1/246
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
appointment
cuộc hẹn
available
có sẵn; rảnh
belong to
thuộc về
borrow
mượn
cancel
hủy bỏ
check
kiểm tra
choose
chọn; lựa chọn
complain
phàn nàn; than phiền
deliver
giao hàng
diary
nhật ký; sổ lịch
envelope
phong bì
event
sự kiện
fill in
điền vào
invite
mời
lend
cho mượn
meeting
cuộc họp
message
tin nhắn; lời nhắn
neighbour
hàng xóm
noise
tiếng ồn
notice
thông báo; để ý
order
đặt hàng; gọi món
parcel
bưu kiện; gói hàng
passenger
hành khách
plan
kế hoạch; lên kế hoạch
polite
lịch sự
post office
bưu điện
queue
xếp hàng; hàng đợi
receipt
hóa đơn; biên lai
remind
nhắc nhở
rent
thuê (nhà)
reply
trả lời; hồi đáp
stranger
người lạ
suggest
gợi ý; đề nghị
tidy
gọn gàng; dọn dẹp
abroad
ở nước ngoài
accommodation
chỗ ở; nơi lưu trú
arrival
sự đến nơi
backpack
ba lô
boarding pass
thẻ lên máy bay
book (v)
đặt chỗ; đặt vé
campsite
khu cắm trại
carriage
toa tàu
catch (a bus)
bắt (xe buýt)
coach
xe khách đường dài
delay
trì hoãn; chậm trễ
departure
sự khởi hành
destination
điểm đến
direction
hướng; phương hướng
double room
phòng đôi
excursion
chuyến tham quan ngắn
fare
giá vé (xe/tàu)
ferry
phà
flight
chuyến bay
guide
hướng dẫn viên
guest house
nhà khách; nhà nghỉ
hitchhike
đi nhờ xe; quá giang
journey
hành trình; chuyến đi
luggage
hành lý
one-way ticket
vé một chiều
pack
đóng gói; xếp đồ
passport
hộ chiếu
platform
sân ga; ke ga
resort
khu nghỉ dưỡng
return ticket
vé khứ hồi
route
tuyến đường
sightseeing
tham quan; ngắm cảnh
single room
phòng đơn
souvenir
quà lưu niệm
suitcase
va li
terminal
nhà ga (sân bay)
tour
chuyến du lịch
tourist
khách du lịch
travel agency
công ty du lịch
trip
chuyến đi ngắn
vacancy
phòng trống (khách sạn)
visa
thị thực
afford
có đủ tiền (để mua)
bargain
món hời; mặc cả
bill
hóa đơn
cash
tiền mặt
change
tiền thối lại
charge
tính phí; phí
cheap
rẻ
coin
đồng xu
cost
chi phí; giá
credit card
thẻ tín dụng
customer
khách hàng
discount
giảm giá
expensive
đắt; mắc
fit (v)
vừa vặn
hire
thuê (xe/đồ)
price
giá cả
receipt
hóa đơn mua hàng
refund
hoàn tiền
sale
khuyến mãi; giảm giá
save
tiết kiệm
size
kích cỡ
spend
tiêu (tiền); dành (thời gian)
try on
thử (quần áo)
wallet
ví (nam)