cards

credible (a)

đáng tin cậy

79
New cards

credibility (n)

độ tin cậy

80
New cards

coverage (n)

sự đưa tin

81
New cards

publication (n)

ấn phẩm

82
New cards

fact-check (v)

kiểm chứng thông tin

83
New cards

intrusive (a)

mang tính làm phiền

84
New cards

intimacy (n)

sự gần gũi

85
New cards

sustain (v)

duy trì

86
New cards

controversial (a)

gây tranh cãi

87
New cards

conventional (a)

truyền thống

88
New cards

sensationalism (n)

xu hướng giật gân

89
New cards

enrich (v)

làm phong phú

90
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh

91
New cards

prosper (v)

phát triển thịnh vượng

92
New cards

edition (n)

phiên bản, ấn bản

93
New cards

circulation (n)

số lượng phát hành

94
New cards

publishing (n)

ngành xuất bản

95
New cards

attribute (n)

đặc điểm, thuộc tính

96
New cards

brace oneself

chuẩn bị tinh thần

97
New cards

omit (v)

lược bỏ, bỏ sót

98
New cards

proverb (n)

tục ngữ

99
New cards

archaic (a)

cổ, lỗi thời

100
New cards

readership (n)

lượng độc giả