B6: Một ngày làm việc

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:18 AM on 6/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

人工

/rén gōng/ nhân công chân tay + trí óc

2
New cards

员工

/yuán gōng/ nhân viên chân tay + trí óc

3
New cards

职员

/zhí yuán/ nhân viên văn phòng, công chức (trí óc)

4
New cards

包括

/bāo kuò/ bao gồm

5
New cards

严格

/yán gé/ nghiêm khắc, nghiêm ngặt

6
New cards

受罚

/shòu fá/ bị phạt

7
New cards

领导

/lǐng dǎo/ (v,n) lãnh đạo

8
New cards

情况

/qíng kuàng/ tình hình, hoàn cảnh

9
New cards

客户

/kè hù/ khách hàng

10
New cards

忙碌

/máng lù/ bận rộn

11
New cards

完成

/wán chéng/ hoàn thành

12
New cards

任务

/rèn wu/ nhiệm vụ

13
New cards

熬夜

/áo yè/ thức khuya

14
New cards

热爱

/rè ài/ yêu thích, đam mê

15
New cards

辞职

/cí zhí/ nghỉ việc, từ chức

16
New cards

招(招聘)

/zhāo (zhāo pìn)/ tuyển dụng

17
New cards

应聘

/yìng pìn/ ứng tuyển

18
New cards

曾经

/céng jīng/ đã từng, đã kết thúc ở qkhu

19
New cards

符合

/fú hé/ phù hợp, đáp ứng

20
New cards

表现

/biǎo xiàn/ biểu hiện

21
New cards

积累

/jī lěi/ tích lũy

22
New cards

经验

/jīng yàn/ kinh nghiệm

23
New cards

知识

/zhī shi/ kiến thức

24
New cards

迟到

/chí dào/ đến muộn

25
New cards

项目

/xiàng mù/ dự án, hạng mục

26
New cards

有限责任公司

/yǒu xiàn zé rèn gōng sī/ công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH)

27
New cards

简历

/jiǎn lì/ sơ yếu lý lịch, CV

28
New cards

/bān/ chuyển, dọn (nhà, văn phòng)

29
New cards

团队

/tuán duì/ đội nhóm

30
New cards

效率

/xiào lǜ/ hiệu suất, hiệu quả

31
New cards

所有

/suǒ yǒu/ tất cả

32
New cards

推广

/tuī guǎng/ quảng bá, thúc đẩy, mở rộng

33
New cards

看法

/kàn fǎ/ cách nhìn, quan điểm

34
New cards

马虎

/mǎ hu/ cẩu thả, qua loa

35
New cards

性格

/xìng gé/ tính cách

36
New cards

外向

/wài xiàng/ hướng ngoại

37
New cards

内向

/nèi xiàng/ hướng nội

38
New cards

/qiáng/ mạnh, tốt

39
New cards

较强

/jiào qiáng/ khá mạnh, tương đối mạnh

40
New cards

文件

/wén jiàn/ tài liệu, văn bản

41
New cards

条件

/tiáo jiàn/ điều kiện

42
New cards

召开

/zhào kāi/ triệu tập, tổ chức (hội nghị, cuộc họp)

43
New cards

聚餐

/jù cān/ liên hoan, tụ tập ăn uống

44
New cards

/lǎn/ lười

45
New cards

负责

/fù zé/ chịu trách nhiệm

46
New cards

以上

/yǐ shàng/ trở lên

47
New cards

抱怨

/bào yuàn/ phàn nàn, than phiền

48
New cards

得到

/dé dào/ nhận được, đạt được

49
New cards

申请

/shēn qǐng/ xin, đăng ký, nộp đơn

50
New cards

能够

/néng gòu/ có thể

51
New cards

参与

/cān yù/ tham gia

52
New cards

娱乐

/yú lè/ giải trí

53
New cards

人力资源部

/rén lì zī yuán bù/ phòng nhân sự

54
New cards

市场部

/shì chǎng bù/ phòng marketing

55
New cards

财务部

/cái wù bù/ phòng tài chính

56
New cards

销售部

/xiāo shòu bù/ phòng kinh doanh

57
New cards

研发部

/yán fā bù/ phòng nghiên cứu và phát triển (R&D)

58
New cards

生产部

/shēng chǎn bù/ phòng sản xuất

59
New cards

担任

/dān rèn/ (v) đảm nhiệm, giữ chức vụ

60
New cards

经理

/jīng lǐ/ giám đốc, quản lý

61
New cards

秘书

/mì shū/ thư ký

62
New cards

总经理

/zǒng jīng lǐ/ tổng giám đốc

63
New cards

副经理

/fù jīng lǐ/ phó giám đốc

64
New cards

主管

/zhǔ guǎn/ trưởng bộ phận, người phụ trách

65
New cards

助理

/zhù lǐ/ trợ lý

66
New cards

约会

/yuē huì/ hẹn gặp, hẹn hò

67
New cards

服药

/fú yào/ uống thuốc

68
New cards

向……汇报

/xiàng… huì bào/ báo cáo với…

69
New cards

逛街

/guàng jiē/ đi dạo phố, đi mua sắm

70
New cards

满意

/mǎn yì/ hài lòng

71
New cards

下属

/xià shǔ/ cấp dưới

72
New cards

(没)来得及

/(méi) lái de jí/ (không) kịp

73
New cards

专业

/zhuān yè/ chuyên ngành, chuyên nghiệp

74
New cards

翻译员

/fān yì yuán/ phiên dịch viên

75
New cards

原因

/yuán yīn/ nguyên nhân

76
New cards

信息

/xìn xī/ thông tin, tin nhắn (đt)

77
New cards

消息

/xiāo xi/ tin tức

78
New cards

职务

/zhí wù/ chức vụ

79
New cards

出色

/chū sè/ xuất sắc

80
New cards

取决(于)

/qǔ jué (yú)/ phụ thuộc vào

81
New cards

广告

/guǎng gào/ quảng cáo

82
New cards

攻读

/gōng dú/ theo học (thường là chương trình cao học)

83
New cards

硕士

/shuò shì/ thạc sĩ

84
New cards

证明

/zhèng míng/ (v,n) chứng minh, GCN

85
New cards

坚持

/jiān chí/ kiên trì

86
New cards

V + 下去

/xià qu/ tiếp tục làm gì đó

87
New cards

实际

/shí jì/ thực tế

88
New cards

活到老学到老

/huó dào lǎo xué dào lǎo/ học, học nữa, học mãi