Unit 18: 科技与世界 - Khoa học công nghệ và thế giới

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:56 AM on 7/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

降落

Jiàngluò - đáp xuống, hạ cánh

2
New cards

Huǒ - chạy, đắt, được nhiều người ưa chuộng

3
New cards

作者

Zuòzhě - tác giả

4
New cards

交通

Jiāotōng - giao thông, thông tin liên lạc

5
New cards

技术

Jìshù - kĩ thuật, công nghệ

6
New cards

是否

Shìfǒu - liệu, hay không

7
New cards

Miǎo - giây

8
New cards

方式

Fāngshì - phương thức, cách thức

9
New cards

受不了

Shòubùliǎo - chịu không nổi, chịu không được

10
New cards

日记

Rìjì - nhật kí

11
New cards

安全

Ānquán - an toàn

12
New cards

密码

Mìmǎ - mật mã

13
New cards

允许

Yǔnxǔ - cho phép

14
New cards

Zuò - (được dùng cho cây cầu, núi, cao ốc) tòa, hòn, cây

15
New cards

Qiáo - cầu

16
New cards

危险

Wéixiǎn - nguy hiểm

17
New cards

接着

Jiēzhe - ngay sau đó

18
New cards

警察

Jǐngchá - cảnh sát

19
New cards

Zhuā - bắt, túm

20
New cards

Xián - mặn

21
New cards

矿泉水

Kuàngquánshuǐ - nước suối

22
New cards

付款

Fù kuǎn - trả tiền

23
New cards

Jǔ - nêu, đưa ra

24
New cards

迷路

Mí lù - lạc đường

25
New cards

地址

Dìzhǐ - địa chỉ

26
New cards

地点

Dìdiǎn - địa điểm, nơi

27
New cards

世纪

Shìjì - thế kỉ

28
New cards

邮局

Yóujú - bưu điện

29
New cards

Shōu - nhận

30
New cards

信封

Xìnfēng - phong thư, bì thư

31
New cards

网站

Wǎngzhàn - trang web

32
New cards

信息

Xìnxī - tin tức, thông tin