Thẻ ghi nhớ: Từ vựng minna bài 16

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:31 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

「電車に~」乗ります

「でんしゃに~」のります

đi, lên tàu

2
New cards

「電車を~」降ります

「でんしゃを~」おります

xuống [ tàu ]

3
New cards

乗り換えます

のりかえます

chuyển, đổi [ tàu ]

<p>chuyển, đổi [ tàu ]</p>
4
New cards

「シャワーを~」浴びます

「シャワーを~」あびます

tắm [ vòi hoa sen ]

<p>tắm [ vòi hoa sen ]</p>
5
New cards

入れます

いれます

cho vào, bỏ vào

<p>cho vào, bỏ vào</p>
6
New cards

出します

だします

lấy ra, đưa ra, gửi ra

<p>lấy ra, đưa ra, gửi ra</p>
7
New cards

「お金を~」下します

「おかねを~」おろします

rút [ tiền ]

8
New cards

「大学に~」入ります

「だいがくに~」はいります

vào [ đại học ]

9
New cards

「大学を~」出ます

「だいがくを~」でます

ra, tốt nghiệp [ đại học]

10
New cards

押します

おします

bấm, ấn

<p>bấm, ấn</p>
11
New cards

飲みます

のみます

uống ( bia, rượu )

<p>uống ( bia, rượu )</p>
12
New cards

始めます

はじめます

bắt đầu

<p>bắt đầu</p>
13
New cards

見学します

けんがくします

tham quan kiến tập

<p>tham quan kiến tập</p>
14
New cards

電話します

でんわします

gọi điện thoại

<p>gọi điện thoại</p>
15
New cards

若い

わかい

trẻ

<p>trẻ</p>
16
New cards

長い

ながい

dài

<p>dài</p>
17
New cards

短い

みじかい

ngắn

<p>ngắn</p>
18
New cards

明るい

あかるい

sáng

<p>sáng</p>
19
New cards

暗い

くらい

tối

<p>tối</p>
20
New cards

からだ

cơ thể

<p>cơ thể</p>
21
New cards

あたま

đầu

<p>đầu</p>
22
New cards

かみ

tóc

<p>tóc</p>
23
New cards

かお

mặt

<p>mặt</p>
24
New cards

mắt

<p>mắt</p>
25
New cards

みみ

tai

<p>tai</p>
26
New cards

はな

mũi

<p>mũi</p>
27
New cards

くち

miệng

<p>miệng</p>
28
New cards

răng

<p>răng</p>
29
New cards

おなか

bụng

<p>bụng</p>
30
New cards

あし

chân

<p>chân</p>
31
New cards

chiều cao ( cơ thể )

<p>chiều cao ( cơ thể )</p>
32
New cards

サービス

dịch vụ

<p>dịch vụ</p>
33
New cards

ジョギング

việc chạy bộ (~をします: chạy bộ )

<p>việc chạy bộ (~をします: chạy bộ )</p>
34
New cards

シャワー

vòi hoa sen

<p>vòi hoa sen</p>
35
New cards

みどり

màu xanh lá cây, cây xanh

<p>màu xanh lá cây, cây xanh</p>
36
New cards

「お」寺

「お」てら

chùa

<p>chùa</p>
37
New cards

神社

じんじゃ

đền thờ đạo Thần

<p>đền thờ đạo Thần</p>
38
New cards

ー番

ーばん

số~

<p>số~</p>
39
New cards

どうやって

làm thế nào~

<p>làm thế nào~</p>
40
New cards

どの~

~nào ( dùng đối với trường hợp từ ba thứ trở lên )

41
New cards

とれ

cái nào ( dùng trong trường hợp 3 cái hoặc nhiều hơn )

42
New cards

すごいですね。

Thật là tuyệt vời/Kinh quá nhỉ!

<p>Thật là tuyệt vời/Kinh quá nhỉ!</p>
43
New cards

「いいえ、」まだまだです。

( Không ), tôi còn phải cố gắng nhiều lắm. ( Cách nói khiêm nhường khi được ai đó khen )

<p>( Không ), tôi còn phải cố gắng nhiều lắm. ( Cách nói khiêm nhường khi được ai đó khen )</p>
44
New cards

お引き出しですか。

おひきだしですか。

Anh/Chị rút tiền ạ?

45
New cards

まず

trước hết, đầu tiên

46
New cards

次に

つぎに

tiếp theo, sau đó

<p>tiếp theo, sau đó</p>
47
New cards

キャッシュカード

thẻ rút tiền mặt, thẻ ATM

<p>thẻ rút tiền mặt, thẻ ATM</p>
48
New cards

暗証番号

あんしょうばんごう

mã số bí mật ( mật khẩu )

<p>mã số bí mật ( mật khẩu )</p>
49
New cards

金額

きんがく

số tiền, tài khoản

<p>số tiền, tài khoản</p>
50
New cards

確認

かくにん

sự xác nhận, sự kiểm tra lại (~をします: xác nhận )

<p>sự xác nhận, sự kiểm tra lại (~をします: xác nhận )</p>
51
New cards

ボタン

nút

<p>nút</p>
52
New cards

JR

Công ty đường sắt Nhật Bản

53
New cards

雪祭り

ゆきまつり

Lễ hội tuyết

54
New cards

バンドン

Bandung ( ở Indonexia )

<p>Bandung ( ở Indonexia )</p>
55
New cards

フランケン

Franken ( ở Đức )

56
New cards

ベラクルス

Veracrus ( ở Mexico )

<p>Veracrus ( ở Mexico )</p>
57
New cards

梅田

うめだ

tên một quận ở Osaka

58
New cards

大学前

だいがくまえ

tên điểm dừng xe bus giả định