1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Authentic / genuine products
sản phẩm chính hãng, thực
Copy = duplicate = replicate (v)
sao chép, nhân bản
Exclusive products
sản phẩm độc quyền
Copyright (n)
bản quyền
Obtain a patent
đạt được bằng sáng chế
Invent a machine (v)
phát minh, sáng chế một máy móc
Invest in (v)
đầu tư vào cái gì
Have a right to do something = Be entitled to do something
có quyền làm gì
Citizen rights
quyền công dân
Export is not allowed
xuất khẩu là không được phép
Import (n, v)
nhập khẩu / sự nhập khẩu
Legal protection
sự bảo vệ về pháp lý
Products with limited availability or distribution
sản phẩm với sự có sẵn và sự phân phối hạn chế
Availability (n)
sự có sẵn, sự rảnh (đối với con người)
Distribute products (v)
phân phối hàng hóa
Limited distribution
sự phân phối hạn chế, không rộng rãi
Origin (n)
nguồn gốc, xuất xứ
Original products
sản phẩm gốc, phiên bản ban đầu chưa qua chỉnh sửa hay làm giả
Commercial oven
lò nướng thương mại dùng trong kinh doanh, buôn bán
Household oven
lò nướng gia đình
Commercial (a)
thuộc về thương mại
Commercial architect
kiến trúc sư chuyên thiết kế bản vẽ tòa nhà thương mại
Commercial (n)
quảng cáo phát sóng trên tivi và radio
News broadcast
chương trình phát sóng đưa tin tức
Stay tuned!
hãy giữ kênh, đừng chuyển kênh!
These products are typically designed for everyday consumers
những sản phẩm này thông thường được thiết kế cho người tiêu dùng sử dụng hằng ngày
Differ in size, capacity, or features
khác nhau về kích thước, công suất và tính năng
Work at full capacity
vận hành với công suất tối đa
Seating capacity
sức chứa chỗ ngồi
Peak periods
giai đoạn cao điểm
Unique = one-of-a-kind products
sản phẩm độc đáo, duy nhất
Be easily noticed
dễ bị chú ý
Distinctive / distinct products’ packaging
bao bì đóng gói sản phẩm có nét đặc trưng, độc đáo, nổi bật
Distinctive / distinct design
thiết kế độc đáo, đặc trưng, nổi bật
Customized = custom-made = tailored products
sản phẩm có tính tùy chỉnh, hoặc được làm riêng
Tailor (n)
thợ may
Off-the-shelf model
mẫu sản phẩm có bày bán sẵn trên kệ
Business attire
trang phục đi làm trang trọng
Our website offers a variety of templates
trang web cung cấp sự đa dạng nhiều hình mẫu/khuôn mẫu có sẵn
A variety of something
có sự đa dạng của cái gì
Various (a)
có tính nhiều, có tính đa dạng
Design customized greeting cards
thiết kế thiệp chúc mừng
Greet interns (v)
chào hỏi, chào đón thực tập sinh
Greetings (n)
lời chào hỏi, lời hỏi thăm
Personalized products
sản phẩm mang tính cá nhân hóa
Signature (n)
chữ ký
Sign a contract / an agreement (v)
ký hợp đồng / thỏa thuận
Sign a lease
ký hợp đồng bất động sản, hợp đồng cho thuê
Renew a lease
gia hạn hợp đồng cho thuê
Renewal (n)
sự gia hạn
Specialize in ST (v)
chuyên về cái gì
Specialty (n)
chuyên môn / đặc sản
Personal belongings
tài sản cá nhân
Individual information
thông tin của mỗi cá nhân
Delicate / fragile products
sản phẩm dễ vỡ, mỏng manh
Easily damaged
dễ bị hư hỏng
Require careful handling
cần xử lý/cầm nắm cẩn thận
Handle a problem (v)
xử lý một vấn đề
Fragile packages
những kiện hàng dễ vỡ
Portable / compact products
sản phẩm nhỏ gọn, có tính di động
Portability (n)
tính nhỏ gọn của sản phẩm
Lightweight (a, n)
nhẹ cân
Heavyweight (a, n)
nặng cân
Lift weights (v)
nâng tạ
Small enough to be easily carried or moved
đủ nhỏ để dễ dàng mang theo hoặc di chuyển
A compact, light design
thiết kế nhỏ gọn, nhẹ cân
Very common among regular business travelers
rất phổ biến giữa những người đi công tác thường xuyên
Easy to carry or transport
dễ dàng mang theo hoặc vận chuyển
Latest products / Latest movies
sản phẩm mới nhất / những bộ phim mới nhất
Brand-New products = completely-new
sản phẩm hoàn toàn mới
Used cars
những chiếc ô tô đã qua sử dụng
It is challenging for low-income or middle-class workers
nó đầy thử thách cho người lao động có thu nhập thấp hoặc trung bình
Overcome challenges / difficulties (v)
vượt qua thử thách / khó khăn
Incorporate the most modern techniques / recent technology
kết hợp kỹ thuật hiện đại nhất / công nghệ mới nhất