ETS22 - TEST 5

studied byStudied by 1 person
5.0(1)
get a hint
hint

windowsill

1 / 57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no one added any tags here yet for you.

58 Terms

1

windowsill

bệ/ khung cửa sổ

New cards
2

billboard

(n) biển quảng cáo ngoài trời

Ex: Most major highways now have ...... by the roadside advertising everything from soap to gas

New cards
3

fishing pier

n bến tàu đánh cá

New cards
4

border

v. bao quanh

New cards
5

prototype

.n. nguyên mẫu, vật mẫu đầu tiên

New cards
6

resign

v. từ chức

New cards
7

cart

n. xe đẩy hàng

New cards
8

preliminary

(adj) mở đầu, sơ bộ, dẫn nhập, chuẩn bị ~ initial

(n) các bước mở đầu, sự sắp xếp ban đầu

New cards
9

auditorium

khán phòng

New cards
10

exceptionally

(adv) cá biệt, khác thường, đặc biệt, nổi bật, cực kì

New cards
11

electronical tracker

n. máy theo dõi điện tử

New cards
12

transferable

adj. có thể di chuyển/ có thể nhượng được

New cards
13

props

đạo cụ sân khấu

New cards
14

audition

sự thử giọng, buổi thử giọng, buổi diễn thử

New cards
15

navigable

dễ điều hướng, tìm kiếm

New cards
16

influx

(n) sự chảy vào, sự tràn vào, sự dồn vào

eg: An _____ of new chefs is constantly needed to fill open jobs.

New cards
17

boat dock

bến tàu

New cards
18

advisable

(adj) nên, thích hợp

New cards
19

eventually

(adv) cuối cùng

New cards
20

adequate

(adj) đầy, đầy đủ

New cards
21

surpass

vượt trội hơn

New cards
22

adaptive

a. có tính thích ứng, thích nghi

New cards
23

be back up

hoạt động trở lại

New cards
24

automate

= automatize = (v) tự động hóa

New cards
25

occupy

(v) giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữ, cư ngụ, ở

New cards
26

turn off

rẽ sang đường khác

New cards
27

proceed

v. tiến lên, theo duổi, tiếp diễn

New cards
28

stretch of road

đoạn/ quãng đường

New cards
29

corrugate

gấp nếp, làm nhăn

New cards
30

fiberboard

tấm ép, tấm ván

New cards
31

compile

biên soạn, sưu tập

New cards
32

ongoing

(adj) đang xảy ra, đang diễn ra, tiếp theo/ (n) việc đang xảy ra, diễn ra

New cards
33

venture

n., v. dự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả gan

New cards
34

subcontractor

n. nhà thầu phụ

New cards
35

feature

v. show or advertise someone or something as the most important or most obvious part

New cards
36

apparel

n. quần áo ~ garment, outfit, gear

Ex: the promotion of the athletic __

New cards
37

fierce

hung dữ, dữ tợn

New cards
38

modest

adj. khiêm tốn, giản dị = humble

New cards
39

urgently

(adv) khẩn cấp

New cards
40

reinstate

v. phục hồi, lấy lại

New cards
41

rebrand

làm mới thương hiệu

New cards
42

draw up

lập kế hoạch, soạn thảo

New cards
43

accrue

(v) dồn lại, tích lũy dần; sinh ra từ

eg: Over the course of her college career, she managed to _____ a great deal of knowledge.

New cards
44

referral

(n) sự giới thiệu, người được giới thiệu

New cards
45

punch card

thẻ bấm lỗ

New cards
46

trade in

đổi cái cũ lấy cái mới, đổi điểm lấy quà

New cards
47

pay off

thành công, trả hết nợ, nhận tiền lương và nghỉ làm

New cards
48

win over

thuyết phục được, làm ai thay đổi được

New cards
49

prerequisite

(n) điều cần có trước hết, điều kiện tiên quyết

eg: One of the _____s for this job is competence in book-keeping.

New cards
50

trunk

n. cốp xe

New cards
51

nursery worker

công nhân vườn ươm

New cards
52

exotic

(a) unique, độc đáo, kỳ lạ

New cards
53

wholescale price

giá sỉ

New cards
54

notably

(adv) đáng kể, đáng chú ý

New cards
55

assortment

sự phân loại/ nhiều loại khác nhau

New cards
56

manual

thủ công, bằng tay

New cards
57

tentative

tạm thời, có thể thay đổi

Ex: all dates are ____ and subject to change.

New cards
58

manuscript

bản thảo, bản viết tay

New cards

Explore top notes

note Note
studied byStudied by 65 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 15 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 163 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 11 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 50 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 18 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
note Note
studied byStudied by 23 people
Updated ... ago
5.0 Stars(3)
note Note
studied byStudied by 5550 people
Updated ... ago
4.7 Stars(29)

Explore top flashcards

flashcards Flashcard50 terms
studied byStudied by 27 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard23 terms
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard57 terms
studied byStudied by 4 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard22 terms
studied byStudied by 5 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard96 terms
studied byStudied by 149 people
Updated ... ago
4.5 Stars(2)
flashcards Flashcard30 terms
studied byStudied by 7 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)
flashcards Flashcard28 terms
studied byStudied by 20 people
Updated ... ago
5.0 Stars(2)
flashcards Flashcard202 terms
studied byStudied by 290 people
Updated ... ago
5.0 Stars(1)