Thẻ ghi nhớ: minano nihongo trung cấp bài 20 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:05 AM on 7/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

理解(する)

りかい

hiểu, hiểu biết

2
New cards

文化面(新聞の~)

ぶんかめん(しんぶんの~)

trang văn hóa (trên báo)

3
New cards

プロフィール

hồ sơ, lí lịch

4
New cards

取る(相撲~)

とる(すもう~)

thi đấu

5
New cards

手順

てじゅん

quy trình, trình tự

6
New cards

邦楽

ほうがく

nhạc truyền thống của nhật

7
New cards

古典

こてん

cổ điển

8
New cards

修業(する)

しゅぎょう

học, học nghề

9
New cards

自ら

みずから

tự mình

10
New cards

半生

はんせい

nửa đời người

11
New cards

著書

ちょしょ

sách

12
New cards

音色

ねいろ

âm sắc

13
New cards

~賞

~しょう

giải thưởng ~

14
New cards

初心者

しょしんしゃ

người mới bắt đầu

15
New cards

厄介(な)

phức tạp, phiền phức

16
New cards

フルート

sáo

17
New cards

ふく

thổi

18
New cards

あっさり

một cách dễ dàng

19
New cards

出す(音~)

だす(おと~)

tạo ra âm thanh

20
New cards

~そのもの

chính~

21
New cards

進級(する)

しんきゅう

lên cấp, lên lớp

22
New cards

重視(する)

じゅうし

coi trọng, chú trọng

23
New cards

疑問

ぎもん

sự hoài nghi, sự nghi vấn

24
New cards

持つ(疑問~)

もつ(ぎもん~)

mang, có (hoài nghi)

25
New cards

徹底的(な)

てっていてき

một cách triệt để

26
New cards

愛好者

あいこうしゃ

người hâm mộ, người yêu thích

27
New cards

初演(する)

しょえん

biểu diễn lần đầu

28
New cards

~人口

~じんこう

dân số

29
New cards

急速(な)

きゅうそく

nhanh chóng

30
New cards

増加(する)

ぞうか

gia tăng

31
New cards

いやし

bình dân

32
New cards

古臭い

ふるくさい

cũ kỹ

33
New cards

斬新(な)

ざんしん

mớ mẻ

34
New cards

先入観

せんにゅうかん

thành kiến, định kiến

35
New cards

接する

せっする

tiếp cận, tiếp xúc

36
New cards

主張(する)

しゅちょう

nhấn mạnh, chủ trương

37
New cards

財産

ざいさん

tài sản

38
New cards

国籍

こくせき

quốc tịch

39
New cards

目の色

めのいろ

màu mắt

40
New cards

すんなり

dễ dàng

41
New cards

たから

kho báu, của cải

42
New cards

含める

ふくめる

bao gồm

43
New cards

伝統文化

でんとうぶんか

văn hóa truyền thống

44
New cards

イラスト

hình minh họa

45
New cards

レイアウト

cách bố trí, cách sắp đặt

46
New cards

工夫(する)

くふう

tìm tòi, công phu

47
New cards

主催(する)

しゅさい

chủ trì, đứng ra tổ chức

48
New cards

部門

ぶもん

lĩnh vực, phần thi

49
New cards

最~(~優秀賞)

さい~(~ゆうしゅうしょう)

cao nhất (giải thưởng ~)

50
New cards

広報

こうほう

quảng cáo

51
New cards

掲載(~する)

けいさい

đăng tải

52
New cards

初対面

しょたいめん

lần đầu tiên gặp

53
New cards

終える

おえる

hoàn thành

54
New cards

抱負

ほうふ

hoài bão, ước mơ

55
New cards

光栄

こうえい

vinh dự

56
New cards

実家

じっか

nhà bố mẹ (nơi mình sinh ra)

57
New cards

ジュニア

thiếu niên

58
New cards

入門(する)

にゅうもん

nhập môn, bắt đầu tham gia tập luyện

59
New cards

初土俵

はつどひょう

giải thi đấu thể thao

60
New cards

わずか(な)

ít ỏi

61
New cards

命日

めいにち

ngày giỗ

62
New cards

昇進(する)

しょうしん

thăng cấp

63
New cards

知らせ

しらせ

thông báo

64
New cards

さぞ

hẳn là

65
New cards

離れる(故郷~)

はなれる(こきょう~)

rời xa

66
New cards

特殊(な)

とくしゅ

đặc thù

67
New cards

わがまま

ích kỷ, nghĩ cho bản thân

68
New cards

納豆

なっと

đậu lành lên men

69
New cards

いける

ăn được

70
New cards

力強い

ちからづよい

mạnh mẽ, tràn đầy sức lực

71
New cards

響き

ひびき

ăm hưởng

72
New cards

師匠

ししょう

sư phụ

73
New cards

力士

りきし

võ sĩ sumo

74
New cards

生まれ変わる

うまれかわる

được sinh ra một lần nữa

75
New cards

慣習

かんしゅう

nếp sinh hoạt, lề lối

76
New cards

報いる

むくいる

được đền đáp

77
New cards

応援(する)

おうえん

ủng hộ

78
New cards

さらなる

hơn nữa

79
New cards

貴重(な)

きちょう

quý giá, quý trọng

80
New cards

経営者

けいえいしゃ

doanh nhân

81
New cards

手作り

てづくり

làm bằng tay, làm thủ công

82
New cards

医師

いし

bác sĩ

83
New cards

姿

すがた

dáng vẻ

84
New cards

頼る

たよる

dựa vào

85
New cards

寄り添う

よりそう

gần gũi

86
New cards

余暇

よか

lúc rảnh rỗi

87
New cards

まとめる(内容~)

まとめる(ないよう~)

tóm tắt

88
New cards

共同

きょうどう

chung

89
New cards

田植え

たうえ

trồng lúa

90
New cards

毒ヘビ

どくへび

rắn độc

91
New cards

どく

chất độc

92
New cards

ホッとする

thở phào nhẹ nhõm

93
New cards

腹が立つ

はらがたつ

nổi giận, sôi gan

94
New cards

国立大学

こくりつだいがく

đại học công lập

95
New cards

私立大学

しりつだいがく

đại học dân lập

96
New cards

経済的(な)

けいざいてき

mang tính kinh tế

97
New cards

学費

がくひ

học phí

98
New cards

進学(する)

しんがく

học lên

99
New cards

失業(する)

しつぎょう

thất nghiệp

100
New cards

悩む

なやむ

lo lắng, phiền muộn