Passage 1: The megafires of California ( Các vụ cháy rừng qui mô lớn ở Cali )

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/5

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:26 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

6 Terms

1
New cards

wildfire

/ˈwaɪldfaɪər/

(noun)

Nghĩa: cháy rừng

Từ/Cấu trúc liên quan: fight wildfire

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "wildfires" được sử dụng để chỉ các đám cháy rừng lớn, không kiểm soát được.

Ví dụ:

The firefighters are battling the wildfire. (Lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy rừng.)

California is prone to wildfires during the dry season. (California dễ xảy ra cháy rừng vào mùa khô.)

2
New cards

movement

  • Phiên âm: /ˈmuːvmənt/

  • Từ loại: danh từ (noun)


Sự chuyển động / sự di chuyển

👉 Sự thay đổi vị trí hoặc chuyển động của người, vật.

  • The movement of the water was very gentle.
    Sự chuyển động của nước rất nhẹ nhàng.

  • Scientists studied the movement of water molecules.
    → Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các phân tử nước.


3
New cards

erratically ( ~ unpredictably )

/ɪˈrætɪkli/

(adverb)

Nghĩa: khó lường, thất thường

Từ/Cấu trúc liên quan: None

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "erratically" được sử dụng để mô tả cách các đám cháy rừng lan rộng một cách không thể đoán trước.

Ví dụ:

The car swerved erratically across the road. (Chiếc xe lạng lách trên đường.)

The stock market has been behaving erratically recently. (Thị trường chứng khoán gần đây đã hoạt động thất thường.)

4
New cards

precipitation ( ~ rainfall )

/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/

(noun)

Nghĩa: lượng mưa

Từ/Cấu trúc liên quan: annual precipitation

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "precipitation" được sử dụng để chỉ lượng mưa, bao gồm mưa, tuyết, sương muối, v.v.

Ví dụ:

The annual precipitation in this region is about 50 inches. (Lượng mưa hàng năm ở khu vực này là khoảng 50 inch.)

The lack of precipitation has led to a drought. (Việc thiếu lượng mưa đã dẫn đến hạn hán.)

5
New cards

underbrush (~ brush)

/ˈʌndərbrʌʃ/

(noun)

Nghĩa: bụi rậm

Từ/Cấu trúc liên quan: dense underbrush

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "underbrush" chỉ lớp cây bụi thấp mọc dưới tán cây cao, là nguyên liệu chính cho các đám cháy lớn.

Ví dụ:

The dense underbrush made it difficult to walk through the forest. (Bụi rậm rạp khiến việc đi xuyên qua khu rừng trở nên khó khăn.)

The fire quickly spread through the dry underbrush. (Ngọn lửa nhanh chóng lan rộng qua lớp bụi rậm khô.)

6
New cards

construction (~ building)

/kənˈstrʌkʃən/

(noun)

Nghĩa: việc xây dựng

Từ/Cấu trúc liên quan: under construction

Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "construction" được sử dụng để chỉ hoạt động xây dựng nhà ở.

Ví dụ:

The new highway is currently under construction. (Đường cao tốc mới hiện đang được xây dựng.)

The construction of the new bridge will take two years. (Việc xây dựng cây cầu mới sẽ mất hai năm.)