1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be mixed with
Được trộn với
be added to
Được thêm vào
be laid in a drying oven
Được đặt vào lò sấy
moderate temperature (n phrase)
Nhiệt độ vừa phải
be heated in a kiln
Được đun nóng trong lò nung
be cooled
Được làm nguội
be packaged / packaged into boxes
Được đóng gói / đóng vào hộp
be transported to
Được vận chuyển tới
be delivered to
Được giao tới
be sold to
Được bán cho
be picked by hand
Được hái bằng tay
be dried in the sun
Được phơi khô dưới ánh nắng
be harvested
Được thu hoạch
Through the use of (prep phrase)
Thông qua việc sử dụng
By means of (prep phrase)
Bằng cách, bằng phương tiện
Under specific conditions (prep phrase)
Dưới điều kiện cụ thể
At high/low pressure/temperature (prep phrase)
Ở áp suất/nhiệt độ cao/thấp
Cycle / Loop (n)
Vòng lặp, chu trình
Recurring (adj)
Lặp đi lặp lại
Cyclic process (n phrase)
Quá trình tuần hoàn
In sequence (phrase)
Theo trình tự
Step by step / Sequentially (adv)
Từng bước / theo thứ tự
In the final stage (phrase)
Ở giai đoạn cuối
In a cyclical manner (phrase)
Theo vòng tuần hoàn
Collect / Gather (v)
Thu thập, tập hợp
Extract (v)
Chiết xuất, rút ra
Crush / Grind (v)
Nghiền, xay
Mix / Blend (v)
Trộn lẫn, hòa trộn
Pour (v)
Rót, đổ
Filter / Strain (v)
Lọc
Heat / Boil (v)
Đun nóng, đun sôi
Cool (v)
Làm lạnh, làm nguội
Mold / Shape (v)
Đúc khuôn, tạo hình
Assemble (v)
Lắp ráp
Transport / Deliver (v)
Vận chuyển, giao hàng
Transfer to (v)
Chuyển sang, chuyển vào
Flow (v)
Chảy, lưu thông
Distribute (v)
Phân phối
Convey through / via (v)
Chuyển tải qua, truyền qua