bai 6 nay la thu may

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:32 PM on 9/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

今天 (jīntiān)

hôm nay

2
New cards

明天 (míngtiān)

ngày mai

3
New cards

月 (yuè)

tháng

4
New cards

号 (hào)

ngày, số

5
New cards

星期 (xīngqī)

tuần

6
New cards

去 (qù)

đi

7
New cards

学校 (xuéxiào)

trường học

8
New cards

看 (kàn)

đọc, xem

9
New cards

书 (shū)

sách

10
New cards

哪儿 (nǎr)

ở đâu

11
New cards

图书馆 (túshūguǎn)

thư viện

12
New cards

再见 (zàijiàn)

tạm biệt

13
New cards

小明去不去中国? / 小明去中国吗? (Xiǎomíng qù bu qù Zhōngguó / Xiǎomíng qù Zhōngguó ma)

Tiểu Minh có đi Trung Quốc không?

14
New cards

小明今年去中国。 (Xiǎomíng jīnnián qù Zhōngguó)

Năm nay Tiểu Minh đi Trung Quốc.

15
New cards

今天星期二,明天星期三。 (Jīntiān xīngqī'èr, míngtiān xīngqīsān)

Hôm nay là thứ ba, ngày mai là thứ tư.

16
New cards

今天几月几号? (Jīntiān jǐ yuè jǐ hào)

Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

17
New cards

今天8月3号。 (Jīntiān bā yuè sān hào)

Hôm nay là mùng 3 tháng 8.

18
New cards

他去图书馆看书。 (Tā qù túshūguǎn kàn shū)

Anh ấy đến thư viện đọc sách.

19
New cards

我去中国学汉语。 (Wǒ qù Zhōngguó xué Hànyǔ)

Tôi đi Trung Quốc học tiếng Trung.

20
New cards

你去哪儿吃饭? (Nǐ qù nǎr chī fàn)

Bạn đi đâu ăn cơm?

21
New cards

我去同学家吃饭。 (Wǒ qù tóngxué jiā chī fàn)

Tôi đến nhà bạn ăn cơm.

22
New cards

是吗? (Shì ma)

Vậy sao? / Thế à?

23
New cards

我去图书馆看书。 (Wǒ qù túshūguǎn kànshū)

Tớ đi đến thư viện đọc sách.

24
New cards

你去哪儿? (Nǐ qù nǎr)

Cậu đi đâu đấy?

25
New cards

明天四月十号。 (Míngtiān sì yuè shí hào)

Ngày mai là mùng 10 tháng 4.

26
New cards

明天几号? (Míngtiān jǐ hào)

Ngày mai là ngày bao nhiêu?

27
New cards

今天星期二。 (Jīntiān xīngqī'èr)

Hôm nay là thứ 3.

28
New cards

今天星期几? (Jīntiān xīngqījǐ)

Hôm nay là thứ mấy?

29
New cards