1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
葉
DIỆP
Cái lá
は
ヨウ
橋
KIỀU
Cây cầu
はし
キョウ
向
HƯỚNG
Hướng về, ngoảnh về
むく、むける、むかう、むこう
コウ
島
ĐẢO
Hòn đảo
しま
トウ
港
CẢNG
Bến cảng
みなと
コウ
活
HOẠT
Hoạt động, sinh hoạt
Không có
カツ
湯
THANG
Nước nóng
ゆ
トウ
昔
TÍCH
Ngày xưa, quá khứ
むかし
セキ、シャク
涼
LƯƠNG
Mát mẻ
すずしい、すずむ
リョウ
結
KẾT
Buộc, thắt, kết nối
むすぶ、ゆう、ゆわえる
ケツ
婚
HÔN
Kết hôn
コン
変
BIẾN
Thay đổi, biến đổi, kỳ lạ
かわる、かえる
ヘン
換
HOÁN
Hoán đổi, thay thế
かえる、かわる
カン
押
ÁP
Ấn, đẩy, ép
おす、おさえる
オウ