116 - test 11 - done

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:06 PM on 6/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

laborious (adj)

  1. tốn nhiều thời gian, công sức 2. khó nhọc, gian khổ 3. cần cù, siêng năng

2
New cards

nourishing (adj)

bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng

3
New cards

superficial (adj)

  1. bề ngoài, nông cạn 2. vẻ bề ngoài không đúng với bản chất 3. chỉ ở trên bề mặt, nhẹ (vết thương) 4. hời hợt, thiếu chiều sâu, nông cạn

4
New cards

void (n)

  1. khoảng trống, lỗ hổng 2. sự trống trải
5
New cards

void (adj)

vô hiệu lực

6
New cards

void of (adj)

không có, thiếu vắng

7
New cards

void (v)

hủy bỏ, làm mất hiệu lực

8
New cards

mistaken (adj)

sai lầm, hiểu lầm

9
New cards

mistake (v)

làm sai, hiểu sai vấn đề

10
New cards

mistake sb/sth for sb/sth (v)

nhầm lẫn

11
New cards

not in the least/the least/the least bit

không một chút nào

12
New cards

youth (n)

  1. tuổi trẻ 2. nam thiếu niên 3. giới trẻ
13
New cards

first-class (adj)

  1. chất lượng, xuất sắc, vượt trội 2. hạng sang, đắt tiền
14
New cards

cyclone (n)

bão, lốc xoáy

15
New cards

tragic (adj)

  1. thảm khốc, đau lòng, thảm thương 2. thuộc về bi kịch (vở kịch/sách vở/nghệ thuật)
16
New cards

panic (n)

sợ hãi, hoảng loạn, lo lắng tột độ

17
New cards

panic (v)

(làm) sợ hãi, hoảng loạn, lo lắng tột độ

18
New cards

wound (n)

  1. vết thương cơ thể 2. tổn thương tinh thần
19
New cards

wound (v)

  1. làm bị thương trên cơ thể 2. tổn thương tinh thần
20
New cards

uneasy (adj)

  1. lo lắng, bất an 2. không thoải mái, gượng gạo 3. căng thẳng, không ổn định (tình huống)
21
New cards

dine (v)

ăn tối, dùng bữa chính

22
New cards

embargo (n)

  1. lệnh cấm vận thương mại 2. lệnh cấm tạm thời
23
New cards

trade embargo

lệnh cấm vận thương mại

24
New cards

soap opera

phim truyền hình, phát thanh dài tập (nhiều năm)

25
New cards

defy (v)

  1. không tuân thủ, chống đối 2. vượt qua giới hạn, khó tin, không thể tả 3. thách thức
26
New cards

temptation (n)

  1. sự cám dỗ 2. vật, việc cám dỗ
27
New cards

resist the temptation

chống lại cám dỗ

28
New cards

realisation (n)

  1. sự nhận ra, ý thức 2. sự hiện thực hóa, hoàn thành 3. sự thanh lý, bán tài sản 4. sự thể hiện, phát âm của đơn vị âm thanh/từ ngữ (ngữ cảnh ngôn ngữ hoc)
29
New cards

shelve (v)

  1. gác lại, hoãn lại 2. xếp lên kệ 3. dốc thoai thoải
30
New cards

linger (v)

  1. nán lại, chần chừ, không muốn đi 2. vương vấn, còn lưu lại (sự việc/âm thanh/mùi hương/cảm xúc) 3. trì hoãn, kéo dài thời gian
31
New cards

(act) in good faith

hành động thành tâm, chân thành không có ý lừa dối/vụ lợi

32
New cards

taste in (n)

sở thích, gu, khả năng đánh giá (nghệ thuật/thời trang/âm nhạc)

33
New cards

dwell (v)

cư trú, sinh sống

34
New cards

remain at (v)

ở lại địa điểm, vị trí

35
New cards

occupy (v)

  1. sống, ở tại 2. làm cho bận rộn 3. chiếm không gian 4. chiếm đóng
36
New cards

pledge (n)

  1. lời hứa, cam kết chính thức 2. cam kết tài chính 3. vật thế chấp, bảo đảm
37
New cards

pledge (v)

  1. cam kết, hứa hẹn trang trọng 2. cam kết tài sản, đóng góp 3. yêu cầu ai đó hứa
38
New cards

be afflicted with/by

bị hành hạ (bệnh tật/nỗi đau)

39
New cards

bunch of flowers

bó hoa

40
New cards

satisfactory (adj)

đủ tốt, đạt yêu cầu

41
New cards

ration (n)

khẩu phần

42
New cards

rations (n)

lương thực, nhu yếu phẩm

43
New cards

ration to (v)

cấp phát theo định lượng, hạn chế phân phối vì khan hiếm

44
New cards

sheer (adj)

