1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Gap (Danh từ)
khoảng cách
Regular (Tính từ)
đều đặn
Browse (Động từ)
xem lướt qua thứ gì đó
Browser (Danh từ)
trình duyệt
Achieve (Động từ)
đạt được
Consistent (Tính từ)
nhất quán, kiên định
Put in + cụm N/N
bỏ ra cái gì đó
Effort (Danh từ)
nỗ lực
Slip back into + something
quay trở lại/rơi vào cái gì đó (tiêu cực)
Annoyed (Tính từ)
bực tức
Frustrated (Tính từ)
bực tức
Fault (Danh từ)
lỗi, sai lầm, khuyết điểm, tật xấu
As with + something
cũng giống như / như đối với
Cost (Động từ / Danh từ)
giá, tốn, trị giá, bỏ ra, chi phí / giá cả, chi phí, sự tốn kém, tiền công
Come up with + something
nghĩ ra cái gì/điều gì đó
Action (Danh từ)
hành động, hành vi, sự việc, tác động
Behavior (Danh từ)
hành vi, cách cư xử, thái độ, phẩm hạnh
Leave + something
để lại cái gì đó (vết tích, dấu vết, hoặc đồ vật)
Over time
theo thời gian
Turn into + something
biến thành/ trở thành cái gì đó
Effortless (Tính từ)
dễ dàng, thoải mái, tự nhiên, không tốn sức, nhẹ nhàng
Get used to + something
thích nghi/ quen với cái gì
Tend to + V
có xu hướng làm gì đó
Adult (Danh từ)
người lớn, người trưởng thành
Established (Tính từ / Động từ)=Set Up
thành lập, thiết lập / được thành lập, đã thành lập
Distinguish (Động từ)
phân biệt, nhận rõ, phân biệt đối xử / (Tính từ) nổi bật, khác biệt
Sequence (Danh từ)
chuỗi, tiến trình, sự nối tiếp theo thứ tự
Carry out (Cụm động từ)
làm; thực hiện
Do (Động từ)
làm; thực hiện
Execute (Động từ)
làm; thực hiện
Work out well for + someone
mang lại hiệu quả / mang lại kết quả tốt đẹp (cho ai đó)
Certain order (Cụm danh từ)
quy trình nhất định
Order (Tính từ)
quy trình
Result (Danh từ)
kết quả, hậu quả, thành quả
Wise (Tính từ)
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái, minh triết
Analytical (Tính từ / Danh từ)
có khả năng phân tích, giải thích / sự phân tích, phân tích học
Strategizing (Danh từ / Động từ)
việc lập/hoạch định/xây dựng chiến lược / lập chiến lược
Mental calculation (Cụm danh từ)
tính toán trong đầu
Calculate (Động từ)
tính toán
Initiate (Động từ / Danh từ)
khởi xướng, bắt đầu, mở đầu / sự khởi xướng
Aware (Tính từ)
biết, nhận thức, ý thức, thông thạo, hay biết
Be aware of + N
nhận thức được về điều gì đó
Become/get aware of + N
dần dần nhận thức được cái gì đó
Consider (Động từ)
cân nhắc, xem như là, coi như là, nghĩ đến, suy xét
What kind of + N
loại gì
Based on
dựa trên điều đó
Specific (Tính từ)
cụ thể, riêng, đặc trưng, chuyên biệt
Specifically (Trạng từ)
một cách cụ thể / (Danh từ) điểm đặc trưng, chi tiết
Outcome (Danh từ)
kết quả
Eventually (Trạng từ)
cuối cùng, rốt cuộc, về lâu dài, về sau
Reward (Động từ / Danh từ)
thưởng, ban thưởng, đền đáp / phần thưởng, tiền thưởng
Response (Danh từ)
sự đáp lại, phản hồi, lời đáp, phản ứng
On autopilot (Trạng từ)
theo bản năng / tự động hoạt động
Convince (Động từ)
thuyết phục, làm cho tin, làm cho hiểu, chứng tỏ, bảo
Trigger (Danh từ / Động từ)
yếu tố kích thích / gây ra
Signal (Danh từ)
tín hiệu
Manage (Động từ / Danh từ)
quản lý, điều hành, xoay sở, xử lý / sự quản lý
Deal with + N
đối phó với / đối mặt với
Mental (Tính từ / Danh từ)
tinh thần, tâm thần, trí óc / tinh thần
Complex (Tính từ)
phức tạp, tạp, rắc rối
Introduce + N + into + N
đưa cái gì đó vào cái gì
Associate (Động từ / Danh từ)
liên kết, kết hợp, giao du / cộng sự, người hợp tác
Rewarding feeling (Cụm danh từ)
cảm giác thỏa mãn
Introduce (Động từ)
giới thiệu, trình bày, làm quen, bắt đầu, mở đầu
Mechanism (Danh từ)
cơ chế, cơ cấu, cơ chế hoạt động, phương thức, thủ thuật
Force (Động từ)
buộc, cưỡng bức, ép, thúc đẩy
Break down into (Cụm động từ)
chia nhỏ thành cái gì
Separate action (Cụm danh từ)
hành động độc lập, hành động riêng
Separate (Tính từ)
riêng, riêng biệt, tách biệt, độc lập
Tangible (Tính từ)
hữu hình, cụ thể, có thật, có thể sờ thấy
Pick up (Cụm động từ)
nhận thức
Later on (Trạng từ)
sau này
Nothing more than
chỉ là
Visual pointer (Cụm danh từ)
dấu hiệu trực quan
Particular (Tính từ)
cụ thể, riêng biệt
Certain (Tính từ / Trạng từ)
chắc chắn, nhất định, nào đó / chắc chắn
Designate (Động từ / Tính từ)
chỉ định, quy định, bổ nhiệm / được chỉ định
Button (Danh từ)
nút bấm
Set off (Cụm động từ)
kích hoạt / khởi động
Automatically (Trạng từ)
tự động, một cách tự động, tự giác
Regularly (Trạng từ)
thường xuyên, đều đặn, thường lệ
Ideally (Trạng từ)
lý tưởng nhất là
Offer (Động từ / Danh từ)
đề nghị, cung cấp, mang lại / sự đề nghị, quà tặng
Instant gratification (Danh từ)
sự hài lòng, sự thỏa mãn tức thì
Likely to + V/be
có khả năng để làm gì hay được làm gì
More likely to + V/be
có khả năng cao hơn để làm gì hay được làm gì
Pleasurable (Tính từ)
dễ chịu, khoái lạc, thú vị, hài lòng, sướng
Repetitive (Tính từ / Động từ)
lặp đi lặp lại, tái diễn / lặp lại
Force + somebody + to V
ép buộc ai đó làm gì
Let us say
giả sử
Combine (Động từ)
kết hợp, phối hợp, ghép, hợp nhất, trộn lẫn
Combine + N + with + N
kết hợp cái này với cái kia
Chore (Danh từ)
việc vặt, việc nhà, công việc vặt
Figure out (Cụm động từ)
tìm ra
Principle (Danh từ)
nguyên tắc, quy tắc, luận điểm, cơ sở, chủ nghĩa
In principle
về cơ bản / về nguyên tắc
Varies (Động từ)
khác nhau, thay đổi
Take over (Cụm động từ)
tiếp quản, lấy quyền kiểm soát
Kick off (Động từ)
hình thành, bắt đầu