1/197
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
controversial
gây tranh cãi
court case
vụ án/vụ kiện tại tòa
subject of a court case
đối tượng/chủ đề của một vụ kiện
involve
liên quan đến
old law
đạo luật cũ
require sb to do sth
yêu cầu ai làm gì
sell fish oil
bán dầu cá
inspection fee
phí kiểm định
inspection
sự kiểm tra/kiểm định
inspect
kiểm tra/kiểm định
city official
quan chức thành phố
certified
được chứng nhận
merchant
thương nhân
oil merchant
thương nhân kinh doanh dầu
refuse to do sth
từ chối làm gì
claim
cho rằng, tuyên bố
claim that
cho rằng
barrel
thùng, thùng chứa
whale oil
dầu cá voi
fish oil
dầu cá
necessary
cần thiết
no inspection was necessary
không cần kiểm định
disagree
không đồng ý
set a date
ấn định ngày
fundamental
cơ bản, nền tảng
fundamental question
câu hỏi nền tảng
far from
hoàn toàn không
far from obvious
hoàn toàn không hiển nhiên
obvious
hiển nhiên
early nineteenth century
đầu thế kỷ 19
public debate
cuộc tranh luận công khai
spark off
châm ngòi, khơi mào
spark off a debate
khơi mào một cuộc tranh luận
sensational
gây chấn động, gây xôn xao
at stake
đang bị đe dọa, đang được đặt lên bàn cân
nothing less than
không gì khác ngoài, chính là
regard sth as
coi cái gì là
commonly accepted
được chấp nhận rộng rãi
scheme
hệ thống, cách sắp xếp
scheme of things
trật tự/cách sắp xếp của sự vật
order of nature
trật tự tự nhiên
according to
theo, dựa theo
animal
động vật
beast
thú
bird
chim
fish
cá
non-human creature
sinh vật không phải con người
creature
sinh vật
organize
sắp xếp, phân loại
category
loại, nhóm, phạm trù
average person
người bình thường
perfectly obvious
hoàn toàn hiển nhiên
swim
bơi
therefore
vì vậy, do đó
traditional
truyền thống
traditional framework
khuôn khổ truyền thống
framework
khuôn khổ, hệ thống
stand against
đối lập với, chống lại
Linnaean system
hệ thống phân loại Linnaeus
classification
sự phân loại
classify
phân loại
living thing
sinh vật
scientific value
giá trị khoa học
scientific learning
kiến thức khoa học
barely
chỉ vừa mới, hầu như không
half a century
nửa thế kỷ
controversially
một cách gây tranh cãi
mammal
động vật có vú
warm-blooded
máu nóng
breathe air
hít thở không khí
suckle
bú sữa mẹ
young
con non
mammalian characteristic
đặc điểm của động vật có vú
characteristic
đặc điểm
trial
phiên tòa, vụ xét xử
defense lawyer
luật sư bào chữa
defense
bên bào chữa
star witness
nhân chứng chủ chốt
witness
nhân chứng
prominent
nổi bật, có tiếng
prominent figure
nhân vật nổi bật
congressman
nghị sĩ
living encyclopedia
bách khoa toàn thư sống
walking library
thư viện sống
renowned
nổi tiếng
natural history
lịch sử tự nhiên
natural history lecturer
giảng viên lịch sử tự nhiên
lecturer
giảng viên
College of Physicians and Surgeons
trường/cao đẳng Y khoa và Phẫu thuật
dare sb to do sth
thách ai làm gì
test one's knowledge
kiểm tra kiến thức của mình
natural world
thế giới tự nhiên
boast
khoe khoang
fin
vây cá
name the fish
gọi tên loài cá
scientifically
về mặt khoa học
open-and-shut case
vụ việc quá rõ ràng, không cần tranh cãi
area of expertise
lĩnh vực chuyên môn
expertise
chuyên môn
qualified
đủ năng lực/trình độ