1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
降落
Jiàngluò - đáp xuống, hạ cánh
火
Huǒ - chạy, đắt, được nhiều người ưa chuộng
作者
Zuòzhě - tác giả
交通
Jiāotōng - giao thông, thông tin liên lạc
技术
Jìshù - kĩ thuật, công nghệ
是否
Shìfǒu - liệu, hay không
秒
Miǎo - giây
方式
Fāngshì - phương thức, cách thức
受不了
Shòubùliǎo - chịu không nổi, chịu không được
日记
Rìjì - nhật kí
安全
Ānquán - an toàn
密码
Mìmǎ - mật mã
允许
Yǔnxǔ - cho phép
座
Zuò - (được dùng cho cây cầu, núi, cao ốc) tòa, hòn, cây
桥
Qiáo - cầu
危险
Wéixiǎn - nguy hiểm
接着
Jiēzhe - ngay sau đó
警察
Jǐngchá - cảnh sát
抓
Zhuā - bắt, túm
咸
Xián - mặn
矿泉水
Kuàngquánshuǐ - nước suối
付款
Fù kuǎn - trả tiền
举
Jǔ - nêu, đưa ra
迷路
Mí lù - lạc đường
地址
Dìzhǐ - địa chỉ
地点
Dìdiǎn - địa điểm, nơi
世纪
Shìjì - thế kỉ
邮局
Yóujú - bưu điện
收
Shōu - nhận
信封
Xìnfēng - phong thư, bì thư
网站
Wǎngzhàn - trang web
信息
Xìnxī - tin tức, thông tin