1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
get on with sb
có một mối quan hệ tốt với ai
look up to sb
tôn trọng và ngưỡng mộ ai đó
be in touch with sb
trong một cuộc trò truyện với ai đó
fall out with sb
ngừng thân thiết vs một ai đó
grow apart from sb
take after sb
giống ai đó ở trong gia đình
grow up together with sb
lớn lên cùng ai đó có rất nhiều kỉ niệm tuổi thơ và trải nghiệm cùng họ
be close to sb
thân thiết với một ai đó vì họ hợp chuyện
ambitious
người có mục tiêu cao
over-sensitive
quá chạy nhạy cảm
impatient
mất kiên nhẫn
nosy
nhiều chuyện
reliable
đáng tin cậy
open-minded
cởi mở
outgoing
hướng ngoại
reliable
đáng tin cậy
self assured
tin vào bản thân
sociable
nhiều mối quan hệ
seminars
chuyên đề
coursework
những bài tập mà sinh viên phải hoàn thành trong quá trình học của mình
tuition fees
học phí
retake
làm lại bài kiểm tra
administration
sự quản lý