Change your life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/103

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:03 AM on 7/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

104 Terms

1
New cards

Gap (Danh từ)

khoảng cách

2
New cards

Regular (Tính từ)

đều đặn

3
New cards

Browse (Động từ)

xem lướt qua thứ gì đó

4
New cards

Browser (Danh từ)

trình duyệt

5
New cards

Achieve (Động từ)

đạt được

6
New cards

Consistent (Tính từ)

nhất quán, kiên định

7
New cards

Put in + cụm N/N

bỏ ra cái gì đó

8
New cards

Effort (Danh từ)

nỗ lực

9
New cards

Slip back into + something

quay trở lại/rơi vào cái gì đó (tiêu cực)

10
New cards

Annoyed (Tính từ)

bực tức

11
New cards

Frustrated (Tính từ)

bực tức

12
New cards

Fault (Danh từ)

lỗi, sai lầm, khuyết điểm, tật xấu

13
New cards

As with + something

cũng giống như / như đối với

14
New cards

Cost (Động từ / Danh từ)

giá, tốn, trị giá, bỏ ra, chi phí / giá cả, chi phí, sự tốn kém, tiền công

15
New cards

Come up with + something

nghĩ ra cái gì/điều gì đó

16
New cards

Action (Danh từ)

hành động, hành vi, sự việc, tác động

17
New cards

Behavior (Danh từ)

hành vi, cách cư xử, thái độ, phẩm hạnh

18
New cards

Leave + something

để lại cái gì đó (vết tích, dấu vết, hoặc đồ vật)

19
New cards

Over time

theo thời gian

20
New cards

Turn into + something

biến thành/ trở thành cái gì đó

21
New cards

Effortless (Tính từ)

dễ dàng, thoải mái, tự nhiên, không tốn sức, nhẹ nhàng

22
New cards
23
New cards

Get used to + something

thích nghi/ quen với cái gì

24
New cards

Tend to + V

có xu hướng làm gì đó

25
New cards

Adult (Danh từ)

người lớn, người trưởng thành

26
New cards

Established (Tính từ / Động từ)=Set Up

thành lập, thiết lập / được thành lập, đã thành lập

27
New cards

Distinguish (Động từ)

phân biệt, nhận rõ, phân biệt đối xử / (Tính từ) nổi bật, khác biệt

28
New cards

Sequence (Danh từ)

chuỗi, tiến trình, sự nối tiếp theo thứ tự

29
New cards

Carry out (Cụm động từ)

làm; thực hiện

30
New cards

Do (Động từ)

làm; thực hiện

31
New cards

Execute (Động từ)

làm; thực hiện

32
New cards

Work out well for + someone

mang lại hiệu quả / mang lại kết quả tốt đẹp (cho ai đó)

33
New cards

Certain order (Cụm danh từ)

quy trình nhất định

34
New cards

Order (Tính từ)

quy trình

35
New cards

Result (Danh từ)

kết quả, hậu quả, thành quả

36
New cards

Wise (Tính từ)

khôn ngoan, sáng suốt, thông thái, minh triết

37
New cards

Analytical (Tính từ / Danh từ)

có khả năng phân tích, giải thích / sự phân tích, phân tích học

38
New cards

Strategizing (Danh từ / Động từ)

việc lập/hoạch định/xây dựng chiến lược / lập chiến lược

39
New cards

Mental calculation (Cụm danh từ)

tính toán trong đầu

40
New cards

Calculate (Động từ)

tính toán

41
New cards

Initiate (Động từ / Danh từ)

khởi xướng, bắt đầu, mở đầu / sự khởi xướng

42
New cards

Aware (Tính từ)

biết, nhận thức, ý thức, thông thạo, hay biết

43
New cards

Be aware of + N

nhận thức được về điều gì đó

44
New cards

Become/get aware of + N

dần dần nhận thức được cái gì đó

45
New cards

Consider (Động từ)

cân nhắc, xem như là, coi như là, nghĩ đến, suy xét

46
New cards

What kind of + N

loại gì

47
New cards

Based on

dựa trên điều đó

48
New cards

Specific (Tính từ)

cụ thể, riêng, đặc trưng, chuyên biệt

49
New cards

Specifically (Trạng từ)

một cách cụ thể / (Danh từ) điểm đặc trưng, chi tiết

50
New cards

Outcome (Danh từ)

kết quả

51
New cards

Eventually (Trạng từ)

cuối cùng, rốt cuộc, về lâu dài, về sau

52
New cards

Reward (Động từ / Danh từ)

