1/224
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
felts
nỉ
wool felt
nỉ len
needle felt
nỉ xuyên kim
bonded webs
màng xơ liên kết
stitch-bonded fabrics
vải liên kết bằng vòng sợi; vải liên kết bằng mũi may
tufted fabrics
vải vòng lông
web forming methods
các phương pháp tạo màng xơ
dry-laid method
phương pháp tạo màng khô
wet-laid method
phương pháp tạo màng ướt
polymer-laid method
phương pháp tạo màng polymer
direct spun(s)
tạo màng xơ theo phương pháp kéo sợi trực tiếp
open lap
vòng sợi hở; vải dệt kim đan dọc
closed lap
vòng sợi kín; vải dệt kim đan dọc
guide bar
thanh kim lỗ; thanh lược đặt sợi
needle bar
thanh kim
sinker bar
thanh platin
chain stitch
vòng dệt xích
tricot stitch
vòng dệt tricot
atlas
vải atlas
warp yarns
sợi dọc
weft yarns
sợi ngang
heald shafts
khung go
heald eyes
mắt go
reed
ba tăng
shed
miệng vải
cloth roller
trục vải
patterns
mẫu vải; kiểu dệt
single yarns
sợi đơn
fancy yarns
sợi kiểu
spun yarns
sợi xơ ngắn
filament yarns
sợi xơ dài
folded yarn
sợi xe
assembled yarns
sợi ghép
staple fibres
xơ ngắn
reeled silk
guồng tơ
spinning process
quá trình kéo sợi
combed cotton
cotton chải kỹ
wool yarn
sợi len
woollen spinning
kéo sợi len chải thô
bast fibre
xơ libe
flax
lanh
hemp
gai
jute
đay
lap
lớp bông cuộn
web
màng xơ
ribbon
dải băng
sliver
cúi
roving yarn
sợi thô
slubbing
cuộn sợi
drafting
kéo dãn sợi
twist
độ săn xoắn
card
chải
carded cotton
cotton chải thô
raw silk
tơ tươi
rubbing
cọ xát
Composition
thành phần cấu tạo
Chemical elements
phần tử hóa học
Molecular aggregation
tập hợp các phân tử
Amorphous
vô định hình
Crystalline
tinh thể
Man-made fibre
xơ sợi nhân tạo
Synthetic fibre
xơ sợi tổng hợp
Conversion
sự chuyển hóa
Substance
vật chất
Fluid
chất lỏng
Solution
hòa tan
Melting
sự nóng chảy
Extrusion
sự đẩy ra
Wet
ẩm
Dry
khô
Strand
sợi tơ dài
Crimp
tạo uốn
Finishing
Hoàn tất
Sanforizing
Phòng co
Shrinkage control
Phòng co
Calendering
Là cán/ cán bóng
Embossing
Cán/Dập nổi tạo hoa văn
Schreiner calendering
Cán bóng mờ
Glazing
Cán bóng láng
Milling
Cán mịn vải len
Napping/Raising
Cào lông
Shearing
Xén lông
Suedeing
Mài
Crease resistant (resin finish)
Chống nhăn
Softening
Hồ mềm
Aesthetic finishing
Hoàn tất thẩm mỹ
Functional finishing
Hoàn tất chức năng
Waterproofing
Không thấm nước
Water-repellent
Chống thấm
Flameproof (fire resistant)
Chống cháy
Flame retardant
Chậm cháy
Heat-setting
Định hình nhiệt
Moth-proof
Chống mọt
Technical fabric
Vải kỹ thuật
Velvety
Nhung/ lông mịn
stenter
máy định hình
Printing
quá trình in
colorant
chất màu
Dye/Dyestuff
nhuộm/ thuốc nhuộm (TN)
pigment
chất màu pigment