Thẻ ghi nhớ: Bài 13 hsk5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/80

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:07 AM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

81 Terms

1
New cards

锯子

jùzi ; Cái cưa

2
New cards

kuāng giỏ, sọt

3
New cards

训练

xùn liàn huấn luyện

4
New cards

缺乏

quēfá - thiếu

5
New cards

项目

xiàngmù - dự án

6
New cards

[táo] Quả đào

7
New cards

(zhuāng) - sắp xếp, đựng

8
New cards

启发

qǐfā - cảm hứng

9
New cards

安装

ān zhuāng lắp đặt

10
New cards

栏杆

【 lángān 】lan can; tay vịn

11
New cards

jiǎ - giáp, thứ nhất

12
New cards

yǐ - thứ hai, ất, B

13
New cards

工具

gōngjù công cụ

14
New cards

投篮

/tóulán/

ném bóng vào rổ

15
New cards

"cǎi - giẫm, đạp

16
New cards

一再

yī zài nhiều lần

17
New cards

重复

chóngfù - lặp lại

18
New cards

断断续续

duànduànxùxù / gián đoạn, không liên tục

19
New cards

激烈

jīliè - mãnh liệt

20
New cards

气氛

"qì fēn, atmosphere; mood" không khí

21
New cards

何况

hékuàng - hơn nữa

22
New cards

球迷

qiúmí - người hâm mộ

23
New cards

工程师

gōng chéng shī - kỹ sư

24
New cards

机器

jīqì - máy móc

25
New cards

顺畅

shùnchàng

Trôi chảy

26
New cards

幼儿园

yòu'éryuán - nhà trẻ

27
New cards

好奇

hàoqí - hiếu kỳ

28
New cards

何必

hébì - hà tất, cần gì phải

29
New cards

多亏

duōkuī - may mắn, may mà

30
New cards

连忙

"lián máng, promptly; at once" vội vàng

31
New cards

qiáo - nhìn

32
New cards

困扰

kùnrǎo - làm phiền

33
New cards

思维

【 sīwéi 】tư duy

34
New cards

dāi - ngốc, ngẩn ngơ

35
New cards

造成

zàochéng - tạo thành

36
New cards

仿佛

fǎngfú - hình như, dường như

37
New cards

阻碍

zǔ'ài

Ngăn cản, cản trở

38
New cards

接触

jiēchù - tiếp xúc

39
New cards

强弱

/qiáng ruò/

Sự mạnh yếu

40
New cards

主张

zhǔzhāng - chủ trương

41
New cards

pā nằm bò, nằm sấp

42
New cards

太极拳

/tàijíquán/ thái cực quyền

43
New cards

武术

wǔshù - võ thuật

44
New cards

纪录

jìlù - ghi chép

45
New cards

象棋

xiàng qí cờ tướng

46
New cards

教练

jiàoliàn - huấn luyện viên

47
New cards

冠军

guànjūn - quán quân, chức vô địch

48
New cards

决赛

juésài - trận chung kết

49
New cards

形成

xíngchéng - hình thành

50
New cards

饮酒

/yǐnjiǔ/ uống rượu

51
New cards

组织

/zǔzhī/ tổ chức

52
New cards

相当

xiāngdāng - tương đương, tương xứng

53
New cards

gǎo - làm

54
New cards

竞争

jìng zhēng - competition, to compete- cạnh tranh

55
New cards

赶不上

【 gǎnbushàng 】

không đuổi kịp; không bằng; không theo kịp

56
New cards

搭车

dāchē: nhờ xe, quá giang

57
New cards

bān - to move (an object) - chuyển đi

58
New cards

纷纷

fēnfēn - tới tấp, dồn dập

59
New cards

管用

guǎnyòng hữu hiệu, có tác dụng

60
New cards

如梦初醒

rú mēng chū xǐng - như tỉnh lại sau giấc mộng

61
New cards

斤斤计较

tính toán chi li

62
New cards

打架

dǎjià / đánh nhau

63
New cards

拼命

/pīnmìng/ liều mạng

64
New cards

反复

fǎn fù lặp đi lặp lại

65
New cards

强调

qiángdiào - nhấn mạnh

66
New cards

刻苦

kèkǔ - chịu khổ, chịu khó

67
New cards

艰苦

jiānkǔ - gian khổ

68
New cards

勇敢

yǒng gǎn - brave, courageous - dũng cảm

69
New cards

经费

jīngfèi / kinh phí, tiền chi tiêu

70
New cards

充足

chōngzú / đầy đủ

71
New cards

缺乏资金

Quēfá zījīn] thiếu tiền

72
New cards

假装

jiǎzhuāng - giả vờ

73
New cards

美甲

meijia làm móng

74
New cards

投稿

tóugǎo gửi bản thảo, gửi bài viết

75
New cards

报社

bàoshè / tòa soạn, tòa báo

76
New cards

投票

bỏ phiếu

77
New cards

猕猴桃

Míhóutáo Quả kiwi

78
New cards

猕猴

míhóu] [di hầu] giống khỉ nhỏ

79
New cards

影迷

[yǐngmí] fan điện ảnh

80
New cards

歌迷

[gēmí] Fan âm nhạc

81
New cards

车迷

Chē mí] ng mê xe hơi