1/192
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1. able (adj)
Có thể, có năng lực
2. afraid (adj)
Sợ hãi, e rằng
3. alone (adj)
Một mình, đơn độc
4. amazed (adj)
Sửng sốt, ngạc nhiên
5. amazing (adj)
Kinh ngạc, tuyệt vời
6. amusing (adj)
Vui nhộn, làm buồn cười
7. angry (adj)
Tức giận, tức tối
8. annoyed (adj)
Bực mình, khó chịu
9. anxious (adj)
Lo âu, trăn trở
10. ashamed (adj)
Xấu hổ, hổ thẹn
11. disappointed (adj)
Thất vọng (chỉ cảm xúc của người)
12. disappointing (adj)
Đáng thất vọng (chỉ bản chất của sự việc/vật)
13. easy (adj)
Dễ dàng
14. embarrassed (adj)
Ngượng ngùng, xấu hổ (chỉ cảm xúc)
15. embarrassing (adj)
Đáng xấu hổ, ngượng ngùng (chỉ sự việc)
16. enjoyable (adj)
Thú vị, gây thích thú
17. excellent (adj)
Xuất sắc, tuyệt vời
18. excited (adj)
Háo hức, phấn khích
19. exciting (adj)
Thú vị, kịch tính
20. famous (adj)
Nổi tiếng
21. fantastic (adj)
Tuyệt diệu, tuyệt vời
22. favourite (adj)
Được yêu thích nhất
23. fine (adj)
Tốt, ổn
24. fit (adj)
Cân đối, khỏe mạnh
25. fond (adj)
Thích, mến (thường đi với "fond of")
26. free (adj)
Rảnh rỗi; Miễn phí; Tự do
27. friendly (adj)
Thân thiện
28. frightened (adj)
Hoảng sợ, sợ hãi
29. frightening (adj)
Đáng sợ, hãi hùng
30. funny (adj)
Hài hước, buồn cười
31. generous (adj)
Rộng lượng, hào phóng
32. gentle (adj)
Ôn hòa, nhẹ nhàng, dịu dàng
33. glad (adj)
Vui mừng, hân hoan
34. good (adj)
Tốt, giỏi
35. great (adj)
Tuyệt vời, to lớn
36. guilty (adj)
Cảm thấy có lỗi, tội lỗi
37. awesome (adj)
Tuyệt vời, đỉnh cao
38. awful (adj)
Tồi tệ, kinh khủng
39. bad (adj)
Xấu, dở, tệ
40. beautiful (adj)
Đẹp, xinh đẹp
41. better (adj)
Tốt hơn
42. bored (adj)
Chán nản (chỉ cảm xúc)
43. boring (adj)
Tẻ nhạt, gây chán
44. bossy (adj)
Hay hách dịch, thích chỉ đạo
45. brave (adj)
Dũng cảm, gan hùa
46. brilliant (adj)
Rực rỡ, tài giỏi, tuyệt vời
47. happy (adj)
Vui vẻ, hạnh phúc
48. hard (adj)
Khó khăn; Cứng
49. healthy (adj)
Lành mạnh, khỏe mạnh
50. heavy (adj)
Nặng, nặng nề
51. high (adj)
Cao
52. hungry (adj)
Đói
53. important (adj)
Quan trọng
54. impressed (adj)
Bị ấn tượng, ngưỡng mộ
55. intelligent (adj)
Thông minh
56. interested (adj)
Quan tâm, hứng thú
57. interesting (adj)
Thú vị, hấp dẫn
58. jealous (adj)
Ghen tị, đố đố
59. keen (adj)
Hăng hái, đam mê (thường đi với "keen on")
60. kind (adj)
Tốt bụng, tử tế
61. lazy (adj)
Lười biếng
62. lovely (adj)
Đáng yêu, dễ thương, tuyệt vời
63. lucky (adj)
May mắn
64. mad (adj)
Tức giận, phát điên; Điên rồ
65. married (adj)
Đã kết hôn
66. miserable (adj)
Khổ sở, khốn khổ, đáng thương
67. modern (adj)
Hiện đại
68. negative (adj)
Tiêu cực
69. nervous (adj)
Lo lắng, hồi hộp
70. nice (adj)
Tốt, đẹp, dễ thương
71. noisy (adj)
Ồn ào, náo nhiệt
72. normal (adj)
Bình thường, thông thường
73. busy (adj)
Bận rộn
74. calm (adj)
Bình tĩnh, điềm tĩnh
75. careful (adj)
Cẩn thận, giữ kẽ
76. challenging (adj)
Đầy thách thức, thử thách
charming
Quyến rũ, duyên dáng
78. cheerful (adj)
Vui tươi, hân hoan
79. clear (adj)
Rõ ràng, minh bạch
80. clever (adj)
Khôn ngoan, thông minh
81. confident (adj)
Tự tin
82. confused (adj)
Bối rối, hoang mang (cảm xúc)
83. old (adj)
Già, cũ
84. old-fashioned (adj)
Lỗi thời, cổ lạc hậu
85. ordinary (adj)
Bình thường, thông thường
original
Nguyên bản, gốc, độc đáo
87. patient (adj)
Kiên nhẫn, nhẫn nại
88. personal (adj)
Cá nhân, riêng tư
89. pleasant (adj)
Dễ chịu, hài lòng
90. poor (adj)
Nghèo; Tồi/kém
91. positive (adj)
Tích cực
92. pretty (adj)
Xinh đẹp, khá là
93. quick (adj)
Nhanh chóng
94. quiet (adj)
Yên tĩnh, lặng lẽ
95. ready (adj)
Sẵn sàng
96. real (adj)
Thực tế, có thật
97. realistic (adj)
Thực tế, thực dụng
98. reasonable (adj)
Hợp lý, vừa phải (giá cả)
99. relaxed (adj)
Thư giãn, thoải mái
100. reliable (adj)
Đáng tin cậy