1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
野
DÃ
Cánh đồng, hoang dã
の
ヤ
菜
THÁI
Rau, thực vật
な
サイ
船
THUYỀN
Thuyền, tàu
ふね、ふな
セン
記
KÝ
Ghi chép, nhật ký
しるす
キ
泳
VỊNH
Bơi lội
およぐ
エイ
初
SƠ
Đầu tiên, ban đầu
はじめ、はじめて、はつ、うい、そめる
ショ
別
BIỆT
Phân biệt, chia biệt, khác biệt
わかれる
ベツ
渡
ĐỘ
Băng qua, trao cho
わたる、わたす
ト
過
QUÁ
Đã qua, quá mức, lỗi lầm
すぎる、すごす、あやまつ、あやまち
カ
違
VI
Khác biệt, sai nhầm
ちがう、ちがえる
イ
慣
QUÁN
Tập quán, quen thuộc
なれる、ならす
カン
必
TẤT
Tất nhiên, nhất định
かならず
ヒツ