1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Từ vựng chung chung
Từ vựng chung chung
Combustion
(n) sự cháy (1)
copulate
giao phối (1)
pupa
nhộng (1)
Man-made
(adj) nhân tạo (1)
human-produced
(adj) sản xuất bởi con người (1)
Linear
tuyến tính (1)
Distribute to
phân phối (1)
Cyclical
Có tính chu kỳ
Repetitious
Có tính lặp lại
Adv miêu tả
Adv miêu tả
Later= subsequently
Sau đó (2)
lastly
Cuối cùng (1)
During
trong lúc (1)
Simultaneously
đồng thời (1)
Đất đá
Đất đá
Erosion
Sự xói mòn (1)
Decay
(n,v) Phân rã (1)
Build up
(v) Dựng nên (1)
Water
Water
Water evaporation
Sự bốc hơi nước (1)
Condensation
Sự ngưng tụ (1)
Precipitation
Giáng thủy (mưa) (1)
intrusion
Sự xâm nhập (1)
Pour into, enter
Đổ vào (2)
Absorb into
Hấp thụ vào (1)
Đang học (26)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!