Nguễn Quang Diêu ( 2025 - 2026 )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:10 AM on 8/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

Ample ( adj )

Ample time

Dư dả

Dư dả thời gian

2
New cards

Lavish ( adj )
Lavish party

xa hoa, sang trọng

bữa tiệc sang tọng

3
New cards

Spacious ( adj )

Spacious house

Rộng rãi, thoáng đãng

Căn nhà rộng rãi

4
New cards

Avert ( v )

Avert a crisis

= Prevent | Ngăn chặn điều xấu

Ngăn chặn cuộc khủng hoảng

5
New cards

Impede ( v )

Impede communication

= Hinder | Cản trở, gây trở ngại

Gây trở ngại giao tiếp

6
New cards

Deviate ( v )

Deviate from plan / norms

Lệch khỏi kế hoạch ban đầu, làm khác điều bình thường

7
New cards

Pain in the neck ( idiom )

Phiền phức, cái gai trong mắt

8
New cards

Intrinsic ( adj )

Intrinsic value, instrinsic motivation

Vốn có, bản chất, nội tại

Giá trị bên trong, động lực nội tại

9
New cards

Innumerable ( adj )

Innumurable contribution

Vô số, nhiều đến mức không kể được

Sự đóng góp vô cùng nhiều

10
New cards

Go down the drain ( idiom )

= In vain | Đổ sông đổ biển

11
New cards

Mood - boosting ( adj )

Mood - boosting effect

Cải thiện tâm trạng

Có khả năng cải thiện tâm trạng

12
New cards

Alleviate ( v )

Alleviate depression

Làm giảm , xoa dịu

= Reduce stress

13
New cards

Frivolous ( adj )

Frivolous purchases

Hời hợt

Mua những thứ ko cần thiết

14
New cards

Impulsive ( adj )

Bốc đồng

15
New cards

Come around to ( phr verb )

Dần thay đổi suy nghĩ để ủng hộ

16
New cards

Drop in ( phr verb )

Ghé qua thăm

17
New cards

Fall through ( phr verb )

Thất bại ( vào phút chót )

18
New cards

Go down well ( phr verb )

Được đón nhận, iu thích

19
New cards

Depersonalize ( v )

Depersonanlize conflict

Làm mất tính cá nhân / Tách biệt khỏi con người

Tách con người ra khỏi vấn đề

20
New cards

Invigarate ( v )

Invigarate economy

= Stimulate, boost energy,… | Tiếp thêm năng lượng, thúc đẩy, vực dậy

Phát triển kinh tế

21
New cards

Deliberate ( v )

Deliberate decision

= Intentional | cố ý, có chủ đích

Quyết định có cân nhắc kĩ

22
New cards

Prove

Prove difficulr

hoá ra, cuối cùng trở thành, tỏ ra

Tỏ ra khó