1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Ample ( adj )
Ample time
Dư dả
Dư dả thời gian
Lavish ( adj )
Lavish party
xa hoa, sang trọng
bữa tiệc sang tọng
Spacious ( adj )
Spacious house
Rộng rãi, thoáng đãng
Căn nhà rộng rãi
Avert ( v )
Avert a crisis
= Prevent | Ngăn chặn điều xấu
Ngăn chặn cuộc khủng hoảng
Impede ( v )
Impede communication
= Hinder | Cản trở, gây trở ngại
Gây trở ngại giao tiếp
Deviate ( v )
Deviate from plan / norms
Lệch khỏi kế hoạch ban đầu, làm khác điều bình thường
Pain in the neck ( idiom )
Phiền phức, cái gai trong mắt
Intrinsic ( adj )
Intrinsic value, instrinsic motivation
Vốn có, bản chất, nội tại
Giá trị bên trong, động lực nội tại
Innumerable ( adj )
Innumurable contribution
Vô số, nhiều đến mức không kể được
Sự đóng góp vô cùng nhiều
Go down the drain ( idiom )
= In vain | Đổ sông đổ biển
Mood - boosting ( adj )
Mood - boosting effect
Cải thiện tâm trạng
Có khả năng cải thiện tâm trạng
Alleviate ( v )
Alleviate depression
Làm giảm , xoa dịu
= Reduce stress
Frivolous ( adj )
Frivolous purchases
Hời hợt
Mua những thứ ko cần thiết
Impulsive ( adj )
Bốc đồng
Come around to ( phr verb )
Dần thay đổi suy nghĩ để ủng hộ
Drop in ( phr verb )
Ghé qua thăm
Fall through ( phr verb )
Thất bại ( vào phút chót )
Go down well ( phr verb )
Được đón nhận, iu thích
Depersonalize ( v )
Depersonanlize conflict
Làm mất tính cá nhân / Tách biệt khỏi con người
Tách con người ra khỏi vấn đề
Invigarate ( v )
Invigarate economy
= Stimulate, boost energy,… | Tiếp thêm năng lượng, thúc đẩy, vực dậy
Phát triển kinh tế
Deliberate ( v )
Deliberate decision
= Intentional | cố ý, có chủ đích
Quyết định có cân nhắc kĩ
Prove
Prove difficulr
hoá ra, cuối cùng trở thành, tỏ ra
Tỏ ra khó