1/30
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Biodiversity
(n) sự đa dạng sinh học
Ecosystem
(n) hệ sinh thái
Endangered species
(n) các loài có nguy cơ tuyệt chủng
Extinction
(n) sự tuyệt chủng (ví dụ: mass extinction - tuyệt chủng hàng loạt)
Habitat loss
(n) sự mất môi trường sống
Poaching
(n) nạn săn bắn trộm, săn bắt trái phép
Captive breeding
(n) nhân giống trong môi trường nuôi nhốt (để bảo tồn)
Natural reserve / Sanctuary
(n) khu bảo tồn thiên nhiên / thánh địa động vật
Flora and fauna
(n) hệ thực vật và động vật
Predator
(n) động vật ăn thịt, kẻ săn mồi
Prey
(n) con mồi
Food chain
(n) chuỗi thức ăn
Deforestation
(n) sự phá rừng
Encroachment
(n) sự xâm lấn, xâm phạm (ví dụ: human encroachment on wildlife habitats)
Ecological balance
(n) sự cân bằng sinh thái
Conservationist
(n) nhà bảo tồn thiên nhiên
Keystone species
(n) loài ưu thế, loài chốt góc (loài có vai trò sống còn trong hệ sinh thái)
Marine life
(n) sinh vật biển, đời sống dưới đại dương
Vulnerable
(adj) dễ bị tổn thương, nguy cấp
Threatened
(adj) bị đe dọa (mức độ nhẹ hơn endangered)
Thrive
(v) phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng (động vật, cây cối phát triển tốt)
Dwindle
(v) suy giảm, nhỏ lại dần (ví dụ: dwindling population)
Adapt
(v) thích nghi (với môi trường thay đổi)
Preserve
(v) bảo tồn, giữ gìn (giữ nguyên trạng để tránh hư hại)
Interconnected
(adj) có mối liên hệ lẫn nhau, gắn kết với nhau
Irreversible
(adj) không thể đảo ngược, không thể cứu vãn (thiệt hại)
Imbalance
(n) sự mất cân bằng
Commercial exploitation
(n) sự khai thác mang tính thương mại
Reintroduce
(v) tái đưa trở lại (đưa một loài động vật quý hiếm trở lại môi trường tự nhiên)
Coexist
(v) cùng chung sống, tồn tại song song