1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
wildfire
/ˈwaɪldfaɪər/
(noun)
Nghĩa: cháy rừng
Từ/Cấu trúc liên quan: fight wildfire
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "wildfires" được sử dụng để chỉ các đám cháy rừng lớn, không kiểm soát được.
Ví dụ:
The firefighters are battling the wildfire. (Lính cứu hỏa đang chiến đấu với đám cháy rừng.)
California is prone to wildfires during the dry season. (California dễ xảy ra cháy rừng vào mùa khô.)
movement
Phiên âm: /ˈmuːvmənt/
Từ loại: danh từ (noun)
Sự chuyển động / sự di chuyển ⭐
👉 Sự thay đổi vị trí hoặc chuyển động của người, vật.
The movement of the water was very gentle.
→ Sự chuyển động của nước rất nhẹ nhàng.
Scientists studied the movement of water molecules.
→ Các nhà khoa học nghiên cứu sự chuyển động của các phân tử nước.
erratically ( ~ unpredictably )
/ɪˈrætɪkli/
(adverb)
Nghĩa: khó lường, thất thường
Từ/Cấu trúc liên quan: None
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "erratically" được sử dụng để mô tả cách các đám cháy rừng lan rộng một cách không thể đoán trước.
Ví dụ:
The car swerved erratically across the road. (Chiếc xe lạng lách trên đường.)
The stock market has been behaving erratically recently. (Thị trường chứng khoán gần đây đã hoạt động thất thường.)
precipitation ( ~ rainfall )
/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
(noun)
Nghĩa: lượng mưa
Từ/Cấu trúc liên quan: annual precipitation
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "precipitation" được sử dụng để chỉ lượng mưa, bao gồm mưa, tuyết, sương muối, v.v.
Ví dụ:
The annual precipitation in this region is about 50 inches. (Lượng mưa hàng năm ở khu vực này là khoảng 50 inch.)
The lack of precipitation has led to a drought. (Việc thiếu lượng mưa đã dẫn đến hạn hán.)
underbrush (~ brush)
/ˈʌndərbrʌʃ/
(noun)
Nghĩa: bụi rậm
Từ/Cấu trúc liên quan: dense underbrush
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "underbrush" chỉ lớp cây bụi thấp mọc dưới tán cây cao, là nguyên liệu chính cho các đám cháy lớn.
Ví dụ:
The dense underbrush made it difficult to walk through the forest. (Bụi rậm rạp khiến việc đi xuyên qua khu rừng trở nên khó khăn.)
The fire quickly spread through the dry underbrush. (Ngọn lửa nhanh chóng lan rộng qua lớp bụi rậm khô.)
construction (~ building)
/kənˈstrʌkʃən/
(noun)
Nghĩa: việc xây dựng
Từ/Cấu trúc liên quan: under construction
Giải thích nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, "construction" được sử dụng để chỉ hoạt động xây dựng nhà ở.
Ví dụ:
The new highway is currently under construction. (Đường cao tốc mới hiện đang được xây dựng.)
The construction of the new bridge will take two years. (Việc xây dựng cây cầu mới sẽ mất hai năm.)