1/379
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
tell-all
(adj) tiết lộ hết bí mật đời tư. a tell-all book
infotainment
(n) thông tin giải trí. TV infotainment channels
hit piece
(n) bài viết công kích, bôi nhọ danh dự. a political hit piece
mouthpiece
(n) cơ quan phát ngôn, người phát ngôn (nghĩa tiêu cực). state mouthpiece
scoop
(n) tin sốt dẻo (độc quyền). a journalist's big scoop
stringer
(n) phóng viên tự do cộng tác. a freelance stringer
canard
(n) tin đồn thất thiệt, tin vịt. an unfounded canard
gazette
(n) công báo, tờ báo chính thống. official gazette
ditch
(v) bỏ rơi, rũ bỏ một cách đột ngột. ditch a plan
practicum
(n) khóa thực tập thực tế. a teaching practicum
demerit
(n) lỗi lầm, điểm trừ hạnh kiểm. receive a demerit
grade point average
(n) điểm trung bình tích lũy (GPA). maintain a high grade point average
levy
(v) đánh thuế, áp đặt tiền phạt. levy a tax on luxury goods
entente
(n) khối liên minh, sự thỏa ước giữa các nước. a friendly entente
municipality
(n) chính quyền tự trị của thành phố. municipality services
onslaught
(n) cuộc tấn công dữ dội, dồn dập. an onslaught of criticism
armistice
(n) hiệp định đình chiến. sign an armistice
restitution
(n) sự hoàn trả, bồi thường thiệt hại. make full restitution
solitary confinement
(n) sự giam cầm biệt giam. spend years in solitary confinement
trespass
(v) xâm phạm gia cư bất hợp pháp. trespass on private land
bootleg
(adj) lậu, làm giả (rượu, đĩa hát). bootleg recording
extort
(v) tống tiền, cưỡng đoạt. extort money from the victim
incriminate
(v) đổ tội, làm cho có vẻ có tội. incriminate evidence
despoil
(v) cướp bóc, tước đoạt tài sản. despoil the land
libel
(n) sự phỉ báng, bôi nhọ bằng văn bản. sue for libel
delinquency
(n) sự phạm pháp, hành vi bất hảo. juvenile delinquency
recidivism
(n) sự tái phạm tội. high rates of recidivism
battery
(n) tội hành hung, đánh đập người khác. assault and battery
embezzlement
(n) sự tham ô, biển thủ công quỹ. a case of embezzlement
extortion
(n) sự tống tiền, cưỡng đoạt. accuse of extortion
felony
(n) trọng tội (tội hình sự nghiêm trọng). commit a felony
misdemeanor
(n) tội nhẹ (vi phạm nhỏ). minor misdemeanor
cold case
(n) vụ án bế tắc, chưa có lời giải. reopen a cold case
imbrication
(n) sự chồng chéo, xếp lớp lên nhau. the imbrication of cultures
prolixity
(n) sự dài dòng, rườm rà từ ngữ. avoid unnecessary prolixity
dialectic
(n) phép biện chứng. Hegelian dialectic
commandment
(n) điều răn, mệnh lệnh tối cao. the Ten Commandments
pantheon
(n) đền thờ các vĩ nhân, nhóm người kiệt xuất. a pantheon of great writers
subjugation
(n) sự khuất phục, áp bức nền văn hóa/con người. the subjugation of native peoples
meritocracy
(n) chế độ trọng dụng nhân tài. build a true meritocracy
commoner
(n) thường dân, người bình dân. marry a commoner
intersection
(n) giao điểm, sự giao thoa. the intersection of art and technology
othering
(n) sự phân biệt đối xử, coi ai đó là kẻ ngoại lai. the cultural process of othering
grass roots
(n) tầng lớp bình dân, gốc rễ của xã hội. a grassroots movement
anomie
(n) tình trạng vô chuẩn mực xã hội. social anomie
acculturation
(n) sự tiếp biến văn hóa. acculturation process
syncretism
(n) sự dung hợp tôn giáo, văn hóa. religious syncretism
precept
(n) châm ngôn, quy tắc hành vi. moral precepts
mannerism
(n) thói quen cá nhân đặc trưng, phong cách kiểu cách. a quirky mannerism
mores
(n) phong tục, tập quán lâu đời. social mores
