1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
crime (n)
tội phạm
criminal (n,a)
tội phạm; thuộc tội phạm
law (n)
pháp luật
legal (a)
hợp pháp
illegal (a)
bất hợp pháp
justice (n)
công lý
judge (n)
thẩm phán
jury (n)
bồi thẩm đoàn
court (n)
tòa án
lawyer (n)
luật sư
attorney (n)
luật sư
police (n)
cảnh sát
officer (n)
sĩ quan; cảnh sát
arrest (v,n)
bắt giữ; vụ bắt giữ
suspect (n,v)
nghi phạm; nghi ngờ
victim (n)
nạn nhân
witness (n)
nhân chứng
evidence (n)
bằng chứng
investigate (v)
điều tra
investigation (n)
cuộc điều tra
charge (v,n)
buộc tội; cáo buộc
accuse (v)
buộc tội
convict (v,n)
kết tội; người bị kết án
conviction (n)
bản án
sentence (n,v)
bản án; tuyên án
punishment (n)
hình phạt
punish (v)
trừng phạt
prison (n)
nhà tù
prisoner (n)
tù nhân
jail (n)
nhà giam
murder (n,v)
giết người
theft (n)
trộm cắp
steal (v)
ăn cắp
rob (v)
cướp
robbery (n)
vụ cướp
fraud (n)
gian lận
violence (n)
bạo lực
violent (a)
bạo lực
domestic violence (n)
bạo lực gia đình
security (n)
an ninh
protect (v)
bảo vệ
protection (n)
sự bảo vệ
rights (n)
quyền
human rights (n)
quyền con người
regulation (n)
quy định
regulate (v)
điều chỉnh
policy (n)
chính sách
authority (n)
chính quyền; thẩm quyền
violate (v)
vi phạm
violation (n)
sự vi phạm