Day 63

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:19 AM on 6/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Giây - miǎo

2
New cards

偶尔

Thỉnh thoảng - ǒu’ěr

3
New cards

平时

Ngày thường / Bình thường - píngshí

4
New cards

世纪

Thế kỷ - shìjì

5
New cards

随着

Cùng với / Theo - suízhe

6
New cards

加油站

Trạm xăng - jiāyóuzhàn

7
New cards

景色

Phong cảnh / Cảnh vật - jǐngsè

8
New cards

迷路

Lạc đường - mílù

9
New cards

Cầu - qiáo

10
New cards

气候

Khí hậu - qìhòu

11
New cards

首都

Thủ đô - shǒudū

12
New cards

经济

Kinh tế - jīngjì

13
New cards

经历

Trải qua / Kinh nghiệm - jīnglì

14
New cards

经验

Kinh nghiệm - jīngyàn

15
New cards

竞争

Cạnh tranh - jìngzhèng

16
New cards

考虑

Cân nhắc / Suy xét - kǎolǜ

17
New cards

联系

Liên hệ - liánxì

18
New cards

能力

Năng lực / Khả năng - nénglì

19
New cards

判断

Phán đoán / Đánh giá / Nhận định - pànduàn