1/18
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
秒
Giây - miǎo
偶尔
Thỉnh thoảng - ǒu’ěr
平时
Ngày thường / Bình thường - píngshí
世纪
Thế kỷ - shìjì
随着
Cùng với / Theo - suízhe
加油站
Trạm xăng - jiāyóuzhàn
景色
Phong cảnh / Cảnh vật - jǐngsè
迷路
Lạc đường - mílù
桥
Cầu - qiáo
气候
Khí hậu - qìhòu
首都
Thủ đô - shǒudū
经济
Kinh tế - jīngjì
经历
Trải qua / Kinh nghiệm - jīnglì
经验
Kinh nghiệm - jīngyàn
竞争
Cạnh tranh - jìngzhèng
考虑
Cân nhắc / Suy xét - kǎolǜ
联系
Liên hệ - liánxì
能力
Năng lực / Khả năng - nénglì
判断
Phán đoán / Đánh giá / Nhận định - pànduàn