1/89
A comprehensive vocabulary list from the lecture notes covering general conversational terms, education-related phrases, and personal information vocabulary with translations.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Skill
kỹ năng
Follow
theo đuổi
Culture
văn hóa
Abroad
ở ngoài nước
Language
ngôn ngữ
Shy
nhút nhát
Foreigner
người nước ngoài
Understrand
hiểu
Confident
tự tin
Improve
cải thiện
Progress
tiến bộ
Communicate
giao tiếp
Vocabulary
từ vựng
Speaker
người nói
Certificate
giấy chứng nhận
Course
khóa học
Original
nguyên bản
Visitor
khách tham quan
Idea
ý tưởng
Conversation
cuộc trò chuyện
Topic
chủ đề
Difficulty
khó khăn
Beginner
người mới học
Scared
sợ hãi
Follow one’s dream
theo đuổi ước mơ của bản thân
Learn a new language
học một ngôn ngữ mới
Express one’s ideas
thể hiện được ý tưởng của bản thân
Learn new things
học những thứ mới
Take an english course
theo học một khóa tiếng anh
Make friends with someone
kết bạn với ai
Start university
vào học đại học
Take an exam
làm bài thi
Pass an exam
qua bài thi
Finish university
học xong đại học
Cram for
học gạo để chuẩn bị cho (cái gì)
Pass with flying colours
đạt điểm cao trong kỳ thi
Kindergarten
mẫu giáo
Primary
tiểu học
Secondary
trung học cơ sở
Mathematics
toán học
Engineering
ngành kỹ sư
Subject
môn học
Science
khoa học
Popular
thịnh hành
Absent
vắng mặt
Art
nghệ thuật
Attend
tham dự
Term
học kỳ
Grade
điểm số
Continue
tiếp tục
Announce
thông báo
Nervous
lo lắng
Revise
ôn tập
Asignment
bài tập
Enroll
nhập học
Succeed
thành công
Uniform
đồng phục
Memorise
học thuộc
Curriculum
chương trình giảng dạy
Dropout
người bỏ học
Live a quiet life
sống một cuộc sống bình yên
Personal information
thông tin cá nhân
Spell someone’s name
đánh vần tên ai
Grow up
lớn lên
First name
tên riêng
Healthy interest
sở thích lành mạnh
Special
đặc biệt
Call
gọi
Nickname
biệt danh
Meaning
ý nghĩa
Know
biết
Surname
họ
Hometown
quê
Tell
kể
Favourite
yêu thích
Spell
đánh vần
Live
sống
Distance
khoảng cách
Crowded
đông đúc
Peaceful
bình yên
Beautiful
xing đẹp
Centre
trung tâm
North
phía bắc
Address
địa chỉ
Town
thị trấn
Describe
miêu tả
Common
phổ biến
South
phía nam
Contact
liên lạc
Sign
ký