Mon - Ket - 248 words

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/246

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

247 Terms

1
New cards

appointment

cuộc hẹn

2
New cards

available

có sẵn; rảnh

3
New cards

belong to

thuộc về

4
New cards

borrow

mượn

5
New cards

cancel

hủy bỏ

6
New cards

check

kiểm tra

7
New cards

choose

chọn; lựa chọn

8
New cards

complain

phàn nàn; than phiền

9
New cards

deliver

giao hàng

10
New cards

diary

nhật ký; sổ lịch

11
New cards

envelope

phong bì

12
New cards

event

sự kiện

13
New cards

fill in

điền vào

14
New cards

invite

mời

15
New cards

lend

cho mượn

16
New cards

meeting

cuộc họp

17
New cards

message

tin nhắn; lời nhắn

18
New cards

neighbour

hàng xóm

19
New cards

noise

tiếng ồn

20
New cards

notice

thông báo; để ý

21
New cards

order

đặt hàng; gọi món

22
New cards

parcel

bưu kiện; gói hàng

23
New cards

passenger

hành khách

24
New cards

plan

kế hoạch; lên kế hoạch

25
New cards

polite

lịch sự

26
New cards

post office

bưu điện

27
New cards

queue

xếp hàng; hàng đợi

28
New cards

receipt

hóa đơn; biên lai

29
New cards

remind

nhắc nhở

30
New cards

rent

thuê (nhà)

31
New cards

reply

trả lời; hồi đáp

32
New cards

stranger

người lạ

33
New cards

suggest

gợi ý; đề nghị

34
New cards

tidy

gọn gàng; dọn dẹp

35
New cards

abroad

ở nước ngoài

36
New cards

accommodation

chỗ ở; nơi lưu trú

37
New cards

arrival

sự đến nơi

38
New cards

backpack

ba lô

39
New cards

boarding pass

thẻ lên máy bay

40
New cards

book (v)

đặt chỗ; đặt vé

41
New cards

campsite

khu cắm trại

42
New cards

carriage

toa tàu

43
New cards

catch (a bus)

bắt (xe buýt)

44
New cards

coach

xe khách đường dài

45
New cards

delay

trì hoãn; chậm trễ

46
New cards

departure

sự khởi hành

47
New cards

destination

điểm đến

48
New cards

direction

hướng; phương hướng

49
New cards

double room

phòng đôi

50
New cards

excursion

chuyến tham quan ngắn

51
New cards

fare

giá vé (xe/tàu)

52
New cards

ferry

phà

53
New cards

flight

chuyến bay

54
New cards

guide

hướng dẫn viên

55
New cards

guest house

nhà khách; nhà nghỉ

56
New cards

hitchhike

đi nhờ xe; quá giang

57
New cards

journey

hành trình; chuyến đi

58
New cards

luggage

hành lý

59
New cards

one-way ticket

vé một chiều

60
New cards

pack

đóng gói; xếp đồ

61
New cards

passport

hộ chiếu

62
New cards

platform

sân ga; ke ga

63
New cards

resort

khu nghỉ dưỡng

64
New cards

return ticket

vé khứ hồi

65
New cards

route

tuyến đường

66
New cards

sightseeing

tham quan; ngắm cảnh

67
New cards

single room

phòng đơn

68
New cards

souvenir

quà lưu niệm

69
New cards

suitcase

va li

70
New cards

terminal

nhà ga (sân bay)

71
New cards

tour

chuyến du lịch

72
New cards

tourist

khách du lịch

73
New cards

travel agency

công ty du lịch

74
New cards

trip

chuyến đi ngắn

75
New cards

vacancy

phòng trống (khách sạn)

76
New cards

visa

thị thực

77
New cards

afford

có đủ tiền (để mua)

78
New cards

bargain

món hời; mặc cả

79
New cards

bill

hóa đơn

80
New cards

cash

tiền mặt

81
New cards

change

tiền thối lại

82
New cards

charge

tính phí; phí

83
New cards

cheap

rẻ

84
New cards

coin

đồng xu

85
New cards

cost

chi phí; giá

86
New cards

credit card

thẻ tín dụng

87
New cards

customer

khách hàng

88
New cards

discount

giảm giá

89
New cards

expensive

đắt; mắc

90
New cards

fit (v)

vừa vặn

91
New cards

hire

thuê (xe/đồ)

92
New cards

price

giá cả

93
New cards

receipt

hóa đơn mua hàng

94
New cards

refund

hoàn tiền

95
New cards

sale

khuyến mãi; giảm giá

96
New cards

save

tiết kiệm

97
New cards

size

kích cỡ

98
New cards

spend

tiêu (tiền); dành (thời gian)

99
New cards

try on

thử (quần áo)

100
New cards

wallet

ví (nam)