Q3B7 (1): Theme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 8/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

활발하다

hoạt bát

2
New cards

명랑하다

vui vẻ, rạng rỡ

3
New cards

밝다

sáng suốt

4
New cards

착하다

hiền lành, tốt bụng, ngoan

5
New cards

조용하다

Im lặng, trầm tính

6
New cards

얌전하다

Nhẹ nhàng, thanh lịch

7
New cards

솔직하다

Thẳng thắn, thành thật

8
New cards

바르다

thẳng thắn, chính trực

9
New cards

고집이 세다/있다

Bảo thủ, bướng bỉnh

10
New cards

차분하다

Bình tĩnh, điềm đạm

11
New cards

성격이 급하다

Hấp tấp, nóng tính

12
New cards

적극적이다

tích cực, năng động

13
New cards

소극적이다

tiêu cực, thụ động

14
New cards

사교적이다

Dễ gần, có tài xã giao

15
New cards

외향적이다

hướng ngoại

16
New cards

내성적이다

hướng nội

17
New cards

재주가 많다

nhiều tài

18
New cards

유능하다

có khả năng, có năng lực

19
New cards

유머 감각이 있다

có khiếu hài hước

20
New cards

부지런하다

chăm chỉ, cần cù

21
New cards

게으르다

lười biếng

22
New cards

믿음직하다

đáng tin

23
New cards

이해심이 많다

dễ thông cảm, bao dung

24
New cards

말이 많다

nói nhiều

25
New cards

정이 많다

Giàu tình cảm

26
New cards

생각이 깊다

Suy nghĩ sâu sắc

27
New cards

마음이 넓다

Độ lượng, rộng lòng

28
New cards

성실하다/

thật thà, cần cù

29
New cards

정직하다

trung thực, thành thật

30
New cards

책임감이 강하다

Có trách nhiệm cao

31
New cards

눈이 높다

Kén chọn, tiêu chuẩn cao

32
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

33
New cards

입이 무겁다

ít nói, kín miệng

34
New cards

입이 가볍다

Lẻo mép, nhiều chuyện

35
New cards

귀가 얇다

cả tin

36
New cards

콧대가 높다

Kiêu căng, trịch thượng

37
New cards

호기심이 많다

hiếu kì, tò mò

38
New cards

감정이 풍부하다

Dễ xúc động

39
New cards

시원시원하다

tính tình dễ chịu, xởi lởi

40
New cards

신중하다

Thận trọng, chu đáo

41
New cards

세심하다

cẩn thận

42
New cards

뛰어나다

nổi bật

43
New cards

훌륭하다

xuất sắc

44
New cards

긍정적이다

tích cực, lạc quan

45
New cards

주장이 강하다

chính kiến mạnh

46
New cards

자기중심적이다

vị kỷ, duy kỷ

47
New cards

대화가 통하다

nói chuyện hợp nhau (hiểu nhau)

48
New cards

비밀을 지키다

giữ bí mật

49
New cards

이해심

lòng cảm thông

50
New cards

자신감

sự tự tin

51
New cards

합리적이다

tính hợp lý, logic, hợp lẽ phải

52
New cards

분석적이다

tính phân tích

53
New cards

계산적이다

tính tính toán / tính thống kê

54
New cards

예술적이다

tính nghệ thuật

55
New cards

정확하다

chính xác