1/86
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
virtual (adj)
ảo (qua mạng)
document (n)
tài liệu
discipline (n)
kỷ luật
widen (v)
mở rộng
knowledge (n)
kiến thức
academic (adj)
học thuật
major (n)
chuyên ngành
entrance exam (n)
kỳ thi đầu vào
admission (n)
sự nhận vào (tổ chức…)
distract (v)
gây xao nhãng
access (n/v)
sự truy cập / truy cập
concentration (n)
sự tập trung
ability (n)
khả năng
higher education (n)
giáo dục đại học
program (n)
chương trình
training (n)
sự đào tạo
employment (n)
việc làm
online learning (n)
học trực tuyến
stay focused (phr)
giữ tập trung
schedule (n)
lịch trình, thời gian biểu
study habit (n)
thói quen học tập
common (adj)
phổ biến, thông thường
learning material (n)
tài liệu học tập
personalised (adj)
cá nhân hóa
integration (n)
sự tích hợp
education system (n)
hệ thống giáo dục
assessment (n)
bài đánh giá, sự đánh giá
degree (n)
bằng
critical thinking (n)
tư duy phản biện
approach (n/v)
phương pháp/ tiếp cận
ability (n)
khả năng
absorb (v)
hấp thụ, tiếp thu
academic (adj)
học thuật, liên quan đến học tập
academic goal (np)
mục tiêu học tập
academic growth (np)
sự phát triển học thuật
academic program (np)
chương trình học
admission (n)
nhập học, sự nhận vào
advancement (n)
sự thăng tiến, tiến bộ, phát triển
application (n)
đơn đăng ký
approach (n)
cách tiếp cận, phương pháp
assessment (n)
sự đánh giá
brain drain (n)
chảy máu chất xám
common (adj)
phổ biến
competitive (adj)
cạnh tranh
concentration (n)
sự tập trung
consistency (n)
tính nhất quán
critical thinking (np)
tư duy phản biện
curriculum (n)
chương trình giảng dạy, chương trình học
degree (n)
bằng cấp
discipline (n)
kỷ luật; ngành học
distract (v)
làm sao lãng
document (n)
tài liệu
employment (n)
việc làm
entrance exam (np)
kỳ thi đầu vào, kỳ thi tuyển sinh
exceptional (adj)
xuất sắc, đặc biệt
exposure (n)
tiếp xúc
fast-paced (adj)
nhịp độ nhanh
flexible (adj)
linh hoạt
gap year (np)
năm nghỉ
higher education (np)
giáo dục đại học, giáo dục bậc cao
innovation (n)
sự đổi mới
integration (n)
sự tích hợp, hội nhập
intellectual (n)
người trí thức
international (adj)
quốc tế
internship (n)
thực tập
job market (np)
thị trường việc làm
learning material (np)
tài liệu học tập
life skill (np)
kỹ năng sống
major (n)
chuyên ngành
motivated (adj)
có động lực, được thúc đẩy
organized (adj)
có tổ chức, ngăn nắp, trật tự
personalized (adj)
cá nhân hóa
practical (adj)
thực tế
problem-solving (np)
giải quyết vấn đề
productive (adj)
hiệu quả
prospect (n)
triển vọng, khả năng
purposeful (adj)
có mục đích
realistic (adj)
thực tế, có thể đạt được
real-world (adj)
thực tế, trong đời sống thực
relevant (adj)
có liên quan
schedule (n)
lịch trình, thời gian biểu
surprisingly (adv)
một cách ngạc nhiên
theoretical (adj)
mang tính lý thuyết, thuộc về lý thuyết
training (n)
đào tạo
transparent (adj)
minh bạch
vary (v)
thay đổi
virtual learning (np)
học trực tuyến