thưởng, ban thưởng, đền đáp / phần thưởng, tiền thưởng

53
New cards

Response (Danh từ)

sự đáp lại, phản hồi, lời đáp, phản ứng

54
New cards

On autopilot (Trạng từ)

theo bản năng / tự động hoạt động

55
New cards

Convince (Động từ)

thuyết phục, làm cho tin, làm cho hiểu, chứng tỏ, bảo

56
New cards

Trigger (Danh từ / Động từ)

yếu tố kích thích / gây ra

57
New cards

Signal (Danh từ)

tín hiệu

58
New cards

Manage (Động từ / Danh từ)

quản lý, điều hành, xoay sở, xử lý / sự quản lý

59
New cards

Deal with + N

đối phó với / đối mặt với

60
New cards

Mental (Tính từ / Danh từ)

tinh thần, tâm thần, trí óc / tinh thần

61
New cards

Complex (Tính từ)

phức tạp, tạp, rắc rối

62
New cards

Introduce + N + into + N

đưa cái gì đó vào cái gì

63
New cards

Associate (Động từ / Danh từ)

liên kết, kết hợp, giao du / cộng sự, người hợp tác

64
New cards

Rewarding feeling (Cụm danh từ)

cảm giác thỏa mãn

65
New cards

Introduce (Động từ)

giới thiệu, trình bày, làm quen, bắt đầu, mở đầu

66
New cards

Mechanism (Danh từ)

cơ chế, cơ cấu, cơ chế hoạt động, phương thức, thủ thuật

67
New cards

Force (Động từ)

buộc, cưỡng bức, ép, thúc đẩy

68
New cards

Break down into (Cụm động từ)

chia nhỏ thành cái gì

69
New cards

Separate action (Cụm danh từ)

hành động độc lập, hành động riêng

70
New cards

Separate (Tính từ)

riêng, riêng biệt, tách biệt, độc lập

71
New cards

Tangible (Tính từ)

hữu hình, cụ thể, có thật, có thể sờ thấy

72
New cards

Pick up (Cụm động từ)

nhận thức

73
New cards

Later on (Trạng từ)

sau này

74
New cards

Nothing more than

chỉ là

75
New cards

Visual pointer (Cụm danh từ)

dấu hiệu trực quan

76
New cards

Particular (Tính từ)

cụ thể, riêng biệt

77
New cards

Certain (Tính từ / Trạng từ)

chắc chắn, nhất định, nào đó / chắc chắn

78
New cards

Designate (Động từ / Tính từ)

chỉ định, quy định, bổ nhiệm / được chỉ định

79
New cards

Button (Danh từ)

nút bấm

80
New cards

Set off (Cụm động từ)

kích hoạt / khởi động

81
New cards

Automatically (Trạng từ)

tự động, một cách tự động, tự giác

82
New cards

Regularly (Trạng từ)

thường xuyên, đều đặn, thường lệ

83
New cards

Ideally (Trạng từ)

lý tưởng nhất là

84
New cards

Offer (Động từ / Danh từ)

đề nghị, cung cấp, mang lại / sự đề nghị, quà tặng

85
New cards

Instant gratification (Danh từ)

sự hài lòng, sự thỏa mãn tức thì

86
New cards

Likely to + V/be

có khả năng để làm gì hay được làm gì

87
New cards

More likely to + V/be

có khả năng cao hơn để làm gì hay được làm gì

88
New cards

Pleasurable (Tính từ)

dễ chịu, khoái lạc, thú vị, hài lòng, sướng

89
New cards

Repetitive (Tính từ / Động từ)

lặp đi lặp lại, tái diễn / lặp lại

90
New cards

Force + somebody + to V

ép buộc ai đó làm gì

91
New cards

Let us say

giả sử

92
New cards

Combine (Động từ)

kết hợp, phối hợp, ghép, hợp nhất, trộn lẫn

93
New cards

Combine + N + with + N

kết hợp cái này với cái kia

94
New cards

Chore (Danh từ)

việc vặt, việc nhà, công việc vặt

95
New cards

Figure out (Cụm động từ)

tìm ra

96
New cards

Principle (Danh từ)

nguyên tắc, quy tắc, luận điểm, cơ sở, chủ nghĩa

97
New cards

In principle

về cơ bản / về nguyên tắc

98
New cards

Varies (Động từ)

khác nhau, thay đổi

99
New cards

Take over (Cụm động từ)

tiếp quản, lấy quyền kiểm soát

100
New cards

Kick off (Động từ)

hình thành, bắt đầu