1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
graphic
(adj) thuộc đồ họa

comic
(n) truyện tranh

comic strip
(n) mẩu truyện tranh vui trên báo

term
(n) thuật ngữ; học kỳ

definition
(n) định nghĩa

illustrate
(v) minh họa

describe
(v) diễn tả, miêu tả, mô tả

to distinguish something from something
phân biệt cái gì với cái gì

do something in order
làm gì đó theo thứ tự

recent
(adj) gần đây

phenonmenon
(n) hiện tượng

in various form
dưới nhiều hình thức
early
(adj) thuở sơ khai, ngày xưa
medieval
(adj) thuộc thời trung cổ

historical
(adj) thuộc lịch sử, ngày xưa

to resemble
(v) giống với + something/somebody

in length
(adj) dài

narrative
(n) chuyện kể, bài tường thuật
(adj) có tính chất kể chuyện

material
(n) chất liệu, nguyên liệu

to be/have a bad influence
là/có sự ảnh hưởng xấu + on somebody: lên ai đó

a method
phương pháp, cách thức

on the same level as
ngang bằng, ngang hàng với

originally
(adv) khởi đầu, đầu tiên

to be appealing (to somebody)
hấp dẫn với ai

an enthusiast
(n) người say mê cái gì đó

proper
adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợp

literacy
(n) sự biết đọc, biết viết

outstanding
(adj) nổi bật, xuất sắc

motivational factor
yếu tố tạo động lực, có tính thúc đẩy

reluctant
(adj) miễn cưỡng, bất đắc dĩ, lưỡng lự

find out
tìm ra

lifelong
(adj) suốt đời

a clue
(n) manh mối

visual
(adj) thuộc thị giác, thuộc hình ảnh

acquire
(v) đạt được, thu được

speed up
= do something more quickly: tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ

tools
(n) công cụ

play an important role
đóng vai trò quan trọng
no longer
= not anymore không còn ... nữa

be regarded as
= be considered as: được xem như là

valid
(adj) có ý nghĩa, có hiệu lực, hợp lệ

available
(adj) có sẵn, sẵn sàng để dùng

demand
(v) yêu cầu
(n) nhu cầu

works
(n) các tác phẩm - danh từ đếm được

works of fiction
các tác phẩm giả tưởng

sophisicated
(adj) phức tạp, cao cấp

develop a large vocabulary
mở rộng vốn từ
advanced
(adj) cao cấp, tiên tiến
