1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
sinh (ít) con
have (fewer) children
làm cha mẹ muộn hơn
become parents later in life
nản lòng vì / bị cản trở bởi
be discouraged by
chi phí nhà ở và chăm sóc trẻ em
the costs of housing and child care
dành thời gian bên
spend time with
dành thời gian chăm sóc con
spend time on child care / caring for
dành trọn thời gian cho
devote time to
số phút mỗi ngày
minutes per day
khoảng cách giới
gender gap
việc nhà
household chores / domestic chores
gánh vác phần lớn
shoulder the bulk of
sống cùng bạn đời
live with (a) partner
ngày càng tham gia / gắn bó
increasingly involved
khảo sát sử dụng thời gian
time-use survey / data / study
nỗ lực nuôi dạy con của cha mẹ
parental effort
cha mẹ có bằng đại học
parents with degrees
những người có việc làm
those with jobs
đảm nhận (trách nhiệm)
take on (duties)
kể từ đại dịch
since the pandemic
tăng thêm nữa
rise further
các nước giàu
rich countries
gần gấp đôi
nearly twice as much
nhiều hơn rất nhiều
far more
bố trông con (chơi chữ)
Daddy day care
sự hướng dẫn của cha mẹ (chơi chữ)
Parental guidance
đàn ông đang làm việc (chơi chữ)
Men at work
hình tượng người cha / số liệu về bố
Father figures
các bé, con nhỏ
little ones
mẹ / bố / bọn trẻ (thân mật)
mums / dads / kids
thời gian bố trực tiếp bên con
fatherly facetime
chỉ — mỉa mai, nhấn mạnh
only (scare quotes)
thế hệ bùng nổ dân số (1946–64)
baby-boomer / boomer
thế hệ X (1965–80)
Gen X / Gen-Xers
thế hệ Y / Millennial (1981–96)
Millennial
thế hệ Im lặng (1928–45)
Silent generation