Unit9

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

38 Terms

1
New cards

Accent .n

Giọng điệu

2
New cards

Bilingual .adj

Song ngữ

3
New cards

Borowed word .n

Từ mượn

4
New cards

Consist

Bao gồm

5
New cards

Copy.v

Chép lại

6
New cards

Dialect.n

Phương ngữ

7
New cards

Dominance.n

Chiếm ưu thế , thống trị

8
New cards

Establish ( v)

Thành lập

9
New cards

Establishment

Vc thành lập

10
New cards

Exchange student (n.phr)

Hc sinh trao đổi

11
New cards

Expanding circle (n.phr)

Vòng tròn mở rộng

12
New cards

Global ( adj )

Toàn cầu

13
New cards

Frist language ( n )

Ngôn ngữ đầu tiên

14
New cards

Flexibility .n

Sự linh hoạt

15
New cards

Fluent . Adj

Trôi chảy , lưu loát

16
New cards

Go over .phr v

Ôn lại , xem lại

17
New cards

Iminate.v

Bắt chước

18
New cards

Immersion school .n

Trg song ngữ

19
New cards

Inner circle

Vòng tròn bên trg

20
New cards

Immigrant.n

Ng nhập cư

21
New cards

Look up .v

Tra ( từ điển )

22
New cards

Mean .v

Cs nghĩa là

23
New cards

Mother tongue

Tiếng mẹ đẻ

24
New cards

Model .n

Mô hình

25
New cards

Multinational .adj

Đa quốc gia

26
New cards

Offical .n,adj

( thuộc về ) hành chính , chính thức

27
New cards

Outer circle n.phr

Vòng tròn bên ngoài

28
New cards

Pick up .phr

Hc hoặc tiếp thu kiến thức tự nhiên hoặc dần dần

29
New cards

Punctual adj

Đúng giờ

30
New cards

Propose v

Đề xuất

31
New cards

Rusty adj

Mai một theo thời gian

32
New cards

Second language n

Ngôn ngữ thứ hai

33
New cards

Simplicity n

Sự đơn giản

34
New cards

Standard n

Chuẩn mực

35
New cards

Translate v

Dịch

36
New cards

Variety n

Sự đa dạng , nhiều thứ

37
New cards

Vocabulary n

Từ vựng

38
New cards