1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
impose / mandate a ban on…
ban hành / bắt buộc áp đặt lệnh cấm đối với…
a blanket ban / partial restrictions
lệnh cấm toàn diện / sự hạn chế một phần
make X illegal / age-restricted sales
biến X thành bất hợp pháp / bán hàng giới hạn độ tuổi
introduce / tighten regulations on…
ban hành / thắt chặt quy định về…
phase in / phase out a ban
áp dụng dần dần / bãi bỏ dần dần một lệnh cấm
protect public health
bảo vệ sức khỏe cộng đồng
reduce health risks
giảm thiểu các rủi ro sức khỏe
promote healthier lifestyles
thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn
ensure public safety
đảm bảo an toàn công cộng
set social standards
thiết lập các chuẩn mực xã hội
infringe on personal freedom
xâm phạm tự do cá nhân
limit consumer choice
hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng
cause underground markets
gây ra các thị trường chợ đen / thị trường ngầm
a squandering of governmental budget
sự lãng phí ngân sách nhà nước
create resistance to authority
tạo ra sự chống đối/kháng cự lại chính quyền