Unit 7: The world of mass media

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

publicity (n)

công khai, sự quan tâm của công chúng

2
New cards

advert (n)

quảng cáo

3
New cards

put up

dựng lên

4
New cards

social media

mạng xã hội

5
New cards

effective

hiệu quả

6
New cards

poster

áp phích

7
New cards

commercial (n)

bài quảng cáo

8
New cards

discount (n)

giảm giá

9
New cards

charity (n)

tổ chức từ thiện

10
New cards

presence (n)

sự hiện diện

11
New cards

promote (v)

khuyến khích

12
New cards

profit-making

lợi nhuận

13
New cards

mass media

phương tiện truyền thông đại chúng

14
New cards

update (v)

cập nhật

15
New cards

reliable (a)

đáng tin cậy

16
New cards

fake news

tin giả

17
New cards

confuse (v)

hoang mang

18
New cards

bias

thiên vị

19
New cards

guilty (a)

tội lỗi

20
New cards

impossible (a)

không thể nào

21
New cards

by contrast

ngược lại

22
New cards

article

bài viết

23
New cards

rely on

dựa vào

24
New cards

digital media

truyền thông kĩ thuật số

25
New cards

uncertain (a)

không chắc chắn

26
New cards

available (a)

có sẵn

27
New cards

permission (n)

sự cho phép

28
New cards

view (v)

xem

29
New cards

distribute (v)

phân phát, phân phối

30
New cards

accessible (a)

có thể truy cập

31
New cards

interactive (a)

tương tác

32
New cards

instant (a)

lập tức

33
New cards

struggle (v)

đấu tranh

34
New cards

fact-check (v)

kiểm chứng thông tin

35
New cards

broadcast (n)

đài phát thanh

36
New cards

remote (a)

xa xôi

37
New cards

assume (v)

cho rằng

38
New cards

visual (a)

hình ảnh

39
New cards

brochure (n)

cuốn sách nhỏ

40
New cards

leaflet (n)

tờ rơi

41
New cards

pay attention

chú ý

42
New cards

post (v)

đăng bài

43
New cards

mutual (a)

chung; lẫn nhau

44
New cards

polite (a)

lich sự

45
New cards

disaster (n)

thảm họa

46
New cards

alert (v)

cảnh báo

47
New cards

billboard (n)

bảng quảng cáo

48
New cards

emit (v)

phát ra

49
New cards

loudspeaker (n)

loa phóng thanh

50
New cards

the press (n)

báo chí