1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
absorption(n)
sự hấp thụ
absorb(v)
hấp thụ
digested food(n)
thức ăn đã được tiêu hóa
soluble(adj)
hòa tan được
Visking tubing(n)
ống Visking, màng bán thấm
thin(adj)
mỏng
tiny hole(n)
lỗ rất nhỏ
pass through(v)
đi xuyên qua
represent(v)
đại diện, mô phỏng
blood plasma(n)
huyết tương
particle(n)
hạt, tiểu phân
spread out(v)
lan ra, phân tán
diffusion(n)
sự khuếch tán
diffuse(v)
khuếch tán
evenly spaced(adj)
phân bố đều
overall movement(n)
sự di chuyển tổng thể
random(adj)
ngẫu nhiên
randomly(adv)
một cách ngẫu nhiên
direction(n)
hướng
small intestine adaptation(n)
sự thích nghi của ruột non
adaptation(n)
sự thích nghi
folded(adj)
có nếp gấp
finger
shaped(adj)
villus(n)
một lông ruột
villi(n)
các lông ruột
microvillus(n)
một vi nhung mao
microvilli(n)
các vi nhung mao
one cell thick(adj)
chỉ dày một lớp tế bào
capillary(n)
mao mạch
mitochondrion(n)
ty thể
mitochondria(n)
các ty thể
increase(v)
làm tăng
speed(n)
tốc độ
alcohol(n)
rượu, cồn
release(v)
giải phóng
damage(v)
làm tổn thương