Unit 3: HEALTHY LIVING FOR TEENS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:41 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

balanced diet

chế độ ăn cân bằng

2
New cards

nutritious

bổ dưỡng; có nhiều chất tốt cho sức khoẻ

3
New cards

calorie

calo, đơn vị đo năng lượng trong thức ăn

4
New cards

work out

tập luyện, vận động để rèn luyện sức khoẻ

5
New cards

hydration

sự cấp nước; tình trạng cơ thể được bổ sung đủ nước

6
New cards

well-being

sức khoẻ thể chất và tinh thần; trạng thái sống khoẻ và vui

7
New cards

anxiety

sự lo lắng, cảm giác căng thẳng, bất an

8
New cards

habit

thói quen; việc làm lặp lại thường xuyên

9
New cards

sleep deprivation

thiếu ngủ; tình trạng ngủ không đủ giấc

10
New cards

mental health

sức khoẻ tinh thần; trạng thái tâm lý và cảm xúc

11
New cards

accomplish

hoàn thành; đặt được mục tiêu đề ra

12
New cards

stress management

quản lý căng thẳng; cách kiểm soát áp lực hiệu quả

13
New cards

junk food

đồ ăn nhanh

14
New cards

sedentary

ít vận động

15
New cards

protein

chất đạm

16
New cards

vitamin

vitamin

17
New cards

mindfulness

sự chú tâm, chánh niệm

18
New cards

screen time

thời gian nhìn màn hình

19
New cards

burnout

tình trạng kiệt quệ

20
New cards

counsellor

chuyên viên tâm lý

21
New cards

routine

thói quen hằng ngày

22
New cards

self-care

tự chăm sóc bản thân

23
New cards

peer pressure

áp lực bạn bè

24
New cards

resilience

khả năng hồi phục, vượt khó