Ôn tập Hành vi Tổ chức

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Tập hợp các thẻ từ vựng dựa trên các câu hỏi trắc nghiệm lý thuyết môn Hành vi tổ chức, bao gồm các khái niệm về nhóm, tính cách, nhận thức và cơ cấu tổ chức.

Last updated 12:28 PM on 7/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

Nguồn lực của nhóm

Bao gồm khả năng của các thành viên, đặc tính cá nhân (tính cách) và cấu trúc của nhóm.

2
New cards

Thái độ con người trong tổ chức

Nhiệm vụ của nhà quản lý là củng cố, tăng cường thái độ tích cực và giảm bớt những thái độ tiêu cực của người lao động.

3
New cards

Cấu trúc của nhóm

Được tạo ra bởi các yếu tố: người lãnh đạo nhóm, vai trò, các chuẩn mực, địa vị, quy mô, thành phần và tính liên kết trong nhóm.

4
New cards

Địa vị của nhóm

Có thể đạt được chính thức do tổ chức hoặc không chính thức qua tuổi tác, kinh nghiệm; có mối quan hệ đồng biến với sức mạnh của các chuẩn mực.

5
New cards

Giới tính (Đặc tính tiểu sử)

Nữ giới thường có tỷ lệ vắng mặt cao hơn so với nam giới, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt về kết quả thực hiện công việc.

6
New cards

Thâm niên (Tenure)

Có mối quan hệ đồng biến với mức độ hài lòng công việc và nghịch biến với mức độ thuyên chuyển/tỷ lệ vắng mặt.

7
New cards

Độ tuổi (Age)

Có mối quan hệ nghịch biến với tốc độ luân chuyển lao động.

8
New cards

Tính cách con người

Chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố: bẩm sinh (gien di truyền), môi trường nuôi dưỡng/học tập và hoàn cảnh/tình huống.

9
New cards

Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến nhóm

Chiến lược tổ chức, nguồn lực tổ chức, các quy định, cơ cấu tổ chức và quá trình tuyển chọn nhân sự.

10
New cards

Nhận thức (Perception)

Quá trình chịu ảnh hưởng bởi đặc điểm của chủ thể nhận thức, đối tượng được nhận thức và môi trường/hoàn cảnh cụ thể.

11
New cards

Giá trị (Value)

Là cơ sở để hiểu thái độ, hành vi và các quyết định của cả người quản lý và người lao động.

12
New cards

Nhóm chính thức (Formal group)

Được thành lập bởi tổ chức nhằm thực hiện nhiệm vụ; bao gồm nhóm chỉ huy và nhóm nhiệm vụ.

13
New cards

Giai đoạn phát triển nhóm

Trải qua 4 giai đoạn: Hình thành, Xung đột, Bình thường hóa và Hoạt động trôi chảy.

14
New cards

Động não (Brainstorming)

Kỹ thuật ra quyết định nhóm giúp đưa ra số lượng ý tưởng nhiều hơn và tăng cường sự gắn kết mặc dù tốc độ có thể chậm hơn.

15
New cards

Hành vi tổ chức (OB)

Giúp nhà quản lý có cách nhìn đầy đủ, toàn diện về người lao động; bao gồm 3 chức năng chính: Giải thích, Dự đoán và Kiểm soát.

16
New cards

Chức năng Kiểm soát (trong OB)

Xác định nguyên nhân hiện tượng đang xảy ra và tìm cách giúp cá nhân/người lao động làm việc hiệu quả hơn.

17
New cards

Chuyên môn hóa (Specialization)

Phân chia công việc thành các bước khác nhau; giúp tăng năng suất nhưng có thể làm giảm sự thỏa mãn và tăng sự vắng mặt nếu quá mức.

18
New cards

Yếu tố thiết kế cơ cấu tổ chức

Chiến lược, quy mô, công nghệ và môi trường.

19
New cards

Mô hình MBTI

Chỉ số tính cách giúp hiểu cách con người nhận thức thế giới và đưa ra quyết định để bố trí công việc phù hợp.

20
New cards

Cơ cấu quan liêu (Bureaucracy)

Đặc trưng bởi chuyên môn hóa cao, luật lệ chính thức hóa chặt chẽ, phạm vi quản lý hẹp và quyền lực tập trung.

21
New cards

Cơ cấu ma trận (Matrix structure)

Kết hợp bộ phận hóa theo chức năng và sản phẩm/dự án; có hệ thống điều hành kép và phá vỡ tính tập trung đơn lẻ.

22
New cards

Chính thức hóa (Formalization)

Mức độ các quy định ấn định cách thực hiện công việc; tính tự chủ của cá nhân tỷ lệ nghịch với mức độ tiêu chuẩn hóa này.

23
New cards

Ưu điểm của quyết định nhóm

Thông tin và kiến thức đầy đủ hơn, tăng tính đa dạng của các quan điểm.