1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
又
lại
看起来
xem ra
啦
đấy, nhé, à ,nè,rồi....
好好(儿)
hết sức,thỏa thích
觉得
cảm thấy , thấy rằng
没意思
buồn chán, vô vị
电视
ti vi
上网
Lên mạng
电脑
máy tính
用
dùng
洗
giặt, rửa
睡觉
ngủ
睡懒觉
ngủ nướng
出去
đi ra ngoài
逛
đi dạo, đi chơi
逛街
đi dạo phố, lượn phố
不同
Không giống nhau
同意
đồng ý
安排
sắp xếp
包
gói
饺子
Sủi cảo
跳舞
Khiêu vũ,nhảy múa
爬山
Leo núi
音乐会
buổi hòa nhạc,concert