1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
renovation
(n) /ˌrenəˈveɪʃn/ - sự cải tạo, sửa chữa
The office renovation will take about a month.
→ Cải tạo văn phòng sẽ mất khoảng một tháng.
inspection
(n) /ɪnˈspekʃn/ - sự kiểm tra, thanh tra
The factory passed a strict safety inspection.
→ Nhà máy đã vượt qua một cuộc kiểm tra an toàn nghiêm ngặt.
process
(n) /ˈprɑːses/ - quy trình
The application process is quite simple.
→ Quy trình nộp đơn khá đơn giản.
merchandise
(n) /ˈmɜːrtʃəndaɪs/ - hàng hóa
The merchandise arrived later than expected.
→ Hàng hóa đến muộn hơn dự kiến.
ship
(v) /ʃɪp/ - vận chuyển, gửi hàng
The company shipped the order yesterday.
→ Công ty đã gửi đơn hàng hôm qua.
beverage
(n) /ˈbevərɪdʒ/ - đồ uống
Beverages will be provided during the retreat.
→ Đồ uống sẽ được cung cấp trong buổi nghỉ dưỡng.
retreat
(n) /rɪˈtriːt/ - chuyến nghỉ dưỡng, thảo hội
The team is attending a weekend retreat.
→ Nhóm tham gia chuyến nghỉ dưỡng cuối tuần.
reception
(n) /rɪˈsepʃn/ - tiệc tiếp đón, lễ tân
The wedding reception is at a different location.
→ Tiệc cưới được tổ chức ở một địa điểm khác.
voucher
(n) /ˈvaʊtʃər/ - phiếu, chứng từ
Please submit your travel voucher by Friday.
→ Vui lòng nộp phiếu công tác trước thứ Sáu.
dry cleaning
(n) /ˌdraɪ ˈkliːnɪŋ/ - giặt khô
This suit needs dry cleaning.
→ Bộ vest này cần được giặt khô.