1/57
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
「電車に~」乗ります
「でんしゃに~」のります
đi, lên tàu
「電車を~」降ります
「でんしゃを~」おります
xuống [ tàu ]
乗り換えます
のりかえます
chuyển, đổi [ tàu ]
![<p>chuyển, đổi [ tàu ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/b6b7049d-552e-43bf-b7d0-365146bbde34.jpg)
「シャワーを~」浴びます
「シャワーを~」あびます
tắm [ vòi hoa sen ]
![<p>tắm [ vòi hoa sen ]</p>](https://assets.knowt.com/user-attachments/197a5e67-0d33-47fb-bcbb-b60914e55a96.png)
入れます
いれます
cho vào, bỏ vào

出します
だします
lấy ra, đưa ra, gửi ra

「お金を~」下します
「おかねを~」おろします
rút [ tiền ]
「大学に~」入ります
「だいがくに~」はいります
vào [ đại học ]
「大学を~」出ます
「だいがくを~」でます
ra, tốt nghiệp [ đại học]
押します
おします
bấm, ấn

飲みます
のみます
uống ( bia, rượu )

始めます
はじめます
bắt đầu

見学します
けんがくします
tham quan kiến tập

電話します
でんわします
gọi điện thoại

若い
わかい
trẻ

長い
ながい
dài

短い
みじかい
ngắn

明るい
あかるい
sáng

暗い
くらい
tối

体
からだ
cơ thể

頭
あたま
đầu

髪
かみ
tóc

顔
かお
mặt

目
め
mắt

耳
みみ
tai

鼻
はな
mũi

口
くち
miệng

歯
は
răng

おなか
bụng

足
あし
chân

背
せ
chiều cao ( cơ thể )

サービス
dịch vụ

ジョギング
việc chạy bộ (~をします: chạy bộ )

シャワー
vòi hoa sen

緑
みどり
màu xanh lá cây, cây xanh

「お」寺
「お」てら
chùa

神社
じんじゃ
đền thờ đạo Thần

ー番
ーばん
số~

どうやって
làm thế nào~

どの~
~nào ( dùng đối với trường hợp từ ba thứ trở lên )
とれ
cái nào ( dùng trong trường hợp 3 cái hoặc nhiều hơn )
すごいですね。
Thật là tuyệt vời/Kinh quá nhỉ!

「いいえ、」まだまだです。
( Không ), tôi còn phải cố gắng nhiều lắm. ( Cách nói khiêm nhường khi được ai đó khen )

お引き出しですか。
おひきだしですか。
Anh/Chị rút tiền ạ?
まず
trước hết, đầu tiên
次に
つぎに
tiếp theo, sau đó

キャッシュカード
thẻ rút tiền mặt, thẻ ATM

暗証番号
あんしょうばんごう
mã số bí mật ( mật khẩu )

金額
きんがく
số tiền, tài khoản

確認
かくにん
sự xác nhận, sự kiểm tra lại (~をします: xác nhận )

ボタン
nút

JR
Công ty đường sắt Nhật Bản
雪祭り
ゆきまつり
Lễ hội tuyết
バンドン
Bandung ( ở Indonexia )

フランケン
Franken ( ở Đức )
ベラクルス
Veracrus ( ở Mexico )

梅田
うめだ
tên một quận ở Osaka
大学前
だいがくまえ
tên điểm dừng xe bus giả định