chuyên đề 1 : danh từ

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:14 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

Justice (n)

sự Công bằng , công lý

2
New cards

audience (n)

khán giả , thính giả , độc giả , công chúng

3
New cards

committee (n)

ủy ban / ban

4
New cards

flock

đàn / bầy ( dùng cho động vật nhỏ )

5
New cards

herd

đàn / bầy ( dùng cho động vật lớn )

6
New cards

advice

lời khuyên

7
New cards

information (n)

thông tin

8
New cards

ability ( c )

khả năng

9
New cards

accommodation (uncountable nouns)

chỗ ở

10
New cards

actor ( c )

nam diễn viên

11
New cards

actress ( c )

nữ diễn viên

12
New cards

aircraft ( c )

máy bay

13
New cards

analysis ( c )

sự phân tích

14
New cards

appendix ( c )

phụ lục

15
New cards

assistant ( c )

trợ lý

16
New cards

attendance ( c / u )

sự tham dự , số người tham dự

17
New cards

bacterium ( c )

vi khuẩn

18
New cards

luggage / baggage ( u )

hành lý

19
New cards

ball ( c )

quả bóng

20
New cards

beauty ( u )

vẻ đẹp

21
New cards

breakwater ( c )

đê chắn sóng

22
New cards

calf ( c )

bắp chân

23
New cards

carriage ( c )

xe ngựa

24
New cards

catus ( c )

cây xương rồng

25
New cards

cement ( u )

xi măng

26
New cards

certainty ( c )

sự chắc chắn

27
New cards

climate ( u )

khí hậu

28
New cards

craft ( c )

nghề thủ công , sản phẩm thủ công / tàu , thuyền , máy bay

29
New cards

crisis ( c )

khủng hoảng

30
New cards

criterion ( c )

tiêu chí

31
New cards

curriculum ( c )

chương trình học

32
New cards

datum ( c )

dữ liệu

33
New cards

dependence ( u )

sự phụ thuộc

34
New cards

development ( u )

sự phát triển

35
New cards

employer ( c )

người sử dụng lao động , nhà tuyển dụng

36
New cards

entertainment ( u )

sự giải trí

37
New cards

equipment ( u )

trang bị / thiết bị

38
New cards

fungus ( c )

nấm

39
New cards

furniture ( u )

đồ nội thất , đồ đạc

40
New cards

goose ( c )

con ngỗng

41
New cards

greenhouse ( c )

nhà kính

42
New cards

happiness ( u )

niềm hạnh phúc

43
New cards

highland ( c )

vùng cao nguyên

44
New cards

honesty ( u )

sự trung thực

45
New cards

hypothesis ( c )

giả thuyết

46
New cards

intelligence ( u )

trí thông minh

47
New cards

interviewee ( c )

người được phỏng vấn

48
New cards

invention ( c )

phát minh

49
New cards

lightning ( u )

tia chớp

50
New cards

measles ( u )

bệnh sởi

51
New cards

medium ( n ) ( c )

phương tiện

52
New cards

membership ( u / c )

tư cách hội viên

53
New cards

mumps ( u )

bệnh quai bị

54
New cards

neighborhood ( c )

khu dân cư

55
New cards

news ( u )

tin tức

56
New cards

ox ( c )

con bò đực

57
New cards

pants ( pl )

quần dài

58
New cards

phenomenon ( c )

hiện tượng

59
New cards

politeness ( u )

sự lịch sự

60
New cards

proficiency ( u )

trình độ , năng lực

61
New cards

responsibility ( c )

trách nhiệm

62
New cards

richness ( u )

sự giàu có

63
New cards

rickets ( u )

bệnh còi xương

64
New cards

shortage ( u / c )

sự thiếu hụt

65
New cards

socialism ( u )

chủ nghĩa xã hội

66
New cards

stimulus ( c )

tác nhân kích thích

67
New cards

syllabus ( c )

đề cương

68
New cards

terrorism ( u )

chủ nghĩa khủng bố

69
New cards

thesis ( c )

luận văn

70
New cards

thief ( c )

kẻ trộm

71
New cards

thunder ( u )

sấm sét

72
New cards

trousers ( pl )

quần tây

73
New cards

typist ( c )

nhân viên đánh máy

74
New cards

warmth ( u )

sự ấm áp

75
New cards

worker ( c )

người lao động