1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
刻む
きざむ cắt tỉa, khắc
(卵を)割る
(たまごを)わる đập trứng
むく
gọt, bóc
加える
くわえる thêm
少々
しょうしょう một chút
揚げる
あげる rán, chiên
煮る
にる ninh, nấu
ゆでる
ゆでる luộc
蒸す
むす hấp
くるむ
cuốn, gói
にぎる
nắm
熱する
ねっする làm nóng
こげる
bị cháy
取り出す
とりだす lấy ra
塗る
ぬる phết, bôi
温める
あたためる hâm nóng
冷やす
ひやす làm lạnh
ぬるい
ぬるい âm ấm
水分
すいぶん thành phần nước
沸かす
わかす đun sôi
注ぐ
そそぐ rót
味見<する>
あじみ<する> nếm thử
手間
てま thời gian, công sức
手軽な
てがるな dễ dàng
でき上がり
できあがり xong, hoàn thành
分ける
わける chia
つまむ
つまむ gắp
塩辛い
しおからい mặn
すっぱい
chua
冷凍する
れいとうする đông lạnh