1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Greeting (n) /ˈɡriː.tɪŋ/
Lời chào hỏi
Hello / Hi (excl) /həˈləʊ/ /haɪ/
Xin chào
Good morning (phr) /ɡʊd ˈmɔː.nɪŋ/
Chào buổi sáng
Good afternoon (phr) /ɡʊd ˌɑːf.təˈnuːn/
Chào buổi chiều
Good evening (phr) /ɡʊd ˈiːv.nɪŋ/
Chào buổi tối
How are you? (phr) /haʊ ɑːr juː/
Bạn khỏe không?
How's it going? (phr) /haʊz ɪt ˈɡəʊ.ɪŋ/
Mọi chuyện thế nào rồi? (Thân mật)
What's up? (phr) /wɒts ʌp/
Có chuyện gì thế? / Dạo này sao rồi? (Rất thân mật)
I'm fine, thank you. (phr) /aɪm faɪn θæŋk juː/
Tôi khỏe, cảm ơn bạn.
Pretty good (adj) /ˈprɪt.i ɡʊd/
Khá tốt, khá ổn
Not bad (adj) /nɒt bæd/
Không tệ, bình thường
Nice to meet you (phr) /naɪs tu miːt juː/
Rất vui được gặp bạn
Pleased to meet you (phr) /pliːzd tu miːt juː/
Rất hân hạnh được gặp bạn (Trang trọng)
Introduce (v) /ˌɪn.trəˈdʒuːs/
Giới thiệu
Introduction (n) /ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/
Sự giới thiệu
Welcome (v, n, adj) /ˈwel.kəm/
Chào mừng, đón tiếp
Goodbye / Bye (excl) /ˌɡʊdˈbaɪ/ /baɪ/
Tạm biệt
See you later (phr) /siː juː ˈleɪ.tər/
Hẹn gặp lại sau
Take care (phr) /teɪk keər/
Bảo trọng nhé, giữ gìn sức khỏe
Goodnight (phr) /ɡʊdˈnaɪt/
Chúc ngủ ngon
Have a nice day (phr) /hæv ə naɪs deɪ/
Chúc một ngày tốt lành