4/7- whales, study in plants, photography aus

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:55 PM on 7/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

barrels

(noun)
thùng (gỗ hoặc kim loại, dùng để chứa chất lỏng hoặc hàng hóa)
Ví dụ: The wine is stored in oak barrels. (Rượu được chứa trong những thùng gỗ sồi.)

2
New cards

inspection

(noun)

sự kiểm tra; sự thanh tra

Ví dụ: The building passed the safety inspection. (Tòa nhà đã vượt qua cuộc kiểm tra an toàn.)

3
New cards

fundamental

(adjective)

cơ bản; nền tảng; thiết yếu

Ví dụ: Good communication is fundamental to success. (Giao tiếp tốt là nền tảng của thành công.)

4
New cards

obvious

(adjective)

rõ ràng; hiển nhiên

Ví dụ: It was obvious that she was upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.)

5
New cards

sparked off

(phrasal verb)

gây ra; châm ngòi cho; khơi mào

Ví dụ: The announcement sparked off a heated debate. (Thông báo đó đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận gay gắt.)

6
New cards

sensational

(adjective)

gây chấn động; giật gân; cực kỳ ấn tượng

Ví dụ: The news made a sensational impact. (Tin tức đó đã gây chấn động lớn.)

7
New cards

congressman

(noun)

nghị sĩ nam (thành viên Hạ viện Hoa Kỳ)

Ví dụ: The congressman spoke about the new education policy. (Vị nghị sĩ đã phát biểu về chính sách giáo dục mới.)

8
New cards

fin

(noun)

vây (của cá hoặc động vật dưới nước)

Ví dụ: The shark's fin was visible above the water. (Vây của con cá mập nổi lên trên mặt nước.)

9
New cards

obscurity

(noun)

sự mờ mịt; sự vô danh; sự ít được biết đến

Ví dụ: The writer lived in obscurity for many years. (Nhà văn đã sống trong cảnh vô danh nhiều năm.)

10
New cards

guilty

(adjective)
có tội; phạm tội
Ví dụ: He was found guilty of theft. (Anh ta bị kết tội trộm cắp.)

(adjective)
cảm thấy có lỗi; áy náy
Ví dụ: She felt guilty for lying to her parents. (Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối bố mẹ.)

11
New cards

testimony

(noun)

lời khai; lời làm chứng; bằng chứng

Ví dụ: Her testimony helped the police solve the case. (Lời khai của cô ấy đã giúp cảnh sát phá vụ án.)

12
New cards

obliged

(adjective)
biết ơn; cảm kích
Ví dụ: I am much obliged for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)

(adjective)
bắt buộc; buộc phải
Ví dụ: We were obliged to cancel the meeting. (Chúng tôi buộc phải hủy cuộc họp.

13
New cards

privilege

(adjective)

đặc quyền; có đặc quyền; được hưởng nhiều lợi thế

Ví dụ: She comes from a privileged background. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình có nhiều điều kiện thuận lợi.)

14
New cards

infuriate

(verb)

làm ai đó vô cùng tức giận; chọc giận

Ví dụ: His rude comments infuriated everyone. (Những lời bình luận thô lỗ của anh ấy đã làm mọi người vô cùng tức giận.)

15
New cards

sphere

(noun)

hình cầu; quả cầu

Ví dụ: The Earth is almost a perfect sphere. (Trái Đất gần như là một hình cầu hoàn hảo.)

(noun)

lĩnh vực; phạm vi hoạt động

Ví dụ: She is well known in the sphere of science. (Cô ấy nổi tiếng trong lĩnh vực khoa học.)

16
New cards

implicitly

(adverb)

một cách ngầm hiểu; ngầm; không nói trực tiếp

Ví dụ: She implicitly trusted her best friend. (Cô ấy hoàn toàn tin tưởng người bạn thân của mình.)

17
New cards

relevance

(noun)

sự liên quan; tính liên quan

Ví dụ: The teacher explained the relevance of the lesson to everyday life. (Giáo viên giải thích sự liên quan của bài học với cuộc sống hằng ngày.)

18
New cards

botanist

(noun)

nhà thực vật học

Ví dụ: The botanist discovered a new species of plant. (Nhà thực vật học đã phát hiện một loài thực vật mới.)

19
New cards

philosophy

(noun)

triết học

(noun)

triết lý; quan điểm sống

Ví dụ: His philosophy is to always be honest. (Triết lý sống của anh ấy là luôn trung thực.)

20
New cards

reputation

(noun)

danh tiếng; uy tín

Ví dụ: She has a good reputation as a teacher. (Cô ấy có danh tiếng tốt với tư cách là một giáo viên.)

21
New cards

curriculum

(noun)

chương trình học; chương trình giảng dạy

Ví dụ: The school has introduced a new curriculum. (Trường đã áp dụng một chương trình giảng dạy mới.)

22
New cards

devote

(verb)

dành; cống hiến (thời gian, công sức, tiền bạc,...) cho

Ví dụ: She devoted her life to helping others. (Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.)

23
New cards

landowners

(noun)

chủ đất; địa chủ

Ví dụ: Many landowners rented their land to farmers. (Nhiều chủ đất đã cho nông dân thuê đất.)

24
New cards

preface

(noun)

lời nói đầu; lời tựa (của sách)

Ví dụ: The author wrote a short preface to the book. (Tác giả đã viết một lời tựa ngắn cho cuốn sách.)

25
New cards

tribe

(noun)

bộ lạc; bộ tộc

Ví dụ: The tribe has lived in the forest for hundreds of years. (Bộ lạc đó đã sống trong khu rừng hàng trăm năm.)

26
New cards

reputations

(noun)

danh tiếng; uy tín

Ví dụ: The company has built strong reputations for quality. (Công ty đã xây dựng được danh tiếng vững chắc về chất lượng.)

27
New cards

murals

(noun)

tranh tường; bích họa

Ví dụ: The walls of the school are decorated with colorful murals. (Các bức tường của trường được trang trí bằng những bức bích họa đầy màu sắc.)

28
New cards

integrated

(adjective)

được tích hợp; được kết hợp; hòa nhập

Ví dụ: The new system is fully integrated with the existing software. (Hệ thống mới được tích hợp hoàn toàn với phần mềm hiện có.)

29
New cards

seamlessly

(adverb)

một cách liền mạch; trôi chảy; suôn sẻ

Ví dụ: The new software works seamlessly with the existing system. (Phần mềm mới hoạt động liền mạch với hệ thống hiện có.)

30
New cards

dialogue

(noun)

cuộc đối thoại; cuộc trò chuyện

Ví dụ: The dialogue between the two leaders was very productive. (Cuộc đối thoại giữa hai nhà lãnh đạo đã diễn ra rất hiệu quả.)

31
New cards

institution

(noun)

tổ chức; cơ quan

Ví dụ: The university is a respected educational institution. (Trường đại học là một tổ chức giáo dục có uy tín.)

(noun)

học viện; viện; trường

Ví dụ: She studied at a leading medical institution. (Cô ấy học tại một học viện y khoa hàng đầu.)

32
New cards

merged

(verb)

sáp nhập; hợp nhất; kết hợp

Ví dụ: The two companies merged last year. (Hai công ty đã sáp nhập vào năm ngoái.)