ethnography
(n) dân tộc học. ethnography study
decolonization
(n) sự phi thực dân hóa. the era of decolonization
zeitgeist
(n) tinh thần thời đại. capture the zeitgeist
veranda
(n) hiên nhà, mái rủ trước nhà. sit on the veranda
vestibule
(n) phòng sảnh chờ, phòng đệm cửa ra vào. a hotel vestibule
peignoir
(n) áo choàng ngủ lụa của phụ nữ. wearing a silk peignoir
brocade
(n) gấm, vải dệt kim tuyến thêu hoa. a brocade jacket
non sequitur
(n) kết luận không logic, không liên quan. his answer was a complete non sequitur
canonical
(adj) thuộc về kinh điển, chuẩn mực tiêu chuẩn. canonical literature
elegy
(n) khúc khúc ca tưởng niệm, bài thơ bi thương. a funeral elegy
anachronism
(n) sự lỗi thời, sai sót về niên đại thời gian. historical anachronisms
troupe
(n) gánh hát, đoàn ca kịch biểu diễn. a theatrical troupe
dramaturgy
(n) nghệ thuật biên kịch, dàn dựng kịch. studying dramaturgy
weepy
(n) bộ phim/cuốn sách sướt mướt cảm động. a classic Hollywood weepy
scene-shifting
(n) sự chuyển cảnh trên sân khấu. dynamic scene-shifting
rough cut
(n) bản dựng thô của bộ phim. watch the rough cut
outtake
(n) đoạn phim bị cắt bỏ (khi biên tập). hilarious movie outtakes
aesthete
(n) người duy mỹ, đam mê cái đẹp. a true aesthete
canon
(n) quy chuẩn kinh điển tác phẩm. the Western canon
oeuvre
(n) toàn bộ sự nghiệp sáng tác của một tác giả. Shakespeare's oeuvre
pastiche
(n) tác phẩm chắp vá phong cách nghệ thuật. a pastiche of styles
fumble
(v) lóng ngóng, làm hỏng việc. fumble the ball
grandstand
(v) thích phô trương, thể hiện để gây ấn tượng với khán giả. grandstand in public
pennant
(n) cờ đuôi nheo giải vô địch thể thao. win the pennant
rookie
(n) lính mới, tân binh. a rookie mistake
contender
(n) đối thủ nặng ký cho chức vô địch. a title contender
titlist
(n) người giữ danh hiệu vô địch. a world titlist
philomath
(n) người yêu thích học hỏi, toán học. a dedicated philomath
hostelry
(n) quán trọ, nhà nghỉ cổ kính. an old country hostelry
rack rate
(n) giá niêm yết chính thức (khách sạn). pay the full rack rate
coast
(v) trôi tự do, không tốn nhiều công sức vẫn thành công. coast through high school
reroute
(v) định tuyến lại, đổi hướng đi. reroute the flight
stall
(v) trì hoãn, làm chết máy xe. the car stalled
compact car
(n) xe hơi cỡ nhỏ tiện lợi. driving a compact car
concourse
(n) sảnh lớn nhà ga/sân bay. meet at the station concourse
funicular
(n) đường cáp treo kéo bằng dây xích leo núi. a funicular railway
carshare
(n) dịch vụ chia sẻ xe hơi dùng chung. carshare programs
parlour
(n) phòng khách sang trọng, cửa hiệu dịch vụ tư nhân. ice cream parlour
slumlord
(n) chủ nhà cho thuê khu ổ chuột lột đoạt tiền. a notorious slumlord
infill
(n) sự xây dựng xen kẽ vào khu đất trống trong đô thị. urban infill
cabana
(n) chòi nghỉ mát cạnh bãi biển/hồ bơi. relax in a private cabana
barracks
(n) doanh trại quân đội. live in the army barracks
lodgings
(n) phòng trọ cho thuê ngắn ngày. temporary lodgings
hovel
(n) túp lều rách nát, tồi tàn. live in a miserable hovel
domicile
(n) nơi cư trú pháp lý chính thức. official domicile
dwelling
(n) nhà ở, nơi trú ngụ. a modest dwelling
homestead
(n) trang trại và nhà ở vùng nông thôn. build a homestead
sublease
(v) cho thuê lại căn hộ đã thuê. sublease the apartment
chieftain
(n) tù trưởng, thủ lĩnh bộ lạc. a tribal chieftain
hybrid work
(n) mô hình làm việc kết hợp (ở nhà và văn phòng). adopt hybrid work