the history of salt

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 AM on 8/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

Take sth for granted (phr)

Cho điều gì đó là hiển nhiên

2
New cards

Molecule (n)

Phân tử

3
New cards

Deposit (n)

Một chất ở lại thường sau khi chất lỏng bay hơi

4
New cards

Regulation (n)

Quy định, quản lí, nguyên tắc

5
New cards

Fluid (adj)

Trôi chảy

6
New cards

Pulp (n)

Bột giấy

7
New cards

Textile (n)

Dệt may

8
New cards

Detergent (n)

Chất tẩy

9
New cards

Dawn (n)

Khởi đầu

10
New cards

Civilization (n)

Nền văn minh

11
New cards

Superstition (n)

Sự mê tín

12
New cards

Warfare (n)

Hành động chiến tranh

13
New cards

Currency (n)

Tiền tệ

14
New cards

Precious (adj)

Có giá trị

15
New cards

Portable (adj)

Có thể mang đi

16
New cards

Commodity (n)

Hàng hoá

17
New cards

Cornerstone (n)

Nền tảng, nền móng

18
New cards

Conjecture (n)

Sự phỏng đoán

19
New cards

Emperor (n)

Hoàng đế

20
New cards

Levy (v)

Thu tiền (thuế…)

21
New cards

Slave (n)

Nô lệ

22
New cards

Trader (n)

Người buôn bán

23
New cards

Press with images (phr)

In hình

24
New cards

Barter (v)

Trao đổi hàng hoá

25
New cards

Legionary (n)

Quân đội La Mã

26
New cards

Merchant (n)

Thương gia

27
New cards

Scholar (n)

Học giả

28
New cards

Finance (v)

Cung cấp tiền cho điều gì đó diễn ra

29
New cards

Conquest (n)

Sự chinh phục

30
New cards

Outrage (n)

Sự tức giận, bất ngờ

31
New cards

Fuel (v)

Làm bùng lên

32
New cards

Marvel (v)

Cảm thấy ngạc nhiên

33
New cards

Ditch (n)

Mương rãnh

34
New cards

Revenue (n)

Thu nhập

35
New cards

Monarchy (n)

Chế độ quân chủ

36
New cards

Crystal (n)

Tinh thể

37
New cards

Arrest (v)

Bắt

38
New cards

Smuggling (n)

Buôn lậu

39
New cards

Protest (v)

Phản đối

40
New cards

March (n)

Cuộc biểu tình

41
New cards

Consecrate (v)

Dâng hiến

42
New cards

Repel (v)

Đẩy lùi, chống lại

43
New cards

Customary (adj)

Thường xuyên

44
New cards

Purify (v)

Làm sạch, thanh trùng, thanh lọc

45
New cards

Wrestler (n)

Đô vật

46
New cards

Ring (n)

Võ đài

47
New cards

Elaborate (adj)

Công phu, tỉ mẩn

48
New cards

Rite (n)n

Nghi thức

49
New cards

Drive off (Phr.v)

Rời đi

50
New cards

Malevolent (adj)

Có ác ý

51
New cards

Tribe (n)

Bộ lạc

52
New cards

Restriction (n)

Sự hạn chế

53
New cards

Bury (v)

An táng

54
New cards

Handful (n)

Một lượng có thể nắm bằng 1 tay

55
New cards

Endure (v)

Tiếp tục tồn tại trong một thời gián dài

56
New cards

Potent (adj)

Có hiệu lực, sức mạnh, ảnh hưởng

57
New cards

Reference (n)

Sự đề cập

58
New cards

Liberation (n)

Sự giải phóng

59
New cards

Deficiency (n)

Sự thiếu hụt

60
New cards

Strain (v)

Kéo căng, gây áp lực

61
New cards

Troop (n)

Quân đội

62
New cards

Retreat (v)

Bỏ trốn, ruts lui

63
New cards

Inadequate (adj)

Không đủ (chất lượng, số lượng)

64
New cards

Resistance (n)

Sự chống trả, sức đề kháng

65
New cards

Impose (v)

Áp dụng (bắt buộc)