vocabulary speaking lesson 1

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

get on with sb

có một mối quan hệ tốt với ai

2
New cards

look up to sb

tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó

3
New cards

be in touch with sb

trong một cuộc trò truyện với ai đó

4
New cards

fall out with sb

ngừng thân thiết vs một ai đó

5
New cards

grow apart from sb

6
New cards

take after sb

giống ai đó ở trong gia đình

7
New cards

grow up together with sb

lớn lên cùng ai đó có rất nhiều kỉ niệm tuổi thơ và trải nghiệm cùng họ

8
New cards

be close to sb

thân thiết với một ai đó vì họ hợp chuyện

9
New cards

ambitious

người có mục tiêu cao

10
New cards

over-sensitive

quá chạy nhạy cảm

11
New cards

impatient

mất kiên nhẫn

12
New cards

nosy

nhiều chuyện

13
New cards

reliable

đáng tin cậy

14
New cards

open-minded

cởi mở

15
New cards

outgoing

hướng ngoại

16
New cards

reliable

đáng tin cậy

17
New cards

self assured

tin vào bản thân

18
New cards

sociable

nhiều mối quan hệ

19
New cards

seminars

chuyên đề

20
New cards

coursework

những bài tập mà sinh viên phải hoàn thành trong quá trình học của mình

21
New cards

tuition fees

học phí

22
New cards

retake

làm lại bài kiểm tra

23
New cards

administration

sự quản lý

24
New cards