Test 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 9/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

innovative experimental technique

kỹ thuật thực nghiệm đột phá / đổi mới

2
New cards

produce new complications

gây ra / làm phát sinh những vấn đề phức tạp mới

3
New cards

protracted illness

bệnh tật kéo dài dai dẳng

4
New cards

become infirm

trở nên yếu ớt / suy nhược

5
New cards

pressure of population on available resources

áp lực của dân số lên nguồn tài nguyên hiện có

6
New cards

take no cognisance of

không tính đến / không xét đến

7
New cards

demographic facts

các dữ kiện về nhân khẩu học

8
New cards

intrinsically flawed

có khiếm khuyết ngay từ bản chất

9
New cards

lack of structure

sự thiếu cấu trúc / bố cục

10
New cards

relentlessly rigid

cứng nhắc một cách triệt để / xuyên suốt

11
New cards

schematic framework

khuôn khổ cứng nhắc, mang tính sơ đồ

12
New cards

codes of behaviour

các quy tắc / chuẩn mực ứng xử

13
New cards

characterisation of A as B

việc mô tả / xem A như là B

14
New cards

received sympathetically

được đón nhận với sự đồng tình / thiện cảm

15
New cards

distinct orders of experience

những cấp độ trải nghiệm khác biệt

16
New cards

disinterestedness

sự vô tư / không vụ lợi

17
New cards

cynical conviction

niềm tin mang tính hoài nghi, bi quan về động cơ con người

18
New cards

everybody has an angle

ai cũng có động cơ / ý đồ riêng

19
New cards

emergence of mass literacy

sự xuất hiện của tình trạng biết chữ rộng rãi trong dân chúng

20
New cards

coincided with

diễn ra đồng thời với / trùng với

21
New cards

nurture the rise of

thúc đẩy / tạo điều kiện cho sự phát triển của

22
New cards

popular literature

văn học đại chúng

23
New cards

continual progress through prehistory

sự tiến bộ liên tục xuyên suốt thời tiền sử

24
New cards

grades into

chuyển dần thành / hòa dần vào

25
New cards

landfast ice

băng ven bờ cố định / băng bám liền với bờ

26
New cards

imperceptibly

một cách khó nhận thấy / gần như không thể nhận ra

27
New cards

stressful experiences

những trải nghiệm gây căng thẳng

28
New cards

harbingers of…

dấu hiệu báo trước của…

29
New cards

prophetic signs

những dấu hiệu báo trước / dự báo điều sẽ xảy ra

30
New cards

unguided investigation

cuộc nghiên cứu / điều tra không có định hướng

31
New cards

yield new facts

đem lại / phát hiện ra những dữ kiện mới

32
New cards

search in a definite direction

sự tìm kiếm theo một hướng xác định

33
New cards

to cultivate those in power

vun đắp quan hệ / lấy lòng những người có quyền lực

34
New cards

propitiatory gesture

cử chỉ nhằm xoa dịu / lấy lòng

35
New cards

high and mighty

giới quyền thế / những người có địa vị và quyền lực

36
New cards

pragmatic society

xã hội đề cao tính thực dụng

37
New cards

to worship efficiency

tôn sùng / quá đề cao hiệu quả

38
New cards

hardheaded decisions

những quyết định thực tế, lý trí và cứng rắn

39
New cards

to spell success

dẫn đến / đồng nghĩa với thành công