  1. (mực độ/kích thước) cực kỳ to lớn, trầm trọng, 2. dốc đứng 3. mỏng, trong suốt
45
New cards

breach (v)

  1. vi phạm 2. phá vỡ, chọc thủng (tường/phòng tuyến)
46
New cards

breach (n)

  1. sự vi phạm 2. sự phá vỡ (niềm tin/mqh) 3. lỗ hổng, khe nứt
47
New cards

crash (v)

  1. va chạm, tai nạn 2. đập mạnh, va vào 2. sự cố máy tính
48
New cards

crash (n)

  1. vụ va chạm, tai nạn 2. tiếng động lớn, đổ vỡ, nổ lớn 3. sự sụp đổ kinh tế
49
New cards

fracture (n)(v)

gãy, rạn, vỡ (xương cốt/vật liệu cứng)

50
New cards

breach of confidence

  1. sự đổ vỡ lòng tin, sự tín nhiệm 2. (pháp lý/kinh doanh) tình trạng 1 người tiết lộ, làm rò rỉ thông tin
51
New cards

race (n)

chủng tộc, dòng giống (màu da/nguồn gốc di truyền)

52
New cards

race (v)

chạy đua, hành động khẩn trương

53
New cards

breed (v)

  1. sinh sản, giao phối (động vật) 2. gây giống, chăn nuôi 3. gây ra, sinh ra (cảm giác/tình huống)
54
New cards

breed (n)

  1. giống, loài (động vật/cây trồng) 2. loại, kiểu người
55
New cards

depressing (adj)

chán nản, mất hy vọng

56
New cards

settlement (n)

  1. sự dàn xếp, thỏa thuận 2. khu định cư 2. sự thanh toán
57
New cards

viable (adj)

  1. khả thi 2. có khả năng tồn tại, phát triển
58
New cards

absolute zero

  1. độ không tuyệt đối 2. sự giảm sút hoàn toàn, chạm đáy, bằng không
59
New cards

cosmic (adj)

  1. thuộc vũ trụ, không gian 2. cực kỳ rộng lớn, khổng lồ của quy mô (sự việc/vấn đề/cảm xúc)
60
New cards

radiation (n)

  1. sự bức xạ, phóng xạ 2. sự tỏa nhiệt, tỏa năng lượng
61
New cards

solar radiation

bức xạ mặt trời

62
New cards

cosmic radiation

bực xạ vũ trụ (từ không gian ngoài đi vào td)

63
New cards

lethal to (adj)

  1. gây chết người 2. (sp) cực kỳ nguy hiểm, tai hại
64
New cards

organism (n)

sinh vật

65
New cards

fragile (adj)

  1. dễ vỡ 2. không ổn định, mong manh (tình trạng/hệ thống) 3. ốm yếu 4. nhạy cảm, dễ bị tổn thương tinh thần
66
New cards

grant (v)

chấp thuận, ban cho

67
New cards

grant (n)

tiền trợ cấp, tài trợ

68
New cards

adverse (adj)

bất lợi, có hại/ngược chiều, ngược lại

69
New cards

inhospitable (adj)

  1. không mến khách, thân thiện 2. khắc nghiệt
70
New cards

hermetic (adj)

  1. kín khí, đống kín hoàn toàn 2. cô lập, khép kín
71
New cards

hermetically sealed

được niêm phong/bịt kín hoàn toàn

72
New cards

seal (n)

  1. hải cẩu 2. con dấu, dấu niêm phong 3. vật che kín, nút đệm giúp ngăn không khí/nước/bụi lọt vào trong
73
New cards

seal (v)

  1. niêm phong, dán kín 2. đóng dấu, niêm phong văn bản 3. định đoạt số phận
74
New cards

colonization (n)

  1. sự thực dân, thuộc địa hóa 2. sự phát triển, phủ xanh (thực/động vật/vi khuẩn)
75
New cards

colonize (v)

  1. chiếm làm thuộc địa, thực dân hóa 2. phát triển, sinh sôi lan rộng (thực/động vật/vi khuẩn)
76
New cards

pioneer (n)(v)

tiên phong, đi đầu, khởi xướng

77
New cards

astronomy (n)

thiên văn học

78
New cards

astronomer (n)

nhà thiên văn học

79
New cards

astronomical (adj)

  1. thuộc về thiên văn học 2. vô cùng lớn, không lồ (số lượng/kích thước/giá cả, chi phí)
80
New cards
relatively (adv)
tương đối, khá