1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
しんちょう (身長)
chiều cao
のびる (伸びる)
phát triển
はかる (測る)
đo
たいじゅう (体重)
cân nặng
体重計
cân sức khỏe
たいおん (体温)
nhiệt độ cơ thể
ひたい (額)
trán
けつえき (血液)
máu
けつえきがた (血液型)
nhóm máu
しんぞう (心臓)
tim
あせ (汗)
mồ hôi
いき
hơi thở
ためいき
thở dài
ひふ
da
かおいろ (顔色)
sắc mặt
すいみん (睡眠)
giấc ngủ
まぶた
mí mắt
丈夫な
khỏe, dẻo dai
しかい(歯科医)
nha sĩ
むしば (虫歯)
răng sâu
はだか
cởi truồng
はだし
chân trần
ちょうし (調子)
tình trạng
あくび 「する」
ngáp
しゃっくり「する」
nấc
よだれ
nước miếng
にきび
mụn trứng cá
気になる
bận tâm
気にする
bận tâm, lo lắng
しらが
tóc bạc
ぬく (抜く)
nhổ
はえる (生える)
mọc
しみ
vết nám
しわ
nếp nhăn
ひやけ (日焼け)
cháy nắng
きず
vết thương
よっぱらう (酔っぱらう)
say rượu
酔っぱらい
kẻ say rượu
ぺこぺこな
cồn cào
からからな
khát khô
ダイエット
ăn kiêng
カロリー
calo
ひかえる (控える)
tránh
つい
biết thế mà còn
かんじゃ (患者)
bệnh nhân
しんさつ (診察)
khám
けんさ (検査)
xét nghiệm
ちりょう (治療)「する」
điều trị, chữa
けんこうしんだん
khám sức khỏe
ないか (内科)
nội khoa
げか (外科)
ngoại khoa
しょうにか (小児科)
khoa nhi
ほけん (保険)
bảo hiểm
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm
きく (効く)
có hiệu lực, có tác dụng
ちゅうしゃ「する」
tiêm
おんぶ「する」
cõng
だっこ「する」
bế
えいよう (栄養)
dinh dưỡng
かいふく「する」
hồi phục
しょうめい (証明)
chứng minh
そっと「する」
khẽ khàng, nhẹ nhàng
じっと「する」
yên lặng, im tư thế
しゅじゅつ「する」
phẫu thuật
ほうたい
băng bó
まく (巻く)
quấn
長生き「する」
sống lâu