UNIT 2 - PHẦN 2: PRODUCT TYPES & ATTRIBUTES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/73

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:54 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

74 Terms

1
New cards

Authentic / genuine products

sản phẩm chính hãng, thực

2
New cards

Copy = duplicate = replicate (v)

sao chép, nhân bản

3
New cards

Exclusive products

sản phẩm độc quyền

4
New cards

Copyright (n)

bản quyền

5
New cards

Obtain a patent

đạt được bằng sáng chế

6
New cards

Invent a machine (v)

phát minh, sáng chế một máy móc

7
New cards

Invest in (v)

đầu tư vào cái gì

8
New cards

Have a right to do something = Be entitled to do something

có quyền làm gì

9
New cards

Citizen rights

quyền công dân

10
New cards

Export is not allowed

xuất khẩu là không được phép

11
New cards

Import (n, v)

nhập khẩu / sự nhập khẩu

12
New cards

Legal protection

sự bảo vệ về pháp lý

13
New cards

Products with limited availability or distribution

sản phẩm với sự có sẵn và sự phân phối hạn chế

14
New cards

Availability (n)

sự có sẵn, sự rảnh (đối với con người)

15
New cards

Distribute products (v)

phân phối hàng hóa

16
New cards

Limited distribution

sự phân phối hạn chế, không rộng rãi

17
New cards

Origin (n)

nguồn gốc, xuất xứ

18
New cards

Original products

sản phẩm gốc, phiên bản ban đầu chưa qua chỉnh sửa hay làm giả

19
New cards

Commercial oven

lò nướng thương mại dùng trong kinh doanh, buôn bán

20
New cards

Household oven

lò nướng gia đình

21
New cards

Commercial (a)

thuộc về thương mại

22
New cards

Commercial architect

kiến trúc sư chuyên thiết kế bản vẽ tòa nhà thương mại

23
New cards

Commercial (n)

quảng cáo phát sóng trên tivi và radio

24
New cards

News broadcast

chương trình phát sóng đưa tin tức

25
New cards

Stay tuned!

hãy giữ kênh, đừng chuyển kênh!

26
New cards

These products are typically designed for everyday consumers

những sản phẩm này thông thường được thiết kế cho người tiêu dùng sử dụng hằng ngày

27
New cards

Differ in size, capacity, or features

khác nhau về kích thước, công suất và tính năng

28
New cards

Work at full capacity

vận hành với công suất tối đa

29
New cards

Seating capacity

sức chứa chỗ ngồi

30
New cards

Peak periods

giai đoạn cao điểm

31
New cards

Unique = one-of-a-kind products

sản phẩm độc đáo, duy nhất

32
New cards

Be easily noticed

dễ bị chú ý

33
New cards

Distinctive / distinct products’ packaging

bao bì đóng gói sản phẩm có nét đặc trưng, độc đáo, nổi bật

34
New cards

Distinctive / distinct design

thiết kế độc đáo, đặc trưng, nổi bật

35
New cards

Customized = custom-made = tailored products

sản phẩm có tính tùy chỉnh, hoặc được làm riêng

36
New cards

Tailor (n)

thợ may

37
New cards

Off-the-shelf model

mẫu sản phẩm có bày bán sẵn trên kệ

38
New cards

Business attire

trang phục đi làm trang trọng

39
New cards

Our website offers a variety of templates

trang web cung cấp sự đa dạng nhiều hình mẫu/khuôn mẫu có sẵn

40
New cards

A variety of something

có sự đa dạng của cái gì

41
New cards

Various (a)

có tính nhiều, có tính đa dạng

42
New cards

Design customized greeting cards

thiết kế thiệp chúc mừng

43
New cards

Greet interns (v)

chào hỏi, chào đón thực tập sinh

44
New cards

Greetings (n)

lời chào hỏi, lời hỏi thăm

45
New cards

Personalized products

sản phẩm mang tính cá nhân hóa

46
New cards

Signature (n)

chữ ký

47
New cards

Sign a contract / an agreement (v)

ký hợp đồng / thỏa thuận

48
New cards

Sign a lease

ký hợp đồng bất động sản, hợp đồng cho thuê

49
New cards

Renew a lease

gia hạn hợp đồng cho thuê

50
New cards

Renewal (n)

sự gia hạn

51
New cards

Specialize in ST (v)

chuyên về cái gì

52
New cards

Specialty (n)

chuyên môn / đặc sản

53
New cards

Personal belongings

tài sản cá nhân

54
New cards

Individual information

thông tin của mỗi cá nhân

55
New cards

Delicate / fragile products

sản phẩm dễ vỡ, mỏng manh

56
New cards

Easily damaged

dễ bị hư hỏng

57
New cards

Require careful handling

cần xử lý/cầm nắm cẩn thận

58
New cards

Handle a problem (v)

xử lý một vấn đề

59
New cards

Fragile packages

những kiện hàng dễ vỡ

60
New cards

Portable / compact products

sản phẩm nhỏ gọn, có tính di động

61
New cards

Portability (n)

tính nhỏ gọn của sản phẩm

62
New cards

Lightweight (a, n)

nhẹ cân

63
New cards

Heavyweight (a, n)

nặng cân

64
New cards

Lift weights (v)

nâng tạ

65
New cards

Small enough to be easily carried or moved

đủ nhỏ để dễ dàng mang theo hoặc di chuyển

66
New cards

A compact, light design

thiết kế nhỏ gọn, nhẹ cân

67
New cards

Very common among regular business travelers

rất phổ biến giữa những người đi công tác thường xuyên

68
New cards

Easy to carry or transport

dễ dàng mang theo hoặc vận chuyển

69
New cards

Latest products / Latest movies

sản phẩm mới nhất / những bộ phim mới nhất

70
New cards

Brand-New products = completely-new

sản phẩm hoàn toàn mới

71
New cards

Used cars

những chiếc ô tô đã qua sử dụng

72
New cards

It is challenging for low-income or middle-class workers

nó đầy thử thách cho người lao động có thu nhập thấp hoặc trung bình

73
New cards

Overcome challenges / difficulties (v)

vượt qua thử thách / khó khăn

74
New cards

Incorporate the most modern techniques / recent technology

kết hợp kỹ thuật hiện đại nhất / công nghệ mới nhất