1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Get over an illness/problem (phr)
hồi phục sau căn bệnh / vượt qua vấn đề
Come across sth/sb (phr)
tình cờ gặp/thấy cái gì/ai
Go on doing/to do sth (phr)
tiếp tục làm gì
Be respected for sth (phr)
được tôn trọng/kính trọng vì điều gì
Blame sb for sth (phr)
đổ lỗi cho ai về việc gì
Criticize sb/sth (phr)
chỉ trích ai/cái gì
Ignore sb/sth (phr)
phớt lờ/bỏ qua ai/cái gì
Attack the enemy (phr)
tấn công kẻ thù
National defense (phr)
quốc phòng, bảo vệ quốc gia
Resistance war against sth (phr)
cuộc kháng chiến chống lại cái gì
Join the army (phr)
gia nhập quân đội
Military operation (phr)
chiến dịch quân sự
Assist sb with sth (phr)
hỗ trợ/giúp đỡ ai việc gì
Care for injured soldiers (phr)
chăm sóc binh lính bị thương
Operate on a patient (phr)
phẫu thuật cho bệnh nhân
Contribute to sth/Ving (phr)
đóng góp cho cái gì / việc gì
Pass away after an illness (phr)
qua đời sau một tàn bệnh/bạo bệnh
Drop out of school/college (phr)
bỏ học giữa chừng (phổ thông / đại học)
Graduate from college (phr)
tốt nghiệp đại học
Excel at sth/Ving (phr)
xuất sắc, giỏi về cái gì / việc gì
Accessible to sb (phr)
dễ tiếp cận đối với ai
Available to sb (phr)
sẵn có cho ai
Beneficial to sb/sth (phr)
có lợi cho ai/cái gì
Cutting edge technology (phr)
công nghệ tiên tiến, hiện đại nhất
Traditional technology/methods (phr)
công nghệ / phương pháp truyền thống
Standard technology (phr)
công nghệ tiêu chuẩn
Concentrate on sth/Ving (phr)
tập trung vào cái gì / việc gì
Creative genius (phr)
thiên tài sáng tạo
Show/display creativity (phr)
thể hiện/bộc lộ sự sáng tạo
A creative creation (phr)
một tác phẩm/sáng tác sáng tạo