Thẻ ghi nhớ: personal feeling + building | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/192

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 7/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

193 Terms

1
New cards

1. able (adj)

Có thể, có năng lực

2
New cards

2. afraid (adj)

Sợ hãi, e rằng

3
New cards

3. alone (adj)

Một mình, đơn độc

4
New cards

4. amazed (adj)

Sửng sốt, ngạc nhiên

5
New cards

5. amazing (adj)

Kinh ngạc, tuyệt vời

6
New cards

6. amusing (adj)

Vui nhộn, làm buồn cười

7
New cards

7. angry (adj)

Tức giận, tức tối

8
New cards

8. annoyed (adj)

Bực mình, khó chịu

9
New cards

9. anxious (adj)

Lo âu, trăn trở

10
New cards

10. ashamed (adj)

Xấu hổ, hổ thẹn

11
New cards

11. disappointed (adj)

Thất vọng (chỉ cảm xúc của người)

12
New cards

12. disappointing (adj)

Đáng thất vọng (chỉ bản chất của sự việc/vật)

13
New cards

13. easy (adj)

Dễ dàng

14
New cards

14. embarrassed (adj)

Ngượng ngùng, xấu hổ (chỉ cảm xúc)

15
New cards

15. embarrassing (adj)

Đáng xấu hổ, ngượng ngùng (chỉ sự việc)

16
New cards

16. enjoyable (adj)

Thú vị, gây thích thú

17
New cards

17. excellent (adj)

Xuất sắc, tuyệt vời

18
New cards

18. excited (adj)

Háo hức, phấn khích

19
New cards

19. exciting (adj)

Thú vị, kịch tính

20
New cards

20. famous (adj)

Nổi tiếng

21
New cards

21. fantastic (adj)

Tuyệt diệu, tuyệt vời

22
New cards

22. favourite (adj)

Được yêu thích nhất

23
New cards

23. fine (adj)

Tốt, ổn

24
New cards

24. fit (adj)

Cân đối, khỏe mạnh

25
New cards

25. fond (adj)

Thích, mến (thường đi với "fond of")

26
New cards

26. free (adj)

Rảnh rỗi; Miễn phí; Tự do

27
New cards

27. friendly (adj)

Thân thiện

28
New cards

28. frightened (adj)

Hoảng sợ, sợ hãi

29
New cards

29. frightening (adj)

Đáng sợ, hãi hùng

30
New cards

30. funny (adj)

Hài hước, buồn cười

31
New cards

31. generous (adj)

Rộng lượng, hào phóng

32
New cards

32. gentle (adj)

Ôn hòa, nhẹ nhàng, dịu dàng

33
New cards

33. glad (adj)

Vui mừng, hân hoan

34
New cards

34. good (adj)

Tốt, giỏi

35
New cards

35. great (adj)

Tuyệt vời, to lớn

36
New cards

36. guilty (adj)

Cảm thấy có lỗi, tội lỗi

37
New cards

37. awesome (adj)

Tuyệt vời, đỉnh cao

38
New cards

38. awful (adj)

Tồi tệ, kinh khủng

39
New cards

39. bad (adj)

Xấu, dở, tệ

40
New cards

40. beautiful (adj)

Đẹp, xinh đẹp

41
New cards

41. better (adj)

Tốt hơn

42
New cards

42. bored (adj)

Chán nản (chỉ cảm xúc)

43
New cards

43. boring (adj)

Tẻ nhạt, gây chán

44
New cards

44. bossy (adj)

Hay hách dịch, thích chỉ đạo

45
New cards

45. brave (adj)

Dũng cảm, gan hùa

46
New cards

46. brilliant (adj)

Rực rỡ, tài giỏi, tuyệt vời

47
New cards

47. happy (adj)

Vui vẻ, hạnh phúc

48
New cards

48. hard (adj)

Khó khăn; Cứng

49
New cards

49. healthy (adj)

Lành mạnh, khỏe mạnh

50
New cards

50. heavy (adj)

Nặng, nặng nề

51
New cards

51. high (adj)

Cao

52
New cards

52. hungry (adj)

Đói

53
New cards

53. important (adj)

Quan trọng

54
New cards

54. impressed (adj)

Bị ấn tượng, ngưỡng mộ

55
New cards

55. intelligent (adj)

Thông minh

56
New cards

56. interested (adj)

Quan tâm, hứng thú

57
New cards

57. interesting (adj)

Thú vị, hấp dẫn

58
New cards

58. jealous (adj)

Ghen tị, đố đố

59
New cards

59. keen (adj)

Hăng hái, đam mê (thường đi với "keen on")

60
New cards

60. kind (adj)

Tốt bụng, tử tế

61
New cards

61. lazy (adj)

Lười biếng

62
New cards

62. lovely (adj)

Đáng yêu, dễ thương, tuyệt vời

63
New cards

63. lucky (adj)

May mắn

64
New cards

64. mad (adj)

Tức giận, phát điên; Điên rồ

65
New cards

65. married (adj)

Đã kết hôn

66
New cards

66. miserable (adj)

Khổ sở, khốn khổ, đáng thương

67
New cards

67. modern (adj)

Hiện đại

68
New cards

68. negative (adj)

Tiêu cực

69
New cards

69. nervous (adj)

Lo lắng, hồi hộp

70
New cards

70. nice (adj)

Tốt, đẹp, dễ thương

71
New cards

71. noisy (adj)

Ồn ào, náo nhiệt

72
New cards

72. normal (adj)

Bình thường, thông thường

73
New cards

73. busy (adj)

Bận rộn

74
New cards

74. calm (adj)

Bình tĩnh, điềm tĩnh

75
New cards

75. careful (adj)

Cẩn thận, giữ kẽ

76
New cards

76. challenging (adj)

Đầy thách thức, thử thách

77
New cards

charming

Quyến rũ, duyên dáng

78
New cards

78. cheerful (adj)

Vui tươi, hân hoan

79
New cards

79. clear (adj)

Rõ ràng, minh bạch

80
New cards

80. clever (adj)

Khôn ngoan, thông minh

81
New cards

81. confident (adj)

Tự tin

82
New cards

82. confused (adj)

Bối rối, hoang mang (cảm xúc)

83
New cards

83. old (adj)

Già, cũ

84
New cards

84. old-fashioned (adj)

Lỗi thời, cổ lạc hậu

85
New cards

85. ordinary (adj)

Bình thường, thông thường

86
New cards

original

Nguyên bản, gốc, độc đáo

87
New cards

87. patient (adj)

Kiên nhẫn, nhẫn nại

88
New cards

88. personal (adj)

Cá nhân, riêng tư

89
New cards

89. pleasant (adj)

Dễ chịu, hài lòng

90
New cards

90. poor (adj)

Nghèo; Tồi/kém

91
New cards

91. positive (adj)

Tích cực

92
New cards

92. pretty (adj)

Xinh đẹp, khá là

93
New cards

93. quick (adj)

Nhanh chóng

94
New cards

94. quiet (adj)

Yên tĩnh, lặng lẽ

95
New cards

95. ready (adj)

Sẵn sàng

96
New cards

96. real (adj)

Thực tế, có thật

97
New cards

97. realistic (adj)

Thực tế, thực dụng

98
New cards

98. reasonable (adj)

Hợp lý, vừa phải (giá cả)

99
New cards

99. relaxed (adj)

Thư giãn, thoải mái

100
New cards

100. reliable (adj)

Đáng tin cậy