1/22
Tập hợp các thẻ từ vựng dựa trên các câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết môn Hành vi tổ chức, bao gồm các khái niệm về nhóm, tính cách, nhận thức và cơ cấu tổ chức.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nguồn lực của nhóm
Bao gồm khả năng của các thành viên, đặc tính cá nhân (tính cách) và cấu trúc của nhóm.
Thái độ con người trong tổ chức
Nhiệm vụ của nhà quản lý là củng cố, tăng cường thái độ tích cực và giảm bớt những thái độ tiêu cực của người lao động.
Cấu trúc của nhóm
Được tạo ra bởi các yếu tố: người lãnh đạo nhóm, vai trò, các chuẩn mực, địa vị, quy mô, thành phần và tính liên kết trong nhóm.
Địa vị của nhóm
Có thể đạt được chính thức do tổ chức hoặc không chính thức qua tuổi tác, kinh nghiệm; có mối quan hệ đồng biến với sức mạnh của các chuẩn mực.
Giới tính (Đặc tính tiểu sử)
Nữ giới thường có tỷ lệ vắng mặt cao hơn so với nam giới, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về kết quả thực hiện công việc.
Thâm niên (Tenure)
Có mối quan hệ đồng biến với mức độ hài lòng công việc và nghịch biến với mức độ thuyên chuyển/tỷ lệ vắng mặt.
Độ tuổi (Age)
Có mối quan hệ nghịch biến với tốc độ luân chuyển lao động.
Tính cách con người
Chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố: bẩm sinh (gien di truyền), môi trường nuôi dưỡng/học tập và hoàn cảnh/tình huống.
Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nhóm
Chiến lược tổ chức, nguồn lực tổ chức, các quy định, cơ cấu tổ chức và quá trình tuyển chọn nhân sự.
Nhận thức (Perception)
Quá trình chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm của chủ thể nhận thức, đối tượng được nhận thức và môi trường/hoàn cảnh cụ thể.
Giá trị (Value)
Là cơ sở để hiểu thái độ, hành vi và các quyết định của cả người quản lý và người lao động.
Nhóm chính thức (Formal group)
Được thành lập bởi tổ chức nhằm thực hiện nhiệm vụ; bao gồm nhóm chỉ huy và nhóm nhiệm vụ.
Giai đoạn phát triển nhóm
Trải qua 4 giai đoạn: Hình thành, Xung đột, Bình thường hóa và Hoạt động trôi chảy.
Động não (Brainstorming)
Kỹ thuật ra quyết định nhóm giúp đưa ra số lượng ý tưởng nhiều hơn và tăng cường sự gắn kết mặc dù tốc độ có thể chậm hơn.
Hành vi tổ chức (OB)
Giúp nhà quản lý có cách nhìn đầy đủ, toàn diện về người lao động; bao gồm 3 chức năng chính: Giải thích, Dự đoán và Kiểm soát.
Chức năng Kiểm soát (trong OB)
Xác định nguyên nhân hiện tượng đang xảy ra và tìm cách giúp cá nhân/người lao động làm việc hiệu quả hơn.
Chuyên môn hóa (Specialization)
Phân chia công việc thành các bước khác nhau; giúp tăng năng suất nhưng có thể làm giảm sự thỏa mãn và tăng sự vắng mặt nếu quá mức.
Yếu tố thiết kế cơ cấu tổ chức
Chiến lược, quy mô, công nghệ và môi trường.
Mô hình MBTI
Chỉ số tính cách giúp hiểu cách con người nhận thức thế giới và đưa ra quyết định để bố trí công việc phù hợp.
Cơ cấu quan liêu (Bureaucracy)
Đặc trưng bởi chuyên môn hóa cao, luật lệ chính thức hóa chặt chẽ, phạm vi quản lý hẹp và quyền lực tập trung.
Cơ cấu ma trận (Matrix structure)
Kết hợp bộ phận hóa theo chức năng và sản phẩm/dự án; có hệ thống điều hành kép và phá vỡ tính tập trung đơn lẻ.
Chính thức hóa (Formalization)
Mức độ các quy định ấn định cách thực hiện công việc; tính tự chủ của cá nhân tỷ lệ nghịch với mức độ tiêu chuẩn hóa này.
Ưu điểm của quyết định nhóm
Thông tin và kiến thức đầy đủ hơn, tăng tính đa dạng của các quan điểm.