1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
barrels
(noun)
thùng (gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa chất lỏng hoặc hàng hóa)
Ví dụ: The wine is stored in oak barrels. (Rượu được chứa trong những thùng gỗ sồi.)
inspection
(noun)
sự kiểm tra; sự thanh tra
Ví dụ: The building passed the safety inspection. (Tòa nhà đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn.)
fundamental
(adjective)
cơ bản; nền tảng; thiết yếu
Ví dụ: Good communication is fundamental to success. (Giao tiếp tốt là nền tảng của thành công.)
obvious
(adjective)
rõ ràng; hiển nhiên
Ví dụ: It was obvious that she was upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.)
sparked off
(phrasal verb)
gây ra; châm ngòi cho; khơi mào
Ví dụ: The announcement sparked off a heated debate. (Thông báo đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.)
sensational
(adjective)
gây chấn động; giật gân; cực kỳ ấn tượng
Ví dụ: The news made a sensational impact. (Tin tức đó đã gây chấn động lớn.)
congressman
(noun)
nghị sĩ nam (thành viên Hạ viện Hoa Kỳ)
Ví dụ: The congressman spoke about the new education policy. (Vị nghị sĩ đã phát biểu về chính sách giáo dục mới.)
fin
(noun)
vây (của cá hoặc động vật dưới nước)
Ví dụ: The shark's fin was visible above the water. (Vây của con cá mập nổi lên trên mặt nước.)
obscurity
(noun)
sự mờ mịt; sự vô danh; sự ít được biết đến
Ví dụ: The writer lived in obscurity for many years. (Nhà văn đã sống trong cảnh vô danh nhiều năm.)
guilty
(adjective)
có tội; phạm tội
Ví dụ: He was found guilty of theft. (Anh ta bị kết tội trộm cắp.)
(adjective)
cảm thấy có lỗi; áy náy
Ví dụ: She felt guilty for lying to her parents. (Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối bố mẹ.)
testimony
(noun)
lời khai; lời làm chứng; bằng chứng
Ví dụ: Her testimony helped the police solve the case. (Lời khai của cô ấy đã giúp cảnh sát phá vụ án.)
obliged
(adjective)
biết ơn; cảm kích
Ví dụ: I am much obliged for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
(adjective)
bắt buộc; buộc phải
Ví dụ: We were obliged to cancel the meeting. (Chúng tôi buộc phải hủy cuộc họp.
privilege
(adjective)
đặc quyền; có đặc quyền; được hưởng nhiều lợi thế
Ví dụ: She comes from a privileged background. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có nhiều điều kiện thuận lợi.)
infuriate
(verb)
làm ai đó vô cùng tức giận; chọc giận
Ví dụ: His rude comments infuriated everyone. (Những lời bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm mọi người vô cùng tức giận.)
sphere
(noun)
hình cầu; quả cầu
Ví dụ: The Earth is almost a perfect sphere. (Trái Đất gần như là một hình cầu hoàn hảo.)
(noun)
lĩnh vực; phạm vi hoạt động
Ví dụ: She is well known in the sphere of science. (Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học.)
implicitly
(adverb)
một cách ngầm hiểu; ngầm; không nói trực tiếp
Ví dụ: She implicitly trusted her best friend. (Cô ấy hoàn toàn tin tưởng người bạn thân của mình.)
relevance
(noun)
sự liên quan; tính liên quan
Ví dụ: The teacher explained the relevance of the lesson to everyday life. (Giáo viên giải thích sự liên quan của bài học với cuộc sống hằng ngày.)
botanist
(noun)
nhà thực vật học
Ví dụ: The botanist discovered a new species of plant. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài thực vật mới.)
philosophy
(noun)
triết học
(noun)
triết lý; quan điểm sống
Ví dụ: His philosophy is to always be honest. (Triết lý sống của anh ấy là luôn trung thực.)
reputation
(noun)
danh tiếng; uy tín
Ví dụ: She has a good reputation as a teacher. (Cô ấy có danh tiếng tốt với tư cách là một giáo viên.)
curriculum
(noun)
chương trình học; chương trình giảng dạy
Ví dụ: The school has introduced a new curriculum. (Trường đã áp dụng một chương trình giảng dạy mới.)
devote
(verb)
dành; cống hiến (thời gian, công sức, tiền bạc,...) cho
Ví dụ: She devoted her life to helping others. (Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.)
landowners
(noun)
chủ đất; địa chủ
Ví dụ: Many landowners rented their land to farmers. (Nhiều chủ đất đã cho nông dân thuê đất.)
preface
(noun)
lời nói đầu; lời tựa (của sách)
Ví dụ: The author wrote a short preface to the book. (Tác giả đã viết một lời tựa ngắn cho cuốn sách.)
tribe
(noun)
bộ lạc; bộ tộc
Ví dụ: The tribe has lived in the forest for hundreds of years. (Bộ lạc đó đã sống trong khu rừng hàng trăm năm.)
reputations
(noun)
danh tiếng; uy tín
Ví dụ: The company has built strong reputations for quality. (Công ty đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng.)
murals
(noun)
tranh tường; bích họa
Ví dụ: The walls of the school are decorated with colorful murals. (Các bức tường của trường được trang trí bằng những bức bích họa đầy màu sắc.)
integrated
(adjective)
được tích hợp; được kết hợp; hòa nhập
Ví dụ: The new system is fully integrated with the existing software. (Hệ thống mới được tích hợp hoàn toàn với phần mềm hiện có.)
seamlessly
(adverb)
một cách liền mạch; trôi chảy; suôn sẻ
Ví dụ: The new software works seamlessly with the existing system. (Phần mềm mới hoạt động liền mạch với hệ thống hiện có.)
dialogue
(noun)
cuộc đối thoại; cuộc trò chuyện
Ví dụ: The dialogue between the two leaders was very productive. (Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo đã diễn ra rất hiệu quả.)
institution
(noun)
tổ chức; cơ quan
Ví dụ: The university is a respected educational institution. (Trường đại học là một tổ chức giáo dục có uy tín.)
(noun)
học viện; viện; trường
Ví dụ: She studied at a leading medical institution. (Cô ấy học tại một học viện y khoa hàng đầu.)
merged
(verb)
sáp nhập; hợp nhất; kết hợp
Ví dụ: The two companies merged last year. (Hai công ty đã sáp nhập vào năm ngoái.)