Destination C1 & C2 - Unit 4: Change & technology

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/298

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:03 PM on 8/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

299 Terms

1
New cards

adapt (v)

thay đổi để phù hợp

2
New cards

adjust (v)

điều chỉnh nhẹ

3
New cards

alternate (v)

luân phiên

4
New cards

alternate (adj)

cứ mỗi cái thứ hai

5
New cards

alternative (n)

lựa chọn thay thế

6
New cards

alternative (adj)

khác thường

7
New cards

amend (v)

sửa đổi nhỏ

8
New cards

conservative (adj)

bảo thủ

9
New cards

convert (v)

chuyển đổi

10
New cards

convert (n)

người chuyển đổi

11
New cards

decay (v)

mục nát, suy tàn

12
New cards

decay (n)

sự suy tàn

13
New cards

deteriorate (v)

trở nên tồi tệ hơn

14
New cards

distort (v)

bóp méo, làm sai lệch

15
New cards

dynamic (adj)

năng động, liên tục thay đổi

16
New cards

endure (v)

chịu đựng

17
New cards

evolve (v)

tiến hóa, phát triển dần

18
New cards

influence (v)

ảnh hưởng

19
New cards

influence (n)

sự ảnh hưởng

20
New cards

innovation (n)

sáng kiến, đổi mới

21
New cards

innovative (adj)

đổi mới, sáng tạo

22
New cards

last (v)

kéo dài

23
New cards

maintain (v)

bảo trì, giữ gìn

24
New cards

mature (v)

trưởng thành

25
New cards

mature (adj)

trưởng thành, đã phát triển đầy đủ

26
New cards

modify (v)

điều chỉnh nhẹ

27
New cards

novel (adj)

mới mẻ, độc đáo

28
New cards

persist (v)

tồn tại lâu dài

29
New cards

potential (n)

tiềm năng

30
New cards

potential (adj)

có khả năng, tiềm tàng

31
New cards

progress (v)

tiến bộ, phát triển

32
New cards

progress (n)

sự tiến bộ, phát triển

33
New cards

radical (adj)

căn bản, triệt để

34
New cards

refine (v)

tinh chế

35
New cards

reform (v)

cải cách, cải thiện

36
New cards

reform (n)

sự cải cách

37
New cards

remain (v)

vẫn còn, tiếp tục tồn tại

38
New cards

revise (v)

sửa đổi, chỉnh sửa

39
New cards

revolution (n)

cuộc cách mạng, sự thay đổi toàn diện

40
New cards

shift (v)

chuyển đổi

41
New cards

shift (n)

sự chuyển đổi

42
New cards

spoil (v)

làm hỏng

43
New cards

status quo (n phr)

tình trạng hiện tại, hiện trạng

44
New cards

steady (v)

làm ổn định

45
New cards

steady (adj)

vững vàng, chắc chắn

46
New cards

substitute (v)

thay thế

47
New cards

substitute (n)

người/vật thay thế

48
New cards

sustain (v)

duy trì, giữ vững

49
New cards

switch (v)

chuyển đổi

50
New cards

switch (n)

công tắc

51
New cards

transform (v)

biến đổi hoàn toàn

52
New cards

trend (n)

xu hướng

53
New cards

uniform (adj)

đồng nhất, giống nhau

54
New cards

breakthrough (n)

bước đột phá

55
New cards

broadband (adj)

băng thông rộng

56
New cards

broadband (n)

dịch vụ dữ liệu tốc độ cao

57
New cards

click (v)

nhấp chuột

58
New cards

complex (adj)

phức tạp

59
New cards

consumer electronics (n phr)

thiết bị điện tử tiêu dùng

60
New cards

craft (v)

làm thủ công

61
New cards

craft (n)

thủ công

62
New cards

data (n)

dữ liệu, thông tin

63
New cards

download (v)

tải xuống

64
New cards

download (n)

tập tin đã tải xuống

65
New cards

file (n)

tập tin

66
New cards

(games) console (n phr)

máy chơi game

67
New cards

manual (adj)

thủ công, làm bằng tay

68
New cards

manual (n)

hướng dẫn

69
New cards

network (v)

kết nối mạng

70
New cards

network (n)

mạng lưới

71
New cards

nuclear (adj)

thuộc về hạt nhân

72
New cards

offline (adj/adv)

ngoại tuyến

73
New cards

online (adj/adv)

trực tuyến

74
New cards

primitive (adj)

nguyên thủy, sơ khai

75
New cards

programmer (n)

lập trình viên

76
New cards

resource (n)

tài nguyên, nguồn cung cấp

77
New cards

technique (n)

kỹ thuật, phương pháp

78
New cards

upload (v)

tải lên

79
New cards

back up

sao lưu

80
New cards

change around

thay đổi vị trí

81
New cards

change into

thay đổi quần áo

82
New cards

change out of

thay đồ

83
New cards

do away with

loại bỏ

84
New cards

do up

cài vào, thắt vào hoặc trang trí

85
New cards

fade away

mờ dần, yếu dần

86
New cards

key in

nhập dữ liệu

87
New cards

make into

biến thành

88
New cards

mix up

nhầm lẫn

89
New cards

switch on

bật lên

90
New cards

switch off

tắt đi

91
New cards

take apart

tháo rời

92
New cards

test out

thử nghiệm

93
New cards

turn into

trở thành, biến thành

94
New cards

use up

dùng hết

95
New cards

wear out

dùng đến mòn, hỏng

96
New cards

have/gain/provide access to

có/quyền tiếp cận hoặc cung cấp quyền tiếp cận

97
New cards

internet access

truy cập internet

98
New cards

wheelchair access

lối vào dành cho xe lăn

99
New cards

break a habit

bỏ một thói quen

100
New cards

break with tradition

phá vỡ thống