Biodiversity & Wildlife Conservation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

flashcard set

Earn XP

Last updated 12:01 PM on 9/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Biodiversity

(n) sự đa dạng sinh học

2
New cards

Ecosystem

(n) hệ sinh thái

3
New cards

Endangered species

(n) các loài có nguy cơ tuyệt chủng

4
New cards

Extinction

(n) sự tuyệt chủng (ví dụ: mass extinction - tuyệt chủng hàng loạt)

5
New cards

Habitat loss

(n) sự mất môi trường sống

6
New cards

Poaching

(n) nạn săn bắn trộm, săn bắt trái phép

7
New cards

Captive breeding

(n) nhân giống trong môi trường nuôi nhốt (để bảo tồn)

8
New cards

Natural reserve / Sanctuary

(n) khu bảo tồn thiên nhiên / thánh địa động vật

9
New cards

Flora and fauna

(n) hệ thực vật và động vật

10
New cards

Predator

(n) động vật ăn thịt, kẻ săn mồi

11
New cards

Prey

(n) con mồi

12
New cards

Food chain

(n) chuỗi thức ăn

13
New cards

Deforestation

(n) sự phá rừng

14
New cards

Encroachment

(n) sự xâm lấn, xâm phạm (ví dụ: human encroachment on wildlife habitats)

15
New cards

Ecological balance

(n) sự cân bằng sinh thái

16
New cards

Conservationist

(n) nhà bảo tồn thiên nhiên

17
New cards

Keystone species

(n) loài ưu thế, loài chốt góc (loài có vai trò sống còn trong hệ sinh thái)

18
New cards

Marine life

(n) sinh vật biển, đời sống dưới đại dương

19
New cards

Vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương, nguy cấp

20
New cards

Threatened

(adj) bị đe dọa (mức độ nhẹ hơn endangered)

21
New cards

Thrive

(v) phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng (động vật, cây cối phát triển tốt)

22
New cards

Dwindle

(v) suy giảm, nhỏ lại dần (ví dụ: dwindling population)

23
New cards

Adapt

(v) thích nghi (với môi trường thay đổi)

24
New cards

Preserve

(v) bảo tồn, giữ gìn (giữ nguyên trạng để tránh hư hại)

25
New cards

Interconnected

(adj) có mối liên hệ lẫn nhau, gắn kết với nhau

26
New cards

Irreversible

(adj) không thể đảo ngược, không thể cứu vãn (thiệt hại)

27
New cards

Imbalance

(n) sự mất cân bằng

28
New cards

Commercial exploitation

(n) sự khai thác mang tính thương mại

29
New cards

Reintroduce

(v) tái đưa trở lại (đưa một loài động vật quý hiếm trở lại môi trường tự nhiên)

30
New cards

Coexist

(v) cùng chung sống, tồn tại song song

31
New cards